Kết quả bóng đá trận FAR Forces Armee Royales vs Chabab Atlas Khenifra, 23:00 ngày 13/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 13/08/2026
FAR Forces Armee Royales Sắp đá --:--:--
Chabab Atlas Khenifra
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 35°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 15 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 11 | 6 |
| Điểm | 4 | 4 | 17 | 16 |
Chủ = FAR Forces Armee Royales · Khách = Chabab Atlas Khenifra
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FAR Forces Armee Royales | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (21%) | Thắng/Thắng | 10 (30%) |
| 4 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 15 (32%) | Hòa/Hòa | 10 (30%) |
| 3 (6%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (2%) | Bại/Bại | 6 (18%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
FAR Forces Armee Royales 2 (33%)Hòa 3 (50%)Chabab Atlas Khenifra 1 (17%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/04/18 | FAR Forces Armee Royales | 1-2 (1-0) | Chabab Atlas Khenifra | +0.5 | 2 | B |
| 17/12/17 | Chabab Atlas Khenifra | 0-0 (0-0) | FAR Forces Armee Royales | 0 | 2 | H |
| 22/04/17 | Chabab Atlas Khenifra | 0-0 (0-0) | FAR Forces Armee Royales | +0.25 | 2 | H |
| 28/11/16 | FAR Forces Armee Royales | 1-0 (0-0) | Chabab Atlas Khenifra | +0.25 | 2 | T |
| 24/01/15 | FAR Forces Armee Royales | 3-1 (0-0) | Chabab Atlas Khenifra | +0.75 | 2 | T |
| 24/08/14 | Chabab Atlas Khenifra | 0-0 (0-0) | FAR Forces Armee Royales | +0.25 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — FAR Forces Armee Royales
THBHHTHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | FAR Forces Armee Royales | 2-1 (1-1) | Stade Marocain du Rabat | +1.75 | 3 | T |
| 06/07/26 | FAR Forces Armee Royales | 0-0 (0-0) | Renaissance Zmamra | - | - | H |
| 03/07/26 | CODM Meknes | 3-2 (1-1) | FAR Forces Armee Royales | +1 | 2.25 | B |
| 29/06/26 | FAR Forces Armee Royales | 2-2 (1-2) | UTS Union Touarga Sport Rabat | +1.25 | 2.5 | H |
| 26/06/26 | Renaissance Sportive de Berkane | 2-2 (1-1) | FAR Forces Armee Royales | 0 | 2 | H |
| 21/06/26 | FAR Forces Armee Royales | 2-0 (0-0) | Kawkab de Marrakech | - | - | T |
| 18/06/26 | Olympique Dcheira | 1-1 (0-1) | FAR Forces Armee Royales | +1.25 | 2.5 | H |
| 14/06/26 | FAR Forces Armee Royales | 2-1 (1-0) | Wydad Casablanca | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/06/26 | Maghreb Fez | 0-0 (0-0) | FAR Forces Armee Royales | +0.25 | 2 | H |
| 05/06/26 | FAR Forces Armee Royales | 2-1 (1-0) | DHJ Difaa Hassani Jadidi | +1.5 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | FUS Rabat | 1-1 (1-1) | FAR Forces Armee Royales | +0.5 | 2 | H |
| 25/05/26 | FAR Forces Armee Royales | 1-1 (1-1) | Mamelodi Sundowns | +0.25 | 1.75 | H |
| 17/05/26 | Mamelodi Sundowns | 1-0 (1-0) | FAR Forces Armee Royales | - | - | B |
| 11/05/26 | Hassania Agadir | 2-3 (2-2) | FAR Forces Armee Royales | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | FAR Forces Armee Royales | 1-1 (0-0) | Olympique de Safi | +1.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | IRT Itihad de Tanger | 0-0 (0-0) | FAR Forces Armee Royales | +0.75 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | FAR Forces Armee Royales | 2-1 (0-0) | Raja Club Athletic | +0.25 | 2 | T |
| 27/04/26 | Yacoub El Mansour | 2-2 (0-1) | FAR Forces Armee Royales | +1 | 2.25 | H |
| 23/04/26 | FAR Forces Armee Royales | 0-0 (0-0) | Renaissance Sportive de Berkane | +0.5 | 2 | H |
| 19/04/26 | Renaissance Sportive de Berkane | 1-0 (0-0) | FAR Forces Armee Royales | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Chabab Atlas Khenifra
HTBHTHTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 7/6 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Chabab Atlas Khenifra | 0-0 (0-0) | Racing Casablanca | - | - | H |
| 05/08/26 | Chabab Atlas Khenifra | 1-0 (1-0) | Wydad Temara | - | - | T |
| 05/07/26 | Chabab Atlas Khenifra | 0-1 (0-1) | Amal Tiznit | +0.25 | 1.75 | B |
| 27/06/26 | USM Oujda | 1-1 (0-0) | Chabab Atlas Khenifra | - | - | H |
| 20/06/26 | Chabab Atlas Khenifra | 2-1 (1-0) | KAC de Kenitra | 0 | 1.75 | T |
