Kết quả bóng đá trận Fana vs Brann 2, 23:00 ngày 31/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 23:00 ngày 31/08/2026
Fana 2 Kết thúc HT 2-2 2
Brann 2
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Fana | Phút | |
| Eirik Opheim Moldenes 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Eirik Opheim Moldenes 2 - 0 ⚽ | 10' | |
| 21' | ⚽ 2 - 1 Mathias Losnegard | |
| 21' | ⚽ 2 - 2 Losnegard M. | |
| 21' | ⚽ 2 - 3 Losnegard M. | |
| 27' | ⚽ 2 - 4 Elias Storksen | |
| 27' | ⚽ 2 - 5 Storksen E. | |
| Mads Havag-Eide 3 - 5 ⚽ | 28' | |
| Havag-Eide M. 4 - 5 ⚽ | 28' | |
| HT 2-2 | ||
| 77' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 9 | 28 | 23 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 23 | 21 |
| Điểm | 6 | 6 | 16 | 15 |
Chủ = Fana · Khách = Brann 2
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fana | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (33%) | Thắng/Thắng | 6 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 5 (21%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 5 (21%) | Bại/Bại | 6 (30%) |
Bảng xếp hạng
Fana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 2 | 7 | 43 | 35 | 26 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 25 | 15 | 17 | 4 |
| Sân khách | 8 | 3 | 0 | 5 | 18 | 20 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 16 | 14 | - | - |
Brann 2
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 5 | 5 | 36 | 34 | 26 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 22 | 12 | 16 | 6 |
| Sân khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 14 | 22 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 18 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Fana 8 (57%)Hòa 1 (7%)Brann 2 5 (36%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Brann 2 | 3-2 (3-0) | Fana | - | - | B |
| 28/03/26 | Brann 2 | 3-1 (0-0) | Fana | - | - | B |
| 11/07/22 | Fana | 1-1 (0-0) | Brann 2 | 0 | 3.75 | H |
| 10/04/22 | Brann 2 | 5-0 (2-0) | Fana | - | - | B |
| 27/09/21 | Brann 2 | 2-6 (1-3) | Fana | - | - | T |
| 08/09/19 | Fana | 2-1 (0-0) | Brann 2 | - | - | T |
| 28/05/19 | Brann 2 | 0-3 (0-2) | Fana | +0.25 | 3.25 | T |
| 30/04/18 | Brann 2 | 1-2 (1-0) | Fana | 0 | 3.25 | T |
| 05/09/14 | Fana | 5-2 (2-2) | Brann 2 | +0.75 | 3.75 | T |
| 26/05/14 | Brann 2 | 5-2 (2-1) | Fana | -0.75 | 4.25 | B |
| 02/09/13 | Fana | 5-4 (2-3) | Brann 2 | -0.25 | 3.25 | T |
| 21/05/13 | Brann 2 | 1-2 (1-1) | Fana | -0.5 | 3.25 | T |
| 30/08/05 | Brann 2 | 6-0 (0-0) | Fana | - | - | B |
| 14/05/05 | Fana | 1-0 (0-0) | Brann 2 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Fana
BTTBTBTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 26/23 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Fana | 1-3 (1-1) | Bjarg | - | - | B |
| 15/08/26 | Sogndal B | 1-3 (1-1) | Fana | - | - | T |
| 08/08/26 | Fana | 4-0 (2-0) | Gneist | - | - | T |
| 02/08/26 | Varegg | 4-2 (2-1) | Fana | - | - | B |
| 25/07/26 | Fana | 4-3 (2-0) | Djerv 1919 | - | - | T |
| 27/06/26 | Brann 2 | 3-2 (3-0) | Fana | - | - | B |
| 22/06/26 | Fana | 5-2 (3-1) | Sogndal B | -0.5 | 3.5 | T |
| 13/06/26 | Fyllingsdalen | 0-2 (0-1) | Fana | - | - | T |
| 30/05/26 | Fana | 1-2 (1-0) | Forde | - | - | B |
| 23/05/26 | Austevoll | 5-2 (3-2) | Fana | - | - | B |
| 16/05/26 | Fana | 2-2 (1-1) | Askoy FK | - | - | H |
| 11/05/26 | Asane Fotball B | 0-3 (0-2) | Fana | - | - | T |
| 01/05/26 | Fana | 2-0 (1-0) | Stord IL | +0.75 | 4.25 | T |
| 25/04/26 | Os Turn Fotball | 5-3 (3-1) | Fana | - | - | B |
| 18/04/26 | Fana | 1-2 (0-0) | Vard Haugesund | - | - | B |
| 11/04/26 | Fana | 4-2 (1-1) | Varegg | - | - | T |
| 02/04/26 | Gneist | 2-1 (1-1) | Fana | +0.5 | 3.75 | B |
| 28/03/26 | Brann 2 | 3-1 (0-0) | Fana | - | - | B |
| 28/02/26 | Sotra | 1-0 (0-0) | Fana | - | - | B |
| 07/02/26 | Lysekloster | 1-2 (0-1) | Fana | - | - | T |
Thành tích gần đây — Brann 2
BBHTTBHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/23 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Brann 2 | 1-3 (0-1) | Os Turn Fotball | -0.75 | 4.25 | B |
