Kết quả bóng đá trận FAR Forces Armee Royales vs Wydad Temara, 01:00 ngày 09/10/2026
Botola Pro 1 · 01:00 ngày 09/10/2026
FAR Forces Armee Royales 1 Kết thúc HT 0-0 0
Wydad Temara
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| FAR Forces Armee Royales | Phút | |
| 13' | ||
| Ndockyt M. | 13' | |
| 34' | ||
| 34' | Gari M. | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Hadraf A. ▼ | 46' ⇄ | |
| 50' | ||
| 50' | Khouidsi A. | |
| 1 - 0 ⚽ | 60' | |
| El Fahli Y. 2 - 0 ⚽ | 60' | |
| ▲ Kitambala J. ▼ | 66' ⇄ | |
| ▲ El Khfiyef J. ▼ | 66' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Essafi O. ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Sagna I. ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Oulbenna Z. ▼ | |
| 82' ⇄ | ▲ Ijrouten T. ▼ | |
| ▲ El Bouchqali S. ▼ | 84' ⇄ | |
| ▲ Ech-Chemmakh J. ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 15 | 5 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 12 | 10 |
| Điểm | 5 | 0 | 17 | 7 |
Chủ = FAR Forces Armee Royales · Khách = Wydad Temara
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FAR Forces Armee Royales | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 2 (50%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (60%) |
Bảng xếp hạng
FAR Forces Armee Royales
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13 |
Wydad Temara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 13 | 14 | 3 | 35 | 26 | 53 | 2 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 5 | 3 | 17 | 14 | 26 | 6 |
| Sân khách | 15 | 6 | 9 | 0 | 18 | 12 | 27 | 1 |
Đội hình
FAR Forces Armee Royales
Wydad Temara
16Tagnaouti A.2Augusto Real Carneiro3Bach A.4Mendy F.15Louadni M.6Derrag Z.8Khalid Ait Ouarkhane9Mohamed Amine Bourkadi11Ahmed Hammoudan13Ndockyt M.7El Fahli Y.33Ajlid R.19Labib Z.1070Essabri O.88El Kaaba F.11Assraoui M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Augusto Real Carneiro
- 3Bach A.
- 4Mendy F.
- 6Derrag Z.
- 7El Fahli Y.⚽ Ghi bàn 60'
- 8Khalid Ait Ouarkhane
- 9Mohamed Amine Bourkadi
- 11Ahmed Hammoudan
- 13Ndockyt M.🟨 Thẻ vàng 13'
- 15Louadni M.
- 16Tagnaouti A.
Khách · 4231
- 10
- 11Assraoui M.
- 19Labib Z.
- 33Ajlid R.
- 70Essabri O.
- 88El Kaaba F.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Thẻ vàng
12
Sút bóng
154
Sút cầu môn
92
Sút ngoài cầu môn
62
TL kiểm soát bóng
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FAR Forces Armee Royales (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Wydad Temara (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FAR Forces Armee Royales | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1958 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Alexandre Santos | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.39 | 3.70 | 8.90 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.96 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.00 | 7.50 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 1.03 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.43 | 4.00 | 5.90 | 0.73 | 2.25 | 1.03 | 0.73 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.10 | 9.50 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 50.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 4.00 | 5.90 | 0.73 | 2.25 | 1.03 | 0.73 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.45 | 4.00 | 6.10 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.80 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.41 | 3.71 | 6.00 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.80 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 195.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 4.20 | 7.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 4.00 | 8.25 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.73 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 3.85 | 10.50 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 1.50 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.95 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.00 | 9.00 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FAR Forces Armee Royales | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Wydad Temara | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).