Kết quả bóng đá trận FAR Rabat (W) vs Kawempe Muslim FC (W), 19:00 ngày 02/11/2026
CAF Champions League Nữ · 19:00 ngày 02/11/2026
FAR Rabat (W) 2 Kết thúc HT 1-0 3
Kawempe Muslim FC (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Diễn biến trận đấu
| FAR Rabat (W) | Phút | |
| Fatima Tagnaout 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 32' | Namutebi K. | |
| HT 1-0 | ||
| 52' | ⚽ 1 - 1 Nabukenya A. (Assist:Nyanagahirwa S.) | |
| 58' | ⚽ 1 - 2 Nyanagahirwa S. (Assist:Nabirye S.) | |
| El Madani D. 2 - 2 ⚽ | 69' | |
| Lftah N. | 74' | |
| 90' | ⚽ 2 - 3 Nabukenya A. (Assist:Nakasi L.) | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 10 | 6 | 20 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 17 | 9 |
| Điểm | 6 | 4 | 17 | 20 |
Chủ = FAR Rabat (W) · Khách = Kawempe Muslim FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FAR Rabat (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 6 (60%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (17%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1119
Sút cầu môn
66
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
27
TL kiểm soát bóng
60%40%
Chuyền bóng
474309
TL chuyền bóng thành công
73%61%
Phạm lỗi
109
Việt vị
06
Cứu thua
33
Quả ném biên
3518
Chuyền dài
3221
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FAR Rabat (W) (13 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Kawempe Muslim FC (W) (15 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FAR Rabat (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.16 | 4.85 | 13.00 | 0.86 | 3.25 | 0.90 | 0.86 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 5.30 ↑ | 1.10 ↓ | 20.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.15 | 7.00 | 14.00 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 7.25 ↑ | 35.00 ↑ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.16 | 4.85 | 13.00 | 0.86 | 3.25 | 0.90 | 0.86 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 5.70 ↑ | 1.08 ↓ | 21.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.13 | 6.60 | 11.50 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.76 | 2.00 | 0.94 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.15 | 6.30 | 10.50 | 0.84 | 3.25 | 0.92 | 0.78 | 2.00 | 0.98 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.12 ↓ | 10.00 ↓ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.18 | 6.00 | 10.00 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.13 | 7.00 | 13.50 | 0.80 | 3.25 | 0.84 | 0.80 | 2.00 | 0.84 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 22.00 ↑ | 5.11 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.14 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 3.86 | 4.96 | 0.82 | 2.50 | 0.84 | 1.73 | 1.50 | 0.38 |
| Live | 6.05 ↑ | 1.22 ↓ | 10.40 ↑ | 9.50 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.