Kết quả bóng đá trận Falkirk vs Saint Mirren, 21:00 ngày 01/08/2026

Premiership (Scotland) · 21:00 ngày 01/08/2026
Falkirk
0 Kết thúc HT 0-1 2
Saint Mirren
🟨 0 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 7
Địa điểm: The Falkirk Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Tường thuật trực tiếp

FalkirkSaint Mirren
1' Bắt đầu trận đấu
2'
🎯 Dứt điểm - Eseosa Sule (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jack McMillan (chân phải) — chệch khung thành
5'
9'
🎯 Dứt điểm - Killian Phillips (chân trái) — bị cản phá
10'
Phạt góc
11'
BÀN THẮNG - Killian Phillips 0-1, kiến tạo: Henry Fieldson
11'
🎯 Dứt điểm - Killian Phillips (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Joe Gardner (chân phải) — chệch khung thành
17'
17'
🎯 Dứt điểm - Ryan Carr (chân phải) — bị chặn
18'
🚩 Việt vị
18'
Phạt góc
Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Finn Yeats (chân phải) — bị cản phá
21'
🚩 Việt vị
27'
33'
🎯 Dứt điểm - Eseosa Sule (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Finn Yeats (chân trái) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Ross MacIver (chân phải) — chệch khung thành
36'
40'
🎯 Dứt điểm - Samuel Ramos (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
43'
45'
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Killian Phillips (chân phải) — bị cản phá
Hết hiệp 1 (0-1)
🚩 Việt vị
47'
Phạt góc
52'
🚩 Việt vị
52'
54'
Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Alexandros Gogic (chân phải) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Henry Fieldson (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Aodhan Doherty, ra Joe Gardner
59'
59'
🎯 Dứt điểm - Paul Nsio (đánh đầu) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Eseosa Sule (chân phải) — bị cản phá
63'
🔁 Thay người: vào Jake Young, ra Eseosa Sule
64'
Phạt góc
64'
Phạt góc
66'
🟨 Thẻ vàng - Ryan Carr
66'
🎯 Dứt điểm - Jake Young (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Ryan Strain (chân phải) — bị chặn
68'
🎯 Dứt điểm - Liam Henderson (chân trái) — bị chặn
68'
🔁 Thay người: vào Ben Parkinson, ra Ross MacIver
70'
🔁 Thay người: vào Ethan Ross, ra Jack McMillan
70'
VAR Decision - Goal Disallowed - Handball - Ben Parkinson
70'
74'
🎯 Dứt điểm - Killian Phillips (chân phải) — chệch khung thành
76'
🔁 Thay người: vào Luke Thomas, ra Samuel Ramos
76'
🔁 Thay người: vào Liam Donnelly, ra Ryan Carr
🎯 Dứt điểm - Craig Sibbald (chân trái) — bị chặn
78'
🔁 Thay người: vào Leon McCann, ra Scott Tanser
79'
🔁 Thay người: vào Paul McGovern, ra Ethan Laidlaw
79'
80'
🟨 Thẻ vàng - Henry Fieldson
83'
🔁 Thay người: vào Roland Idowu, ra Chris Mochrie
Phạt góc
85'
Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Craig Sibbald (chân trái) — bị chặn
86'
87'
BÀN THẮNG - Killian Phillips 0-2, kiến tạo: Roland Idowu
87'
🎯 Dứt điểm - Killian Phillips (chân phải) — vào lưới
88'
🟨 Thẻ vàng - Killian Phillips
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Luke Thomas
90+2'
🚩 Việt vị
Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Finn Yeats (chân phải) — bị chặn
90+3'
90+4'
Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Roland Idowu (chân phải) — bị chặn
Kết thúc trận đấu (0-2)

Diễn biến trận đấu

Falkirk Phút Saint Mirren
11' 0 - 1 Killian Phillips(Assists:Henry Fieldson) (Kiến tạo: Henry Fieldson)
HT 0-1
▲ Aodhan Doherty ▼ Joe Gardner59'
63' ▲ Jake Young ▼ Eseosa Sule
66' Ryan Carr
▲ Ben Parkinson ▼ Ross MacIver70'
▲ Ethan Ross ▼ Jack McMillan70'
Ben Parkinson(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR73'
76' ▲ Luke Thomas ▼ Samuel Ramos
76' ▲ Liam Donnelly ▼ Ryan Carr
▲ Leon McCann ▼ Scott Tanser79'
▲ Paul McGovern ▼ Ethan Laidlaw79'
80' Henry Fieldson
83' ▲ Roland Idowu ▼ Chris Mochrie
87' 0 - 2 Killian Phillips(Assists:Roland Idowu) (Kiến tạo: Roland Idowu)
88' Killian Phillips
90+1' Luke Thomas
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 57
Hòa 10 31
Bại 11 22
Ghi bàn 34 1424
Mất bàn 25 614
Điểm 46 1822

