Kết quả bóng đá trận Farnborough Town vs Reading, 21:00 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 11/07/2026
Farnborough Town 1 Kết thúc HT 0-1 2
Reading
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Farnborough Town | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Jack Marriott | |
| HT 0-1 | ||
| 77' | ⚽ 0 - 2 Liam Fraser | |
| Oliver Robinson 1 - 2 ⚽ | 80' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 24 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 18 | 12 |
| Điểm | 6 | 4 | 19 | 11 |
Chủ = Farnborough Town · Khách = Reading
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Farnborough Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (15%) | Thắng/Thắng | 9 (18%) |
| 4 (8%) | Thắng/Hòa | 7 (14%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 9 (17%) | Hòa/Thắng | 9 (18%) |
| 3 (6%) | Hòa/Hòa | 5 (10%) |
| 6 (11%) | Hòa/Bại | 9 (18%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 4 (8%) | Bại/Hòa | 4 (8%) |
| 17 (32%) | Bại/Bại | 6 (12%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Farnborough Town 1 (50%)Hòa 0 (0%)Reading 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/10 | Farnborough Town | 0-1 (0-0) | Reading | -1 | 3 | B |
| 16/07/05 | Farnborough Town | 2-1 (0-1) | Reading | -1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Farnborough Town
TTTBTTBHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Ashford Town | 0-1 (0-0) | Farnborough Town | +1 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | Cobham | 1-3 (1-2) | Farnborough Town | - | - | T |
| 25/04/26 | AFC Totton | 1-6 (1-3) | Farnborough Town | -0.5 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Farnborough Town | 1-6 (1-3) | Tonbridge Angels | +0.25 | 3 | B |
| 11/04/26 | Dover Athletic | 1-3 (1-2) | Farnborough Town | +0.25 | 3 | T |
| 06/04/26 | Farnborough Town | 2-0 (0-0) | Horsham | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Hampton Richmond Borough | 3-1 (2-0) | Farnborough Town | -0.5 | 3 | B |
| 28/03/26 | Farnborough Town | 2-2 (0-1) | Hornchurch | -0.25 | 3 | H |
| 26/03/26 | Farnborough Town | 4-2 (2-1) | Chelmsford City | -0.5 | 3 | T |
| 21/03/26 | Farnborough Town | 2-0 (1-0) | Slough Town | +0.25 | 3 | T |
| 18/03/26 | Farnborough Town | 2-3 (1-2) | Dagenham Redbridge | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Maidstone United | 1-0 (0-0) | Farnborough Town | -1 | 2.75 | B |
| 11/03/26 | Bath City | 0-1 (0-0) | Farnborough Town | -0.25 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Farnborough Town | 2-3 (0-2) | Hemel Hempstead Town | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/03/26 | Torquay United | 2-2 (0-1) | Farnborough Town | -1.25 | 3 | H |
| 28/02/26 | Ebbsfleet United | 2-2 (1-1) | Farnborough Town | -1.25 | 2.75 | H |
| 26/02/26 | Farnborough Town | 2-1 (0-0) | Chippenham Town | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Farnborough Town | 0-5 (0-3) | Enfield Town | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Dorking | 5-3 (2-3) | Farnborough Town | -1.25 | 3 | B |
| 07/02/26 | Maidenhead United | 2-2 (1-0) | Farnborough Town | -1 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Reading
BHBBBHTBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Reading | 0-1 (0-0) | Blackpool | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Rotherham United | 1-1 (1-0) | Reading | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Reading | 1-3 (0-1) | Cardiff City | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Doncaster Rovers | 1-0 (0-0) | Reading | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Reading | 1-2 (0-1) | Lincoln City | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Huddersfield Town | 1-1 (0-1) | Reading | -0.75 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Reading | 3-0 (2-0) | Wigan Athletic | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Stevenage Borough | 1-0 (0-0) | Reading | -0.5 | 2 | B |
| 18/03/26 | Burton Albion | 1-2 (1-1) | Reading | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Reading | 2-2 (2-1) | Plymouth Argyle | 0 | 2.75 | H |
| 11/03/26 | Mansfield Town | 1-0 (0-0) | Reading | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Luton Town | 2-3 (1-1) | Reading | -0.75 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Reading | 2-1 (0-0) | Bradford City | 0 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Port Vale | 1-1 (0-1) | Reading | 0 | 2.5 | H |
