Kết quả bóng đá trận FAR Forces Armee Royales vs UTS Union Touarga Sport Rabat, 00:00 ngày 29/06/2026

Botola Pro 1 · 00:00 ngày 29/06/2026
FAR Forces Armee Royales
2 Kết thúc HT 1-2 2
UTS Union Touarga Sport Rabat
🟨 2 - 3   🟥 1 - 1   ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

FAR Forces Armee Royales Phút UTS Union Touarga Sport Rabat
FT 2-2
90+5' Hamza Regragui
Mohamed Rabie Hrimat 90+4'
Anas Bach 2 - 2 90+1'
▲ Jalal-Eddine El Khfiyef ▼ Reda Slim90'
86' ▲ Omar Arjoune ▼ Walid Rhailouf
Mohamed Rabie Hrimat 84'
81' Walid Rhailouf
▲ Mohamed Amine Bourkadi ▼ Nouh Mohamed El Abd78'
73' ▲ Mohamed Amine Essahel ▼ Saad Lotfi
73' ▲ Samuel Tebily ▼ Yacine Bammou
61' ▲ Youssef Kajai ▼ Hossam Essadak
▲ Achraf Missou ▼ Nolan Mbemba56'
▲ Augusto Real Carneiro ▼ Jamal Ech Chamakh56'
46' Hamza Regragui
HT 1-2
45+3' 1 - 2 Youness Dahmani
38' 1 - 1 Youness Dahmani
Khalid Ait Ouarkhane(Assists:Abdelfettah Hadraf) (Kiến tạo: Abdelfettah Hadraf) 1 - 0 18'

Đội hình

FAR Forces Armee RoyalesUTS Union Touarga Sport Rabat
22Hakim Mesbahi2Anas Bach4Fallou Mendy23Jamal Ech Chamakh24Nouh Mohamed El Abd26Nolan Mbemba34CMohamed Rabie Hrimat8Khalid Ait Ouarkhane10Reda Slim40Abdelfettah Hadraf7Youssef El Fahli36Houssam Bouelainine4Tahar El Khalej25Taha Majni33CRedouan Ait Lamkadem41Mehdi Ashabi8Hossam Essadak15Hamza Regragui7Youness Dahmani31Walid Rhailouf70Saad Lotfi9Yacine Bammou

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
1
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
7
3
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
119
75
Tấn công nguy hiểm
67
28
Sút ngoài cầu môn
2
1
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Cắt bóng
10
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B1
T1 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0
T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FAR Forces Armee Royales (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
UTS Union Touarga Sport Rabat (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FAR Forces Armee Royales (26 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (38%)Hòa 2 (8%)Bại 14 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (46%)Hòa 1 (4%)Xỉu 13 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOV

UTS Union Touarga Sport Rabat (26 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (54%)Hòa 1 (4%)Bại 11 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (42%)Hòa 6 (23%)Xỉu 9 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVUUU

Thời gian ghi bàn

77
0 Bàn
613
1 Bàn
74
2 Bàn
52
3 Bàn
10
4+ Bàn
1612
B.thắng H1
2315
B.thắng H2
FAR Forces Armee RoyalesUTS Union Touarga Sport Rabat

Chi tiết về HT/FT

62
T/T
21
T/H
01
T/B
52
H/T
118
H/H
06
H/B
10
B/T
13
B/H
03
B/B
FAR Forces Armee RoyalesUTS Union Touarga Sport Rabat

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
64
Thắng 1
107
Hòa
26
Thua 1
02
Thua 2+
FAR Forces Armee RoyalesUTS Union Touarga Sport Rabat

FAR Forces Armee Royales

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
40Abdelfettah Hadraf
Tiền vệ trung tâm
7.612/126/292
8Khalid Ait Ouarkhane
Tiền vệ tấn công
7.512/151/641
3Anas Bach
Tiền vệ phòng ngự
7.411/138/450
7Youssef El Fahli
Tiền đạo cánh trái
70/014/200
10Reda Slim
Tiền đạo cánh phải
6.61/127/370
26Nolan Mbemba
Tiền vệ phòng ngự
6.50/033/390
24Nouh Mohamed El Abd
Trung vệ
6.40/036/432
4Fallou Mendy
Trung vệ
6.20/043/480
34Mohamed Rabie Hrimat
Tiền vệ phòng ngự
6.10/043/583🟨🟥
22Hakim Mesbahi
6.10/021/242
23Jamal Ech Chamakh
Hậu vệ trái
60/022/331
3Augusto Real Carneiro (dự bị)
Hậu vệ trái
6.80/026/300
39Achraf Missou (dự bị)
Tiền vệ
6.60/05/90
9Mohamed Amine Bourkadi (dự bị)
Trung phong
6.50/00/10
19Jalal-Eddine El Khfiyef (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.30/02/20

UTS Union Touarga Sport Rabat

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Youness Dahmani
Tiền đạo cánh trái
8.123/27/210
4Tahar El Khalej
Trung vệ
7.10/010/122
15Hamza Regragui
Trung vệ
6.90/017/262🟨🟥
41Mehdi Ashabi
Hậu vệ
6.90/015/194
70Saad Lotfi
Tiền đạo
6.70/05/122
25Taha Majni
Hậu vệ
6.60/016/261
31Walid Rhailouf
Tiền vệ trung tâm
6.50/016/264🟨
33Redouan Ait Lamkadem
Tiền vệ trái
6.50/011/153
8Hossam Essadak
Tiền vệ tấn công
6.50/09/131
9Yacine Bammou
Trung phong
6.40/07/120
36Houssam Bouelainine
Thủ môn
6.30/09/140
59Samuel Tebily (dự bị)
Tiền vệ
6.60/02/20
18Omar Arjoune (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/01/20
13Youssef Kajai (dự bị)
Trung vệ
6.40/01/10
19Nacer Moustaghfir (dự bị)
Trung phong
6.40/00/32

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FAR Forces Armee Royales Thông tin UTS Union Touarga Sport Rabat
1958 Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Alexandre Santos HLV Abdelouahed Zamrat
Khu vực
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.