Kết quả bóng đá trận Farnborough Town vs Hemel Hempstead Town, 21:00 ngày 15/08/2026
National League South (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Farnborough Town 0 Kết thúc HT 0-2 2
Hemel Hempstead Town
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Farnborough Town | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Stefan Parkes | |
| 20' | ⚽ 0 - 2 Remaye Campbell | |
| 22' | ||
| HT 0-2 | ||
| 56' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 15 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 10 | 14 |
| Điểm | 7 | 3 | 17 | 8 |
Chủ = Farnborough Town · Khách = Hemel Hempstead Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Farnborough Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 4 (40%) |
Bảng xếp hạng
Farnborough Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 4 | 10 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 18 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 7 | - | - |
Hemel Hempstead Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | 7 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 | 21 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 6 | 5 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Farnborough Town 3 (20%)Hòa 4 (27%)Hemel Hempstead Town 8 (53%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | Farnborough Town | 2-3 (0-2) | Hemel Hempstead Town | -0.25 | 2.75 | B |
| 20/09/25 | Hemel Hempstead Town | 1-0 (1-0) | Farnborough Town | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/01/25 | Farnborough Town | 0-1 (0-1) | Hemel Hempstead Town | +0.75 | 2.75 | B |
| 21/09/24 | Hemel Hempstead Town | 3-3 (3-2) | Farnborough Town | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/01/24 | Hemel Hempstead Town | 2-1 (0-1) | Farnborough Town | 0 | 2.75 | B |
| 16/08/23 | Farnborough Town | 2-1 (1-1) | Hemel Hempstead Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/02/23 | Farnborough Town | 1-2 (0-2) | Hemel Hempstead Town | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/08/22 | Hemel Hempstead Town | 1-0 (1-0) | Farnborough Town | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/02/15 | Farnborough Town | 2-2 (1-2) | Hemel Hempstead Town | -0.75 | 2.75 | H |
| 17/01/15 | Hemel Hempstead Town | 4-1 (1-0) | Farnborough Town | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/04/10 | Hemel Hempstead Town | 1-1 (0-0) | Farnborough Town | - | - | H |
| 01/01/10 | Farnborough Town | 3-0 (1-0) | Hemel Hempstead Town | +1.5 | 3 | T |
| 17/10/09 | Hemel Hempstead Town | 0-1 (0-1) | Farnborough Town | - | - | T |
| 29/04/09 | Farnborough Town | 0-0 (0-0) | Hemel Hempstead Town | - | - | H |
| 27/12/08 | Hemel Hempstead Town | 3-1 (2-0) | Farnborough Town | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Farnborough Town
TTHBTBTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Maidstone United | 1-2 (0-1) | Farnborough Town | -1 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Farnborough Town | 3-0 (1-0) | Bath City | - | - | T |
| 30/07/26 | Farnborough Town | 1-1 (0-1) | Portsmouth | -1 | 3.25 | H |
| 18/07/26 | Aldershot Town | 2-1 (1-0) | Farnborough Town | -1 | 3.25 | B |
| 15/07/26 | Carshalton Athletic FC | 1-3 (0-2) | Farnborough Town | - | - | T |
| 11/07/26 | Farnborough Town | 1-2 (0-1) | Reading | -1.25 | 3.25 | B |
| 08/07/26 | Ashford Town | 0-1 (0-0) | Farnborough Town | +1 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | Cobham | 1-3 (1-2) | Farnborough Town | - | - | T |
| 25/04/26 | AFC Totton | 1-6 (1-3) | Farnborough Town | -0.5 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Farnborough Town | 1-6 (1-3) | Tonbridge Angels | +0.25 | 3 | B |
| 11/04/26 | Dover Athletic | 1-3 (1-2) | Farnborough Town | +0.25 | 3 | T |
| 06/04/26 | Farnborough Town | 2-0 (0-0) | Horsham | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Hampton Richmond Borough | 3-1 (2-0) | Farnborough Town | -0.5 | 3 | B |
| 28/03/26 | Farnborough Town | 2-2 (0-1) | Hornchurch | -0.25 | 3 | H |
| 26/03/26 | Farnborough Town | 4-2 (2-1) | Chelmsford City | -0.5 | 3 | T |
| 21/03/26 | Farnborough Town | 2-0 (1-0) | Slough Town | +0.25 | 3 | T |
| 18/03/26 | Farnborough Town | 2-3 (1-2) | Dagenham Redbridge | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Maidstone United | 1-0 (0-0) | Farnborough Town | -1 | 2.75 | B |
| 11/03/26 | Bath City | 0-1 (0-0) | Farnborough Town | -0.25 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Farnborough Town | 2-3 (0-2) | Hemel Hempstead Town | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Hemel Hempstead Town
HHBBBHHTTH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Hemel Hempstead Town | 1-1 (0-1) | Chelmsford City | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | St Albans City | 1-1 (0-1) | Hemel Hempstead Town | +1 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Wealdstone FC | 1-0 (1-0) | Hemel Hempstead Town | - | - | B |
| 15/07/26 | Hemel Hempstead Town | 1-2 (0-2) | Oxford United | - | - | B |
| 11/07/26 | Hemel Hempstead Town | 1-2 (1-1) | Barnet | - | - | B |
| 29/04/26 | Hemel Hempstead Town | 1-1 (0-0) | Weston Super Mare | 0 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Hemel Hempstead Town | 1-1 (1-1) | Salisbury FC | +1.25 | 3 | H |