| 18/02/26 | Reading | 1-1 (1-0) | Bolton Wanderers | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/02/26 | Reading | 3-2 (2-0) | Wycombe Wanderers | 0 | 2.5 | T |
| 11/02/26 | Wigan Athletic | 1-2 (0-0) | Reading | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/02/26 | AFC Wimbledon | 3-2 (1-1) | Reading | 0 | 2.25 | B |
| 31/01/26 | Northampton Town | 0-2 (0-0) | Reading | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/01/26 | Reading | 2-2 (1-1) | Exeter City | +0.25 | 2.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
03
Sút bóng
39
Sút cầu môn
12
Tấn công
105115
Tấn công nguy hiểm
7173
Sút ngoài cầu môn
27
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Farnborough Town (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Reading (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Farnborough Town (46 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 21 (46%)Hòa 3 (7%)Bại 22 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 28 (61%)Hòa 1 (2%)Xỉu 17 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Farnborough Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1967 | Thành lập | 1871 |
| Aimita Stadium | Sân nhà | Madejski Stadium |
| 4000 | Sức chứa | 24161 |
| HLV | Leam Richardson | |
| Farnborough | Khu vực | Reading |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.90 | 4.50 | 1.39 | 0.73 | 3.00 | 0.96 | 0.95 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 13.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.18 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.96 | 0.94 ↓ | -0.50 | 0.89 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.40 | 1.40 | 0.97 | 3.25 | 0.78 | 0.86 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 17.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.13 ↓ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.89 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 5.80 | 4.40 | 1.49 | 0.80 | 3.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 18.49 ↑ | 6.10 ↑ | 1.16 ↓ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.40 | 4.60 | 1.34 | 0.75 | 3.00 | 1.01 | 1.00 | -1.25 | 0.76 |
| Live | 6.40 | 4.60 | 1.34 | 0.76 ↑ | 3.00 | 1.00 ↓ | 0.98 ↓ | -1.25 | 0.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 5.20 | 4.40 | 1.36 | 0.94 | 3.25 | 0.76 | 0.85 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 13.50 ↑ | 5.80 ↑ | 1.14 ↓ | 0.82 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.96 ↑ | -0.50 | 0.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.50 | 4.23 | 1.36 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 11.00 ↑ | 4.97 ↑ | 1.16 ↓ | 0.76 | 2.50 | 0.94 ↓ | 0.87 ↓ | -0.50 | 0.83 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.10 | 4.55 | 1.40 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.93 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 9.90 ↑ | 5.40 ↑ | 1.23 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.97 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.50 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.17 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.75 | 4.30 | 1.47 | 0.81 | 3.00 | 0.92 | 0.75 | -1.25 | 0.99 |
| Live | 13.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.17 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.92 ↑ | -0.50 | 0.82 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.37 | 4.23 | 1.42 | 0.83 | 3.00 | 0.88 | 0.81 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 6.46 ↑ | 4.85 ↑ | 1.33 ↓ | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.83 ↑ | -1.50 | 0.91 | |
| Bwin | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.49 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 13.50 ↑ | 5.50 ↑ | 1.17 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.03 | 4.20 | 1.46 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.62 | -1.50 | 1.15 |
| Live | 14.10 ↑ | 6.50 ↑ | 1.18 ↓ | 0.96 ↓ | 2.75 | 0.78 ↑ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.75 | 4.10 | 1.44 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.80 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.16 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 4.00 | 1.40 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.18 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.