Kết quả bóng đá trận Fana vs Gneist, 19:00 ngày 08/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 19:00 ngày 08/08/2026
Fana 4 Kết thúc HT 2-0 0
Gneist
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Fana | Phút | |
| Mads Havag-Eide 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Jonas Lygre 2 - 0 ⚽ | 39' | |
| HT 2-0 | ||
| Jonas Lygre 3 - 0 ⚽ | 53' | |
| 4 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 8 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 26 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 20 | 30 |
| Điểm | 4 | 0 | 16 | 6 |
Chủ = Fana · Khách = Gneist
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fana | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (33%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (24%) | Hòa/Bại | 5 (25%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 9 (45%) |
Bảng xếp hạng
Fana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 2 | 7 | 43 | 35 | 26 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 25 | 15 | 17 | 4 |
| Sân khách | 8 | 3 | 0 | 5 | 18 | 20 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 16 | 14 | - | - |
Gneist
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 1 | 12 | 29 | 50 | 13 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 0 | 6 | 19 | 25 | 9 | 10 |
| Sân khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 10 | 25 | 4 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Fana 4 (67%)Hòa 1 (17%)Gneist 1 (17%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/04/26 | Gneist | 2-1 (1-1) | Fana | +0.5 | 3.75 | B |
| 30/08/25 | Fana | 3-1 (1-0) | Gneist | - | - | T |
| 05/04/25 | Gneist | 1-1 (0-1) | Fana | - | - | H |
| 24/01/25 | Fana | 3-2 (0-0) | Gneist | - | - | T |
| 19/08/23 | Gneist | 0-3 (0-2) | Fana | - | - | T |
| 10/04/23 | Fana | 2-0 (1-0) | Gneist | - | - | T |
Thành tích gần đây — Fana
BTBTTBBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 25/21 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Varegg | 4-2 (2-1) | Fana | - | - | B |
| 25/07/26 | Fana | 4-3 (2-0) | Djerv 1919 | - | - | T |
| 27/06/26 | Brann 2 | 3-2 (3-0) | Fana | - | - | B |
| 22/06/26 | Fana | 5-2 (3-1) | Sogndal B | -0.5 | 3.5 | T |
| 13/06/26 | Fyllingsdalen | 0-2 (0-1) | Fana | - | - | T |
| 30/05/26 | Fana | 1-2 (1-0) | Forde | - | - | B |
| 23/05/26 | Austevoll | 5-2 (3-2) | Fana | - | - | B |
| 16/05/26 | Fana | 2-2 (1-1) | Askoy FK | - | - | H |
| 11/05/26 | Asane Fotball B | 0-3 (0-2) | Fana | - | - | T |
| 01/05/26 | Fana | 2-0 (1-0) | Stord IL | +0.75 | 4.25 | T |
| 25/04/26 | Os Turn Fotball | 5-3 (3-1) | Fana | - | - | B |
| 18/04/26 | Fana | 1-2 (0-0) | Vard Haugesund | - | - | B |
| 11/04/26 | Fana | 4-2 (1-1) | Varegg | - | - | T |
| 02/04/26 | Gneist | 2-1 (1-1) | Fana | +0.5 | 3.75 | B |
| 28/03/26 | Brann 2 | 3-1 (0-0) | Fana | - | - | B |
| 28/02/26 | Sotra | 1-0 (0-0) | Fana | - | - | B |
| 07/02/26 | Lysekloster | 1-2 (0-1) | Fana | - | - | T |
| 26/10/25 | Loddefjord | 1-4 (1-2) | Fana | - | - | T |
| 18/10/25 | Fana | 2-1 (0-1) | Lyngbo | - | - | T |
| 11/10/25 | Forde | 5-7 (1-3) | Fana | - | - | T |
Thành tích gần đây — Gneist
TBBBTBBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 19/32 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Gneist | 2-1 (1-1) | Vard Haugesund | - | - | T |
| 27/07/26 | Gneist | 0-3 (0-1) | Brann 2 | -0.5 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | Djerv 1919 | 6-2 (3-0) | Gneist | - | - | B |
| 20/06/26 | Gneist | 0-2 (0-1) | Askoy FK | - | - | B |
| 13/06/26 | Varegg | 0-1 (0-0) | Gneist | 0 | 3.75 | T |
| 07/06/26 | froya | 4-2 (2-0) | Gneist | - | - | B |
| 01/06/26 | Gneist | 4-6 (3-2) | Sogndal B | - | - | B |
| 27/05/26 | Asane Fotball B | 3-3 (1-2) | Gneist | -0.75 | 3.5 | H |
| 15/05/26 | Gneist | 4-5 (2-2) | Austevoll | +0.75 | 4 | B |
| 09/05/26 | Forde | 2-1 (1-1) | Gneist | - | - | B |
| 02/05/26 | Gneist | 3-1 (0-0) | Fyllingsdalen | - | - | T |
| 25/04/26 | Vard Haugesund | 5-2 (3-0) | Gneist | - | - | B |
| 18/04/26 | Gneist | 3-4 (2-2) | Stord IL | - | - | B |
| 11/04/26 | Os Turn Fotball | 3-1 (0-0) | Gneist | - | - | B |
| 02/04/26 | Gneist | 2-1 (1-1) | Fana | -0.5 | 3.75 | T |
| 30/01/26 | Sotra | 1-0 (0-0) | Gneist | -1.75 | 4 | B |
| 24/01/26 | Bjarg | 7-0 (4-0) | Gneist | -2.5 | 4.75 | B |
| 26/10/25 | Gneist | 1-3 (0-2) | Os Turn Fotball | - | - | B |
| 19/10/25 | Fjora | 3-1 (2-0) | Gneist | - | - | B |
| 12/10/25 | FC Lyn Oslo B | 0-3 (0-1) | Gneist | -1 | 4.5 | T |
So Sánh Sức Mạnh
63 37
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B1T1 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fana (21 trận)
Ghi 2.24 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận
Gneist (20 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 3.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fana (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Gneist (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fana | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Nesttun Kunstgress 1 | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Bergen | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 5.25 | 5.25 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↑ | 4.90 ↓ | 4.70 ↓ | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.37 | 4.90 | 4.90 | 0.84 | 4.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.42 ↑ | 4.70 ↓ | 4.50 ↓ | 0.84 | 4.25 | 0.79 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 5.00 | 4.80 | 0.48 | 3.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↑ | 4.60 ↓ | 4.60 ↓ | 0.48 | 3.50 | 1.50 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.41 | 4.82 | 4.69 | 0.88 | 4.25 | 0.83 | 0.79 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.48 ↑ | 4.86 ↑ | 4.08 ↓ | 0.90 ↑ | 4.25 | 0.81 ↓ | 0.89 ↑ | 1.25 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.42 | 5.00 | 4.75 | 1.05 | 4.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.46 ↑ | 4.60 ↓ | 4.75 | 1.05 | 4.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 5.00 | 4.95 | 1.08 | 4.50 | 0.67 | 0.97 | 1.50 | 0.73 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.75 ↓ | 4.96 ↑ | 0.87 ↓ | 4.25 | 0.81 ↑ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.67 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fana | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Gneist | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).