| 18/04/26 | Torquay United | 1-2 (1-1) | Hemel Hempstead Town | -0.75 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Hemel Hempstead Town | 3-1 (1-0) | Eastbourne Borough | +1 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Enfield Town | 0-0 (0-0) | Hemel Hempstead Town | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Hemel Hempstead Town | 0-3 (0-2) | Chesham United | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/04/26 | Weston Super Mare | 0-0 (0-0) | Hemel Hempstead Town | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Dorking | 2-1 (0-1) | Hemel Hempstead Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/03/26 | Bath City | 0-3 (0-1) | Hemel Hempstead Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Hornchurch | 0-1 (0-1) | Hemel Hempstead Town | -0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Hemel Hempstead Town | 2-0 (1-0) | AFC Totton | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/03/26 | Hemel Hempstead Town | 3-2 (1-2) | Chippenham Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Farnborough Town | 2-3 (0-2) | Hemel Hempstead Town | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Hemel Hempstead Town | 1-0 (0-0) | Tonbridge Angels | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/02/26 | Chelmsford City | 1-0 (0-0) | Hemel Hempstead Town | -0.5 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
113
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1111
Sút cầu môn
45
Tấn công
9078
Tấn công nguy hiểm
3722
Sút ngoài cầu môn
76
Đá phạt trực tiếp
129
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Phạm lỗi
89
Việt vị
13
Quả ném biên
3019
So Sánh Sức Mạnh
53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B8T8 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B3T3 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Farnborough Town (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Hemel Hempstead Town (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Farnborough Town (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Hemel Hempstead Town (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Farnborough Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1967 | Thành lập | |
| Aimita Stadium | Sân nhà | |
| 4000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Farnborough | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.55 | 0.98 | 2.75 | 0.80 | 0.84 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.40 | 2.50 ↓ | 0.97 ↓ | 2.75 | 0.81 ↑ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.34 | 3.30 | 2.57 | 0.75 | 2.50 | 1.01 | 0.79 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.46 ↑ | 3.30 | 2.44 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 1.02 ↑ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.20 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.20 ↓ | 2.55 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.10 | 0.81 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.42 ↓ | 3.15 ↓ | 2.44 ↑ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.34 | 3.30 | 2.57 | 0.75 | 2.50 | 1.01 | 0.79 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.46 ↑ | 3.30 | 2.44 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 1.02 ↑ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.35 | 3.35 | 2.35 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.35 | 2.41 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.75 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.40 | 3.09 | 2.49 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.87 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.15 ↑ | 2.53 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 1.00 | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.95 | |
| Wewbet | Sớm | 2.82 | 3.44 | 2.21 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.84 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 21.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.02 ↓ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.30 | 2.50 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.20 ↓ | 2.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.10 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 2.45 ↓ | 3.45 ↑ | 2.45 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 1.43 ↑ | 0.50 | 0.46 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.89 | 3.23 | 2.26 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.81 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 29.54 ↑ | 9.80 ↑ | 1.09 ↓ | 3.13 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.50 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 3.20 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.92 | 3.60 | 2.20 | 0.70 | 2.50 | 1.02 | 1.15 | 0.00 | 0.63 |
| Live | 101.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.96 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.15 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.60 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Farnborough Town | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Hemel Hempstead Town | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).