| 08/08/26 | Forde | 7-0 (3-0) | Brann 2 | - | - | B |
| 04/08/26 | Brann 2 | 1-1 (0-1) | Stord IL | - | - | H |
| 27/07/26 | Gneist | 0-3 (0-1) | Brann 2 | +0.5 | 3.75 | T |
| 27/06/26 | Brann 2 | 3-2 (3-0) | Fana | - | - | T |
| 20/06/26 | Os Turn Fotball | 5-2 (4-1) | Brann 2 | - | - | B |
| 14/06/26 | Austevoll | 2-2 (1-0) | Brann 2 | - | - | H |
| 01/06/26 | Brann 2 | 7-1 (4-1) | Askoy FK | +0.25 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Fyllingsdalen | 2-2 (0-1) | Brann 2 | - | - | H |
| 19/05/26 | Brann 2 | 2-0 (1-0) | Sogndal B | 0 | 3.5 | T |
| 12/05/26 | Vard Haugesund | 3-0 (2-0) | Brann 2 | -0.75 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | Brann 2 | 2-1 (0-1) | Asane Fotball B | - | - | T |
| 26/04/26 | Stord IL | 0-0 (0-0) | Brann 2 | - | - | H |
| 19/04/26 | Brann 2 | 4-0 (1-0) | Forde | - | - | T |
| 12/04/26 | Brann 2 | 2-4 (1-2) | Djerv 1919 | - | - | B |
| 08/04/26 | Varegg | 1-3 (1-3) | Brann 2 | - | - | T |
| 28/03/26 | Brann 2 | 3-1 (0-0) | Fana | - | - | T |
| 01/02/26 | Brann 2 | 0-3 (0-1) | Lysekloster | -0.75 | 3.75 | B |
| 25/10/25 | Brann 2 | 1-2 (1-0) | Traff | -0.25 | 3.5 | B |
| 19/10/25 | Flekkeroy IL | 1-1 (1-0) | Brann 2 | +0.75 | 3.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
01
Sút bóng
35
Sút cầu môn
23
Tấn công
10394
Tấn công nguy hiểm
7038
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T8 H1 B5T5 H1 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B0T0 H1 B4
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fana (24 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận
Brann 2 (23 trận)
Ghi 2.26 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fana (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Brann 2 (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fana | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Nesttun Kunstgress 1 | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Bergen | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.50 | 5.50 | 3.80 | 0.84 | 4.75 | 0.99 | 0.94 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.63 | 4.65 | 3.45 | 0.85 | 4.75 | 0.95 | 0.93 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 14.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 5.00 | 4.60 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 1.30 ↓ | 7.75 ↑ | 1.95 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.42 | 4.60 | 4.20 | 0.77 | 4.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 5.11 ↑ | 1.27 ↓ | 7.75 ↑ | 1.96 ↑ | 4.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.58 | 4.55 | 3.75 | 0.74 | 4.50 | 1.02 | 0.91 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 14.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.54 | 4.33 | 3.65 | 0.96 | 4.50 | 0.80 | 0.91 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.10 ↓ | 9.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.53 | 4.57 | 4.07 | 0.88 | 4.00 | 0.86 | 0.81 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 9.90 ↑ | 1.05 ↓ | 14.90 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.80 | 4.20 | 0.55 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.15 ↓ | 9.50 ↑ | 0.30 ↓ | 3.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.77 | 4.04 | 3.19 | 0.88 | 4.00 | 0.83 | 0.78 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 5.71 ↑ | 1.20 ↓ | 8.63 ↑ | 2.51 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 4.75 | 4.20 | 1.20 | 4.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↑ | 1.24 ↓ | 8.25 ↑ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 5.00 | 4.10 | 0.58 | 3.50 | 1.23 | 1.20 | 1.50 | 0.59 |
| Live | 13.20 ↑ | 1.06 ↓ | 15.70 ↑ | 3.89 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 5.00 | 4.10 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 4.20 | 3.20 | 1.15 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fana | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Brann 2 | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).