Chủ = Falkirk · Khách = Saint Mirren

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Falkirk (8)Hiệp 1 / Cả trậnSaint Mirren (8)
3 (38%)Thắng/Thắng4 (50%)
1 (13%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (13%)
1 (13%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (13%)
1 (13%)Bại/Thắng1 (13%)
2 (25%)Bại/Bại1 (13%)

Bảng xếp hạng

Falkirk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201102110
Sân nhà100102011
Sân khách10100016
6 gần6411123--

Saint Mirren

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22003062
Sân nhà11001035
Sân khách11002032
6 gần6501176--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Falkirk 9 (45%)Hòa 6 (30%)Saint Mirren 5 (25%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO PR21/03/26Falkirk1-2 (1-1)Saint Mirren7-4+0.52.5B
SCO PR10/01/26Saint Mirren0-2 (0-0)Falkirk4-8-0.252.25T
SCO PR13/09/25Falkirk1-2 (0-0)Saint Mirren4-2+0.252.5B
SCO CH28/04/18Falkirk1-0 (0-0)Saint Mirren7-5-0.252.5T
SCO CH18/04/18Saint Mirren1-2 (0-0)Falkirk2-7-0.752.5T
SCO CH21/10/17Falkirk0-0 (0-0)Saint Mirren4-5-0.252.75H
SCO CH05/08/17Saint Mirren3-1 (1-1)Falkirk6-3-0.252.5B
SCO CH15/04/17Falkirk2-2 (1-1)Saint Mirren3-4+0.52.5H
SCO CH28/01/17Saint Mirren1-2 (0-1)Falkirk4-4+0.252.5T
SCO CH03/12/16Falkirk3-1 (0-1)Saint Mirren4-3+1.252.75T
SCO CH01/10/16Saint Mirren1-1 (0-1)Falkirk6-7+0.52.5H
SCO CH09/04/16Falkirk3-2 (1-0)Saint Mirren7-4+0.752.5T
SCO CH02/03/16Saint Mirren0-0 (0-0)Falkirk5-8+0.252.5H
SCO CH31/10/15Falkirk3-0 (2-0)Saint Mirren5-1102.5T
SCO CH12/09/15Saint Mirren2-3 (2-0)Falkirk3-7-0.252.5T
SCO PR01/05/10Falkirk1-1 (1-0)Saint Mirren-+0.252.25H
SCO PR10/04/10Falkirk2-1 (1-0)Saint Mirren-+0.252.25T
SCO PR12/12/09Saint Mirren1-1 (0-0)Falkirk--0.52.25H
SCO PR17/10/09Falkirk1-3 (0-0)Saint Mirren-+0.252.25B
SCO PR16/05/09Falkirk0-2 (0-1)Saint Mirren-+0.252.25B

Thành tích gần đây — Falkirk

THTBTTBBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC25/07/26Falkirk3-0 (2-0)Stranraer4-3+23.5T
SCO LC22/07/26Alloa Athletic1-1 (0-1)Falkirk1-5+1.753H
INT CF18/07/26Falkirk1-0 (1-0)Racing Genk3-5-0.53T
SCO LC15/07/26Falkirk0-1 (0-1)Ayr United5-6+1.253B
SCO LC11/07/26Edinburgh City0-5 (0-4)Falkirk3-2+23.75T
INT CF08/07/26Airdrie United1-2 (1-0)Falkirk3-12+1.253T
SCO PR16/05/26Falkirk2-5 (2-3)Glasgow Rangers7-4-0.52.75B
SCO PR14/05/26Heart of Midlothian3-0 (2-0)Falkirk5-5-1.252.75B
SCO PR09/05/26Falkirk1-3 (0-3)Hibernian6-5+0.252.75B
SCO PR02/05/26Falkirk1-0 (0-0)Motherwell2-502.5T
SCO PR25/04/26Celtic FC3-1 (2-0)Falkirk9-7-1.253B
SCOFAC18/04/26Dunfermline Athletic0-0 (0-0)Falkirk3-5+0.752.5H
SCO PR12/04/26Falkirk3-6 (2-1)Glasgow Rangers2-1-0.752.75B
SCO PR04/04/26Motherwell2-3 (1-2)Falkirk6-2-0.752.5T
SCO PR21/03/26Falkirk1-2 (1-1)Saint Mirren7-4+0.52.5B
SCO PR14/03/26Aberdeen1-1 (0-0)Falkirk4-10+0.252.5H
SCOFAC07/03/26Falkirk2-1 (2-1)Dundee United5-5+0.52.5T
SCO PR28/02/26Falkirk5-1 (3-1)Kilmarnock3-2+0.752.5T
SCO PR21/02/26Heart of Midlothian1-0 (1-0)Falkirk8-4-12.75B
SCO PR14/02/26Falkirk2-3 (1-1)Dundee United4-5+0.52.5B

