Kết quả bóng đá trận Farnham Town vs AFC Totton, 21:00 ngày 08/08/2026
National League South (Anh) · 21:00 ngày 08/08/2026
Farnham Town 0 Kết thúc HT 0-0 1
AFC Totton
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Farnham Town | Phút | |
| 15' | ❌ Tony Lee Đá hỏng penalty | |
| HT 0-0 | ||
| 51' | ||
| 73' | ⚽ 0 - 1 Christie Ward | |
| 73' | ⚽ 0 - 2 | |
| 90+1' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 12 | 19 |
| Điểm | 6 | 1 | 17 | 17 |
Chủ = Farnham Town · Khách = AFC Totton
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Farnham Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
Farnham Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 8 | 9 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 16 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 6 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 9 | - | - |
AFC Totton
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 8 | 7 | 17 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 7 | 3 | 20 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 12 | - | - |
Thành tích gần đây — Farnham Town
THHTBTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Farnham Town | 1-0 (1-0) | Eastleigh | - | - | T |
| 29/07/26 | Farnham Town | 1-1 (0-1) | Yeovil Town | -0.75 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | Rochdale | 2-2 (1-1) | Farnham Town | - | - | H |
| 22/07/26 | Farnham Town | 2-1 (1-0) | Wycombe Wanderers | - | - | T |
| 04/07/26 | Ashford Town | 4-0 (3-0) | Farnham Town | - | - | B |
| 04/05/26 | Farnham Town | 5-1 (0-0) | Gloucester City | - | - | T |
| 30/04/26 | Farnham Town | 2-1 (1-0) | Berkhamsted Town | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Tiverton Town | 0-3 (0-2) | Farnham Town | - | - | T |
| 21/04/26 | Taunton Town | 1-0 (0-0) | Farnham Town | +0.25 | 3 | B |
| 18/04/26 | Farnham Town | 1-0 (0-0) | Berkhamsted Town | - | - | T |
| 17/04/26 | Hanwell Town | 1-1 (1-0) | Farnham Town | - | - | H |
| 11/04/26 | Sholing FC | 1-2 (0-1) | Farnham Town | - | - | T |
| 06/04/26 | Farnham Town | 1-3 (0-0) | Bracknell Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Wimborne Town | 0-1 (0-0) | Farnham Town | - | - | T |
| 28/03/26 | Farnham Town | 1-0 (0-0) | Chertsey Town | - | - | T |
| 25/03/26 | Plymouth Parkway | 2-1 (1-1) | Farnham Town | +0.75 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Farnham Town | 1-1 (0-1) | Basingstoke Town | - | - | H |
| 18/03/26 | Farnham Town | 2-1 (0-1) | Dorchester Town | - | - | T |
| 14/03/26 | Walton Hersham | 1-0 (0-0) | Farnham Town | - | - | B |
| 11/03/26 | Farnham Town | 2-1 (1-1) | Havant Waterlooville | - | - | T |
Thành tích gần đây — AFC Totton
THBTTTBTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Moneyfields | 0-3 (0-1) | AFC Totton | - | - | T |
| 11/07/26 | AFC Totton | 2-2 (1-1) | Sutton United | -0.75 | 3 | H |
| 25/04/26 | AFC Totton | 1-6 (1-3) | Farnborough Town | +0.5 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Eastbourne Borough | 2-3 (2-1) | AFC Totton | -0.25 | 3 | T |
| 15/04/26 | AFC Totton | 2-1 (2-1) | Bath City | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | AFC Totton | 2-1 (0-0) | Dorking | -0.75 | 3 | T |
| 06/04/26 | Chippenham Town | 2-0 (1-0) | AFC Totton | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | AFC Totton | 2-1 (1-0) | Salisbury FC | 0 | 2.75 | T |
| 31/03/26 | Chelmsford City | 1-1 (1-0) | AFC Totton | -0.75 | 3 | H |
| 28/03/26 | Maidstone United | 3-1 (1-0) | AFC Totton | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | AFC Totton | 0-3 (0-1) | Worthing | -0.75 | 3 | B |
| 18/03/26 | Chesham United | 1-2 (0-0) | AFC Totton | -0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Hemel Hempstead Town | 2-0 (1-0) | AFC Totton | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | Weston Super Mare | 1-0 (1-0) | AFC Totton | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | AFC Totton | 3-0 (0-0) | Horsham | 0 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | Maidenhead United | 2-0 (2-0) | AFC Totton | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Dagenham Redbridge | 0-2 (0-2) | AFC Totton | -0.75 | 2.75 | T |
| 25/02/26 | AFC Totton | 1-1 (1-0) | Slough Town | +0.25 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | AFC Totton | 1-0 (1-0) | Hornchurch | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/02/26 | AFC Totton | 1-1 (1-1) | Hampton Richmond Borough | +0.25 | 2.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1111
Sút cầu môn
53
Tấn công
113100
Tấn công nguy hiểm
7871
Sút ngoài cầu môn
68
Đá phạt trực tiếp
97
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Phạm lỗi
68
Việt vị
11
Quả ném biên
1014
So Sánh Sức Mạnh
57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Farnham Town (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
AFC Totton (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Farnham Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1975 | |
| Sân nhà | Testwood Lane | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Totton |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.25 | 0.81 | 2.75 | 0.97 | 1.00 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.55 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.93 | 3.55 | 3.15 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.50 ↓ | 2.98 ↓ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.98 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.84 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.45 | 3.15 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.12 ↓ | 2.20 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.95 | 3.35 | 3.00 | 0.72 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 12.72 ↑ | 3.84 ↑ | 1.30 ↓ | 0.68 ↓ | 1.50 | 1.01 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.55 | 3.15 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.50 ↓ | 2.98 ↓ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.98 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.84 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 3.45 | 2.99 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.92 ↑ | 3.45 | 2.94 ↓ | 0.77 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.84 ↓ | 0.50 | 0.86 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 3.24 | 3.08 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.99 ↑ | 3.32 ↑ | 3.15 ↑ | 0.82 ↑ | 2.75 | 1.00 | 0.99 ↑ | 0.50 | 0.85 | |
| Wewbet | Sớm | 1.96 | 3.58 | 3.23 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.96 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.96 | 3.55 ↓ | 3.29 ↑ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.96 | 0.50 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.20 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.40 ↓ | 3.20 | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.10 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.78 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.99 | 3.54 | 3.40 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 1.00 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 30.96 ↑ | 5.44 ↑ | 1.18 ↓ | 2.78 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.50 | 3.10 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.40 ↓ | 3.20 ↑ | 0.62 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.70 | 3.31 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 1.24 | 0.75 | 0.58 |
| Live | 34.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.13 ↓ | 2.53 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.20 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.30 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 36.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.17 ↓ | 1.90 ↑ | 1.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Farnham Town | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| AFC Totton | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).