Kết quả bóng đá trận Famos Vojkovici vs Potkozarje, 21:30 ngày 05/09/2026
Prva Liga - RS (Bosnia & Herzegovina) · 21:30 ngày 05/09/2026
Famos Vojkovici 1 Kết thúc HT 1-0 0
Potkozarje
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 12 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 8 | 4 |
| Điểm | 3 | 4 | 16 | 10 |
Chủ = Famos Vojkovici · Khách = Potkozarje
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Famos Vojkovici | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (21%) | Thắng/Thắng | 3 (60%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (21%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Bảng xếp hạng
Famos Vojkovici
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 7 | 6 | 11 | 22 | 40 | 27 | 11 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 4 | 2 | 17 | 10 | 22 | 9 |
| Sân khách | 12 | 1 | 2 | 9 | 5 | 30 | 5 | 10 |
Potkozarje
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Famos Vojkovici (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Potkozarje (5 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Famos Vojkovici | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.30 | 0.82 | 2.25 | 0.83 | 0.82 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.40 ↑ | 4.00 ↑ | 0.82 | 2.25 | 0.83 | 0.82 | 0.50 | 0.82 | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.30 | 3.44 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.48 | 0.00 | 1.47 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.11 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.55 ↑ | 0.00 | 1.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.30 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.