Kết quả bóng đá trận Fana vs Asane Fotball B, 23:00 ngày 05/10/2026
Hạng 3 Na Uy · 23:00 ngày 05/10/2026
Fana 5 Kết thúc HT 1-0 2
Asane Fotball B
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 10
Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Fana | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Lygre J. 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| HT 1-0 | ||
| 52' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 59' | |
| Lygre J. 4 - 0 ⚽ | 59' | |
| 5 - 0 ⚽ | 62' | |
| Lygre J. 6 - 0 ⚽ | 62' | |
| Roth S. 7 - 0 ⚽ | 64' | |
| 72' | ||
| 73' | ||
| 76' | ⚽ 7 - 1 | |
| 76' | ⚽ 7 - 2 Lie J. F. | |
| 8 - 2 ⚽ | 85' | |
| Simen Brekkhus 9 - 2 ⚽ | 85' | |
| 89' | ⚽ 9 - 3 | |
| 89' | ⚽ 9 - 4 Finnoy L. | |
| FT 5-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 10 | 7 | 28 | 22 |
| Mất bàn | 7 | 9 | 23 | 25 |
| Điểm | 6 | 3 | 16 | 11 |
Chủ = Fana · Khách = Asane Fotball B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fana | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (21%) |
| 5 (21%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (21%) | Bại/Bại | 6 (32%) |
Bảng xếp hạng
Fana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 2 | 7 | 43 | 35 | 26 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 25 | 15 | 17 | 4 |
| Sân khách | 8 | 3 | 0 | 5 | 18 | 20 | 9 | 10 |
Asane Fotball B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 5 | 8 | 28 | 37 | 17 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 3 | 4 | 13 | 19 | 6 | 12 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 18 | 11 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
910
Thẻ vàng
12
Sút bóng
2113
Sút cầu môn
96
Sút ngoài cầu môn
127
TL kiểm soát bóng
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fana (24 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận
Asane Fotball B (22 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 2.32 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fana | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Nesttun Kunstgress 1 | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Bergen | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.83 | 4.80 | 2.80 | 0.99 | 5.00 | 0.84 | 0.91 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.06 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.60 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.65 | 4.80 | 3.25 | 0.67 | 4.50 | 1.09 | 0.95 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.10 ↑ | 31.00 ↑ | 3.84 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 6.00 | 6.75 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 33.00 ↑ | 2.60 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.66 | 4.80 | 3.25 | 0.67 | 4.50 | 1.09 | 0.95 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.10 ↑ | 31.00 ↑ | 3.84 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.27 | 5.20 | 5.70 | 0.85 | 4.00 | 0.85 | 0.76 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 2.08 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 4.38 | 3.42 | 0.94 | 4.75 | 0.86 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.70 ↑ | 18.00 ↑ | 2.50 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 5.50 | 5.00 | 0.20 | 2.50 | 3.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 5.80 | 5.81 | 0.58 | 3.50 | 1.23 | 0.83 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.70 ↑ | 25.00 ↑ | 2.53 ↑ | 7.50 | 0.27 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.50 | 6.00 | 1.00 | 4.25 | 0.80 | 0.95 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.80 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.