Kết quả bóng đá trận Farnham Town vs Billericay Town, 21:00 ngày 22/08/2026
National League South (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
Farnham Town 2 Kết thúc HT 1-3 4
Billericay Town
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Farnham Town | Phút | |
| Sam Evans 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 33' | ⚽ 1 - 1 Charlie Ruff | |
| 35' | ⚽ 1 - 2 Macauley Bonne | |
| 38' | ||
| 42' | ||
| 45+2' | ⚽ 1 - 3 Charlie Ruff | |
| HT 1-3 | ||
| Darryl Sanders 2 - 3 ⚽ | 68' | |
| 90+1' | ⚽ 2 - 4 Clark T. | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 12 | 13 |
| Điểm | 6 | 4 | 17 | 15 |
Chủ = Farnham Town · Khách = Billericay Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Farnham Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 3 (43%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 3 (43%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Farnham Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 8 | 9 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 16 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 6 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | - | - |
Billericay Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 6 | 7 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 7 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 3 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 6 | - | - |
Thành tích gần đây — Farnham Town
TBBTHHTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Slough Town | 0-1 (0-1) | Farnham Town | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | Dagenham Redbridge | 2-1 (1-0) | Farnham Town | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Farnham Town | 0-1 (0-0) | AFC Totton | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Farnham Town | 1-0 (1-0) | Eastleigh | - | - | T |
| 29/07/26 | Farnham Town | 1-1 (0-1) | Yeovil Town | -0.75 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | Rochdale | 2-2 (1-1) | Farnham Town | - | - | H |
| 22/07/26 | Farnham Town | 2-1 (1-0) | Wycombe Wanderers | - | - | T |
| 04/07/26 | Ashford Town | 4-0 (3-0) | Farnham Town | - | - | B |
| 04/05/26 | Farnham Town | 5-1 (0-0) | Gloucester City | - | - | T |
| 30/04/26 | Farnham Town | 2-1 (1-0) | Berkhamsted Town | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Tiverton Town | 0-3 (0-2) | Farnham Town | - | - | T |
| 21/04/26 | Taunton Town | 1-0 (0-0) | Farnham Town | +0.25 | 3 | B |
| 18/04/26 | Farnham Town | 1-0 (0-0) | Berkhamsted Town | - | - | T |
| 17/04/26 | Hanwell Town | 1-1 (1-0) | Farnham Town | - | - | H |
| 11/04/26 | Sholing FC | 1-2 (0-1) | Farnham Town | - | - | T |
| 06/04/26 | Farnham Town | 1-3 (0-0) | Bracknell Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Wimborne Town | 0-1 (0-0) | Farnham Town | - | - | T |
| 28/03/26 | Farnham Town | 1-0 (0-0) | Chertsey Town | - | - | T |
| 25/03/26 | Plymouth Parkway | 2-1 (1-1) | Farnham Town | +0.75 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Farnham Town | 1-1 (0-1) | Basingstoke Town | - | - | H |
Thành tích gần đây — Billericay Town
BTTBHTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | AFC Totton | 1-0 (0-0) | Billericay Town | 0 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Billericay Town | 2-0 (1-0) | Dover Athletic | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Dartford | 0-3 (0-2) | Billericay Town | +0.25 | 3.25 | T |
| 08/07/26 | Billericay Town | 1-2 (0-0) | Cambridge City | - | - | B |
| 04/05/26 | Billericay Town | 1-1 (1-1) | Brentwood Town | +1 | 3.25 | H |
| 30/04/26 | Billericay Town | 3-2 (3-1) | Chatham Town | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Welling United | 2-2 (0-1) | Billericay Town | - | - | H |
| 18/04/26 | Billericay Town | 2-0 (1-0) | Whitehawk | - | - | T |
| 11/04/26 | Ramsgate | 0-1 (0-1) | Billericay Town | - | - | T |
| 06/04/26 | Billericay Town | 3-2 (2-0) | Canvey Island | - | - | T |
| 04/04/26 | Cray Wanderers | 3-4 (2-1) | Billericay Town | - | - | T |
| 28/03/26 | Billericay Town | 4-0 (3-0) | Burgess Hill Town | - | - | T |
| 21/03/26 | Dulwich Hamlet | 0-1 (0-1) | Billericay Town | - | - | T |
| 14/03/26 | Billericay Town | 3-2 (0-2) | Aveley | - | - | T |
| 07/03/26 | Cray Valley Paper Mills | 1-4 (1-2) | Billericay Town | - | - | T |
| 04/03/26 | lewes | 0-3 (0-3) | Billericay Town | - | - | T |
| 28/02/26 | Billericay Town | 1-0 (1-0) | Folkestone | - | - | T |
| 21/02/26 | St Albans City | 2-0 (0-0) | Billericay Town | - | - | B |
| 14/02/26 | Billericay Town | 1-0 (0-0) | Chichester City | - | - | T |
| 07/02/26 | Potters Bar Town | 0-5 (0-3) | Billericay Town | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1016
Sút cầu môn
311
Tấn công
152136
Tấn công nguy hiểm
9495
Sút ngoài cầu môn
75
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Farnham Town (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Billericay Town (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Farnham Town (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Billericay Town (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Farnham Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Billericay Town |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.30 | 0.85 | 2.50 | 0.93 | 0.78 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.60 ↑ | 3.80 ↑ | 0.96 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.84 ↑ | 0.50 | 0.94 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.12 | 3.30 | 2.88 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.76 ↓ | 3.50 ↑ | 3.75 ↑ | 0.79 ↓ | 2.50 | 1.03 ↑ | 0.63 ↓ | 0.25 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.25 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 45.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.17 ↓ | 1.75 ↑ | 5.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.94 | 3.15 | 3.05 | 0.66 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 24.09 ↑ | 4.11 ↑ | 1.25 ↓ | 1.09 ↑ | 5.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.14 | 3.30 | 2.87 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.76 ↓ | 3.50 ↑ | 3.75 ↑ | 0.79 ↓ | 2.50 | 1.03 ↑ | 0.63 ↓ | 0.25 | 1.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.35 | 2.70 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.84 ↓ | 3.45 ↑ | 3.15 ↑ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.84 ↓ | 0.50 | 0.86 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 3.11 | 2.74 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.84 ↓ | 3.29 ↑ | 3.66 ↑ | 0.82 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.84 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.02 | 3.36 | 3.22 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.78 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 26.00 ↑ | 4.93 ↑ | 1.07 ↓ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.87 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.15 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.64 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.27 ↓ | 5.50 ↑ | 8.00 ↑ | 0.96 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.46 | 3.15 | 2.68 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.81 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 30.88 ↑ | 5.52 ↑ | 1.18 ↓ | 3.05 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.85 | 0.77 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.50 | 3.41 | 0.81 | 2.50 | 0.90 | 1.28 | 0.75 | 0.56 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.11 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.20 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.20 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Farnham Town | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Billericay Town | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).