Kết quả bóng đá trận Famalicao U23 vs Felgueiras U23, 23:10 ngày 25/08/2026
U23 (Bồ Đào Nha) · 23:10 ngày 25/08/2026
Famalicao U23 2 Kết thúc HT 1-0 1
Felgueiras U23
🟨 2 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Famalicao U23 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| 2 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 1-0 | ||
| 3 - 0 ⚽ | 47' | |
| 4 - 0 ⚽ | 47' | |
| 63' | ||
| 90+2' | ⚽ 4 - 1 | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 15 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 22 | 7 |
| Điểm | 3 | 7 | 14 | 10 |
Chủ = Famalicao U23 · Khách = Felgueiras U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Famalicao U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (40%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Bại/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 2 (40%) |
Bảng xếp hạng
Famalicao U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 15 | - | - |
Felgueiras U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 20 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 19 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 19 |
| 6 gần | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | - | - |
Thành tích gần đây — Famalicao U23
HHTBBTTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Moreirense U23 | 2-2 (2-1) | Famalicao U23 | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/08/26 | Famalicao U23 | 2-2 (0-2) | Torreense U23 | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/08/26 | Chaves B | 1-2 (0-0) | Famalicao U23 | - | - | T |
| 11/07/26 | FC Famalicao | 5-0 (0-0) | Famalicao U23 | - | - | B |
| 11/05/26 | Famalicao U23 | 1-4 (1-3) | Gil Vicente U23 | +0.25 | 3 | B |
| 28/04/26 | Benfica U23 | 1-2 (0-1) | Famalicao U23 | -0.25 | 3 | T |
| 21/04/26 | Famalicao U23 | 2-1 (0-1) | Torreense U23 | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/04/26 | Braga U23 | 2-3 (1-2) | Famalicao U23 | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/04/26 | Academico Viseu U23 | 1-0 (0-0) | Famalicao U23 | -0.25 | 2.75 | B |
| 31/03/26 | Torreense U23 | 1-1 (1-1) | Famalicao U23 | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/03/26 | Famalicao U23 | 2-1 (1-1) | Sporting Lisbon Sad U23 | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Sporting Lisbon Sad U23 | 0-2 (0-1) | Famalicao U23 | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/03/26 | Leixoes U23 | 1-2 (1-1) | Famalicao U23 | +0.25 | 3 | T |
| 03/03/26 | Famalicao U23 | 2-2 (0-0) | Santa Clara U23 | +0.5 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Famalicao U23 | 4-0 (3-0) | Benfica U23 | - | - | T |
| 15/02/26 | Famalicao U23 | 4-2 (1-2) | Braga U23 | - | - | T |
| 10/02/26 | Santa Clara U23 | 4-4 (1-2) | Famalicao U23 | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/01/26 | Famalicao U23 | 2-1 (2-1) | Academico Viseu U23 | 0 | 2.75 | T |
| 13/01/26 | Famalicao U23 | 2-2 (1-0) | Leixoes U23 | +0.5 | 2.75 | H |
| 22/12/25 | Famalicao U23 | 6-2 (3-1) | Maritimo U23 | +1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Felgueiras U23
B
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Ghi/Mất: 0/2 (1 trận) Châu Á: 0/0/1 T/X: 0/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Felgueiras U23 | 0-2 (0-1) | Braga U23 | -0.5 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1116
Sút cầu môn
46
Tấn công
72101
Tấn công nguy hiểm
3560
Sút ngoài cầu môn
710
Đá phạt trực tiếp
118
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Phạm lỗi
67
Việt vị
24
Quả ném biên
2327
So Sánh Sức Mạnh
81 19
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Famalicao U23 (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Felgueiras U23 (6 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Famalicao U23 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Felgueiras U23 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Famalicao U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.20 | 1.01 | 3.00 | 0.76 | 1.01 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.90 | 5.00 | 0.84 | 2.75 | 0.97 | 1.06 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 3.85 | 4.10 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.76 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.60 ↑ | 125.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.95 | 4.60 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 95.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.62 | 3.89 | 4.64 | 0.77 | 2.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 27.44 ↑ | 100.00 ↑ | 2.23 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 3.85 | 4.10 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.76 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 150.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.59 | 4.10 | 4.40 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.76 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 1.16 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 0.67 ↓ | -0.25 | 1.23 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.54 | 3.54 | 4.15 | 0.78 | 2.75 | 1.00 | 0.78 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 60.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.61 | 3.92 | 4.56 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.79 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 46.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.75 | 4.33 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 3.80 | 4.60 | 0.65 | 2.75 | 0.88 | 0.65 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 26.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 2.09 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 3.94 | 4.34 | 0.85 | 2.75 | 0.94 | 0.83 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.61 ↑ | 30.57 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 2.28 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 3.70 | 4.40 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.25 ↑ | 56.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 3.75 | 4.54 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | 1.55 | 1.50 | 0.44 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 2.59 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.00 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.75 | 4.40 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.