| 13/06/26 | Raja de Beni Mellal | 0-0 (0-0) | Chabab Atlas Khenifra | - | - | H |
| 08/06/26 | Chabab Atlas Khenifra | 1-0 (1-0) | SCCM Chabab Mohamedia | - | - | T |
| 25/05/26 | Chabab Atlas Khenifra | 1-1 (0-0) | Wydad Temara | 0 | 1.75 | H |
| 18/05/26 | Chabab Atlas Khenifra | 0-2 (0-1) | CODM Meknes | - | - | B |
| 09/05/26 | Jeunesse Sportive Soualem | 0-1 (0-1) | Chabab Atlas Khenifra | - | - | T |
| 03/05/26 | Chabab Atlas Khenifra | 4-0 (1-0) | MCO Mouloudia Oujda | - | - | T |
| 27/04/26 | Maghrib Association Tetouan | 2-1 (2-1) | Chabab Atlas Khenifra | - | - | B |
| 05/04/26 | Chabab Atlas Khenifra | 2-0 (1-0) | Union Sportive Boujaad | - | - | T |
| 28/03/26 | Chabab Ben Guerir | 4-0 (1-0) | Chabab Atlas Khenifra | -0.25 | 1.5 | B |
| 15/03/26 | Chabab Atlas Khenifra | 1-0 (0-0) | JSM Jeunesse Sportive El Massi | 0 | 1.75 | T |
| 07/03/26 | Racing Casablanca | 0-1 (0-1) | Chabab Atlas Khenifra | - | - | T |
| 02/03/26 | Chabab Atlas Khenifra | 1-0 (1-0) | Stade Marocain du Rabat | - | - | T |
| 23/02/26 | Wydad Fes | 1-0 (0-0) | Chabab Atlas Khenifra | -0.5 | 1.75 | B |
| 14/02/26 | Amal Tiznit | 0-0 (0-0) | Chabab Atlas Khenifra | - | - | H |
| 07/02/26 | Chabab Atlas Khenifra | 1-2 (0-1) | USM Oujda | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
54 46
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B1T1 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FAR Forces Armee Royales (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Chabab Atlas Khenifra (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
FAR Forces Armee Royales (28 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (36%)Hòa 2 (7%)Bại 16 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (50%)Hòa 1 (4%)Xỉu 13 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Chabab Atlas Khenifra (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 1 (14%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FAR Forces Armee Royales | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1958 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Alexandre Santos | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.40 | 7.50 | 0.76 | 2.50 | 0.92 | 0.87 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.75 ↑ | 12.00 ↑ | 0.79 ↑ | 2.25 | 0.96 ↑ | 0.89 ↑ | 1.50 | 0.81 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.33 | 3.85 | 7.20 | 0.97 | 2.25 | 0.73 | 0.92 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.50 ↑ | 9.30 ↑ | 0.81 ↓ | 2.25 | 0.89 ↑ | 0.65 ↓ | 1.25 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.26 | 4.41 | 12.40 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.96 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.26 | 4.41 | 12.40 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.96 | 1.50 | 0.86 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.20 | 7.00 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.28 ↓ | 4.50 ↑ | 9.50 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 4.00 | 7.25 | 0.83 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.32 ↓ | 4.50 ↑ | 10.50 ↑ | 0.81 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | 0.80 ↓ | 1.25 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.38 | 3.96 | 6.82 | 0.79 | 2.25 | 0.93 | 0.91 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.29 ↓ | 4.28 ↑ | 8.54 ↑ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 0.89 ↓ | 1.50 | 0.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.37 | 4.10 | 7.25 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.28 ↓ | 4.50 ↑ | 9.50 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 4.09 | 7.85 | 0.77 | 2.50 | 0.96 | 0.89 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.29 ↓ | 4.62 ↑ | 12.30 ↑ | 0.76 ↓ | 2.25 | 0.97 ↑ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 3.90 | 7.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.29 ↓ | 4.33 ↑ | 10.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.25 | 0.95 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 4.00 | 11.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 4.20 ↑ | 12.00 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.