Kết quả bóng đá trận Famalicao U23 vs Rio Ave U23, 21:00 ngày 15/09/2026
U23 (Bồ Đào Nha) · 21:00 ngày 15/09/2026
Famalicao U23 0 Kết thúc HT 0-0 1
Rio Ave U23
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Famalicao U23 | Phút | |
| 27' | ||
| 45' | ||
| HT 0-0 | ||
| 54' | ||
| 87' | ||
| 88' | ⚽ 0 - 1 | |
| 88' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 15 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 22 | 10 |
| Điểm | 3 | 5 | 14 | 13 |
Chủ = Famalicao U23 · Khách = Rio Ave U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Famalicao U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (50%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Famalicao U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 10 |
Rio Ave U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Thẻ vàng
14
Sút bóng
412
Sút cầu môn
27
Sút ngoài cầu môn
25
TL kiểm soát bóng
51%49%
Phạm lỗi
614
Việt vị
13
Quả ném biên
2727
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Famalicao U23 (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Rio Ave U23 (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Famalicao U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.90 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 51.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.90 | 0.95 | 3.00 | 0.86 | 0.89 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.25 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.40 | 3.00 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 84.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.10 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.45 | 2.75 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.45 | 2.89 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.86 | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.03 | 3.75 | 2.93 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.82 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 3.23 | 2.82 | 0.97 | 3.00 | 0.81 | 0.83 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.23 ↓ | 6.30 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.80 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.80 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.74 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 30.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.23 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.60 | 3.03 | 1.40 | 3.50 | 0.50 | 0.69 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.03 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.90 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Famalicao U23 | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Rio Ave U23 | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).