Kết quả bóng đá trận Fancesa vs Atletico Juniors de Yotala, 01:00 ngày 12/07/2026
Simon Bolivar Cúp · 01:00 ngày 12/07/2026
Fancesa 3 Kết thúc HT 1-0 1
Atletico Juniors de Yotala
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Diễn biến trận đấu
| Fancesa | Phút | |
| FT 3-1 | ||
| 90+5' | ||
| 3 - 1 ⚽ | 90+1' | |
| 89' | ⚽ 2 - 1 | |
| 81' | ||
| 59' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 48' | |
| HT 1-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 45+3' | |
| 15' | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 8 | 2 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 9 | 2 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 8 | 7 |
| Điểm | 4 | 0 | 10 | 0 |
Chủ = Fancesa · Khách = Atletico Juniors de Yotala
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fancesa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (50%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (100%) |
Thành tích gần đây — Fancesa
BHBHHTHBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 1/5/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Atletico Sucre | 1-0 (0-0) | Fancesa | - | - | B |
| 28/06/26 | Fancesa | 1-1 (1-1) | Universitario de Sucre | - | - | H |
| 22/06/26 | Club Atletico Juniors | 2-1 (1-1) | Fancesa | - | - | B |
| 08/06/26 | Impacto Deportivo Sopachuy | 0-0 (0-0) | Fancesa | - | - | H |
| 01/06/26 | Fancesa | 1-1 (0-0) | Atletico Sucre | - | - | H |
| 24/05/26 | Club Lions Tomina | 1-2 (0-1) | Fancesa | - | - | T |
| 17/05/26 | Fancesa | 1-1 (1-1) | Impacto Deportivo Sopachuy | - | - | H |
| 27/10/25 | Universitario de Sucre | 4-1 (2-0) | Fancesa | - | - | B |
| 12/10/25 | Fancesa | 1-3 (0-1) | Universitario de Sucre | - | - | B |
| 21/09/25 | Fancesa | 1-1 (0-0) | CD Rio San Juan Humi | - | - | H |
| 15/09/25 | Fancesa | 8-0 (3-0) | CD Chocorosi | - | - | T |
| 24/08/25 | Fancesa | 2-7 (0-1) | Ciudad Nueva Santa Cruz | - | - | B |
| 21/07/25 | Fancesa | 2-3 (2-1) | Universitario de Sucre | - | - | B |
| 14/07/25 | Nacional Sucre | 0-4 (0-0) | Fancesa | - | - | T |
| 07/07/25 | Fancesa | 1-1 (1-1) | Flamengo de Sucre | - | - | H |
| 29/06/25 | Universitario de Sucre | 2-0 (1-0) | Fancesa | - | - | B |
| 23/06/25 | Fancesa | 1-1 (0-0) | Nacional Sucre | - | - | H |
| 07/06/25 | Fancesa | 1-0 (0-0) | Atletico Sucre | - | - | T |
| 18/05/25 | Atletico Sucre | 0-3 (0-2) | Fancesa | - | - | T |
| 12/05/24 | Stormers San Lorenzo | 0-0 (0-0) | Fancesa | - | - | H |
Thành tích gần đây — Atletico Juniors de Yotala
B
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Ghi/Mất: 1/4 (1 trận) Châu Á: 0/0/1 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Universitario de Sucre | 4-1 (2-1) | Atletico Juniors de Yotala | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1313
Sút cầu môn
87
Tấn công
8987
Tấn công nguy hiểm
5960
Sút ngoài cầu môn
56
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
82 18
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fancesa (8 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Atletico Juniors de Yotala (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fancesa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 3.43 | 3.80 | 1.87 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 0.66 | -0.75 | 1.08 |
| Live | 3.43 | 3.80 | 1.87 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 0.66 | -0.75 | 1.08 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.