FAR Forces Armee Royales vs Renaissance Zmamra 0-0 — Botola Pro 1
Botola Pro 1 · 06/07/2026 00:00
FAR Forces Armee Royales 0 Kết thúc HT 0-0 0
Renaissance Zmamra
🟨 0-2 🟥 0-0 ⛳ 0-0
Trời quang 31°C
Diễn biến trận đấu
| FAR Forces Armee Royales | Phút | |
| FT 0-0 | ||
| 90+4' | Salim Akaba | |
| 89' ⇄ | ▲ Salim Akaba ▼ Mohamed Kamal | |
| 89' ⇄ | ▲ Mohsine Moutaouali ▼ Anass El Ghanouj | |
| ▲ Achraf Missou ▼ Augusto Real Carneiro | 80' ⇄ | |
| Anas Bach 1 - 0 ⚽ | 77' | |
| Anas Bach(Reason:Goal Disallowed) 📺 VAR | 77' | |
| ▲ Khalid Ait Ouarkhane ▼ Ahmed Hammoudan | 67' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Faffa El Yazid ▼ Nawfal Mohamed Tahiri | |
| 66' ⇄ | ▲ Ishak Zidani ▼ Abdessamad Badaoui | |
| ▲ Mohamed Amine Bourkadi ▼ Reda Slim | 46' ⇄ | |
| ▲ Jamal Ech Chamakh ▼ Ayoub Ait Khassou | 46' ⇄ | |
| ▲ Jalal-Eddine El Khfiyef ▼ Nolan Mbemba | 46' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| Nolan Mbemba | 45+5' | |
| 45+1' | James Ajako | |
| 22' | 📺 Mohamed Abdourahmane(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
| 7' | 📺 Abdelaziz El Hamzaoui(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
Đội hình
FAR Forces Armee Royales
Renaissance Zmamra
1Ayoub El Khayati2Augusto Real Carneiro4Fallou Mendy15Marouane Louadni27Ayoub Ait Khassou3Anas Bach34CMohamed Rabie Hrimat10Reda Slim11Ahmed Hammoudan26Nolan Mbemba7Youssef El Fahli1CMarouane Fakhr2James Ajako15Bilal Soufi19Mohamed Abdourahmane27Ayoub Tine6Abdellatif El Bajjani31Mohamed Kamal51Anass El Ghanouj99Abdessamad Badaoui17Abdelaziz El Hamzaoui36Nawfal Mohamed Tahiri
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Ayoub El Khayati6.9
- 2Augusto Real Carneiro▼ Rời sân 80'6.7
- 3Anas Bach⚽ Ghi bàn 77'6.5
- 4Fallou Mendy7.3
- 7Youssef El Fahli7.1
- 10Reda Slim▼ Rời sân 46'6.8
- 11Ahmed Hammoudan▼ Rời sân 67'6.9
- 15Marouane Louadni7.7
- 26Nolan Mbemba🟨 Thẻ vàng 45+5' · ▼ Rời sân 46'6.8
- 27Ayoub Ait Khassou▼ Rời sân 46'6
- 34Mohamed Rabie Hrimat C6.7
Khách · 442
- 1Marouane Fakhr C7
- 2James Ajako🟨 Thẻ vàng 45+1'7.1
- 6Abdellatif El Bajjani7.4
- 15Bilal Soufi7.6
- 17Abdelaziz El Hamzaoui6.6
- 19Mohamed Abdourahmane7.2
- 27Ayoub Tine7.3
- 31Mohamed Kamal▼ Rời sân 89'7.5
- 36Nawfal Mohamed Tahiri▼ Rời sân 66'6.8
- 51Anass El Ghanouj▼ Rời sân 89'6.7
- 99Abdessamad Badaoui▼ Rời sân 66'7.1
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
12
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T10 H1 B0T0 H1 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H0 B0T0 H0 B6
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FAR Forces Armee Royales (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Renaissance Zmamra (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FAR Forces Armee Royales (28 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (36%)Hòa 2 (7%)Bại 16 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (50%)Hòa 1 (4%)Xỉu 13 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Renaissance Zmamra (27 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (37%)Hòa 1 (4%)Bại 16 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (44%)Hòa 5 (19%)Xỉu 10 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VVVUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FAR Forces Armee Royales
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Marouane Louadni Trung vệ | 7.7 | 1/0 | 52/68 | 5 | |||
| 4Fallou Mendy Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 62/68 | 4 | |||
| 7Youssef El Fahli Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 0/0 | 15/30 | 0 | |||
| 11Ahmed Hammoudan Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 0/0 | 16/19 | 2 | |||
| 1Ayoub El Khayati Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 20/23 | 1 | |||
| 26Nolan Mbemba Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 26/29 | 0 | |||
| 10Reda Slim Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 11/14 | 0 | |||
| 34Mohamed Rabie Hrimat Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 60/65 | 3 | |||
| 2Augusto Real Carneiro Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 33/45 | 0 | |||
| 3Anas Bach Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 18/21 | 1 | |||
| 27Ayoub Ait Khassou Trung vệ | 6 | 0/0 | 14/19 | 0 | |||
| 19Jalal-Eddine El Khfiyef (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.5 | 3/1 | 17/20 | 1 | |||
| 23Jamal Ech Chamakh (dự bị) Hậu vệ trái | 7.2 | 1/1 | 23/25 | 1 | |||
| 39Achraf Missou (dự bị) Tiền vệ | 7 | 2/0 | 6/7 | 0 | |||
| 8Khalid Ait Ouarkhane (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 29/33 | 0 | |||
| 9Mohamed Amine Bourkadi (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 8/13 | 0 |
Renaissance Zmamra
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Bilal Soufi Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 19/25 | 7 | |||
| 31Mohamed Kamal Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 2/0 | 13/22 | 5 | |||
| 6Abdellatif El Bajjani Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1/0 | 29/33 | 4 | |||
| 27Ayoub Tine Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 18/24 | 3 | |||
| 19Mohamed Abdourahmane Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 5/9 | 2 | |||
| 99Abdessamad Badaoui Hậu vệ phải | 7.1 | 1/0 | 13/18 | 0 | |||
| 2James Ajako Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 21/27 | 5 | 🟨 | ||
| 1Marouane Fakhr Thủ môn | 7 | 0/0 | 9/14 | 0 | |||
| 36Nawfal Mohamed Tahiri Tiền vệ | 6.8 | 1/1 | 6/10 | 2 | |||
| 51Anass El Ghanouj Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 8/13 | 1 | |||
| 17Abdelaziz El Hamzaoui Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 3/0 | 11/15 | 0 | |||
| 4Ishak Zidani (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 9/10 | 3 | |||
| 11Faffa El Yazid (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 16Marouane Oujeddou (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 10Mohsine Moutaouali (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 9Salim Akaba (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/2 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FAR Forces Armee Royales | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1958 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Alexandre Santos | HLV | Haimeur Redouane El |
| Khu vực |
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.