Thành tích gần đây — Saint Mirren

BTTTTTHHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC26/07/26Saint Mirren0-1 (0-0)Dunfermline Athletic8-5+0.53B
SCO LC22/07/26Saint Mirren4-3 (0-2)East Kilbride4-3+2.253.5T
SCO LC18/07/26Cove Rangers0-4 (0-2)Saint Mirren3-6+1.53.25T
SCO LC11/07/26Dumbarton0-4 (0-2)Saint Mirren0-7+23.75T
INT CF27/06/26Arbroath2-4 (1-2)Saint Mirren2-9+0.252.25T
SCO PR26/05/26Saint Mirren1-0 (0-0)Partick Thistle4-5+0.752.5T
SCO PR22/05/26Partick Thistle1-1 (0-1)Saint Mirren4-502.5H
SCO PR17/05/26Saint Mirren1-1 (0-1)Dundee United10-2+0.252.75H
SCO PR13/05/26Aberdeen0-2 (0-1)Saint Mirren6-1-0.252.5T
SCO PR09/05/26Saint Mirren0-3 (0-1)Kilmarnock1-4+0.52.5B
SCO PR02/05/26Dundee FC1-0 (1-0)Saint Mirren5-602.5B
SCO PR25/04/26Saint Mirren0-2 (0-0)Livingston8-7+0.752.5B
SCOFAC19/04/26Celtic FC2-2 (2-0)Saint Mirren5-8-1.53H
SCO PR11/04/26Celtic FC1-0 (1-0)Saint Mirren3-7-1.753.25B
SCO PR04/04/26Saint Mirren2-0 (1-0)Aberdeen8-5+0.252.5T
SCO PR21/03/26Falkirk1-2 (1-1)Saint Mirren7-4-0.52.5T
SCO PR15/03/26Saint Mirren0-1 (0-1)Glasgow Rangers1-11-0.752.75B
SCOFAC09/03/26Saint Mirren2-1 (2-0)Partick Thistle5-6+0.752.5T
SCO PR04/03/26Dundee United2-1 (1-0)Saint Mirren8-4-0.252.5B
SCO PR28/02/26Livingston1-1 (0-1)Saint Mirren7-2+0.252.5H

Đội hình

FalkirkSaint Mirren
18Gardner J.19Scott Bain5CLiam Henderson17Scott Tanser21Deniss Melniks22Ryan Strain4Jack McMillan10Craig Sibbald12Ethan Laidlaw14Finn Yeats18Joe Gardner9Ross MacIver1Jacob Chapman2Jayden Richardson13Alexandros Gogic22CMarcus Fraser53Henry Fieldson53Henry Fieldson8Ryan Carr48Paul Nsio10Samuel Ramos23Chris Mochrie88Killian Phillips9Eseosa Sule

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
0
4
Sút bóng
10
15
Sút cầu môn
1
5
Tấn công
111
72
Tấn công nguy hiểm
58
37
Sút ngoài cầu môn
3
7
Cản bóng
6
3
Đá phạt trực tiếp
18
18
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Chuyền bóng
432
321
TL chuyền bóng thành công
80%
76%
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
3
2
Cứu thua
4
1
Tắc bóng
14
15
Quả ném biên
24
17
Cắt bóng
5
4
Tạt bóng thành công
7
3
Chuyền dài
42
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.71
1.64
Cơ hội rõ rệt
3
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B5
T5 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B4
T4 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Falkirk (12 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 0.58 bàn/trận
Saint Mirren (12 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FalkirkSaint Mirren

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FalkirkSaint Mirren

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
54
Thắng 1
34
Hòa
45
Thua 1
52
Thua 2+
FalkirkSaint Mirren

Falkirk

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Scott Bain
Thủ môn
7.70/032/440
22Ryan Strain
Tiền vệ phải
7.51/037/426
10Craig Sibbald
Tiền vệ trung tâm
7.22/046/563
4Jack McMillan
Tiền vệ phòng ngự
71/027/324
5Liam Henderson
Trung vệ
71/049/562
9Ross MacIver
Tiền đạo
6.91/09/152
14Finn Yeats
Tiền vệ tấn công
6.83/119/264
18Joe Gardner
Trung phong
6.51/012/150
17Scott Tanser
Tiền vệ trái
6.20/023/351
12Ethan Laidlaw
Tiền đạo
6.10/014/211
21Deniss Melniks
Trung vệ
60/053/622
23Ethan Ross (dự bị)
Thủ môn
6.70/05/51
47Aodhan Doherty (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.70/09/111
3Leon McCann (dự bị)
Hậu vệ trái
6.40/04/41
7Ben Parkinson (dự bị)
Tiền đạo
6.40/04/70
11Paul McGovern (dự bị)
Tiền đạo
6.30/01/10

Saint Mirren

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
88Killian Phillips
Tiền vệ trung tâm
9.225/420/262
22Marcus Fraser
Trung vệ
80/021/263
2Jayden Richardson
Tiền vệ phải
7.50/021/306
53Henry Fieldson
Hậu vệ trái
7.511/015/235
1Jacob Chapman
Thủ môn
7.40/020/350
13Alexandros Gogic
Trung vệ
71/033/393
23Chris Mochrie
Tiền đạo
70/017/212
9Eseosa Sule
Tiền đạo
6.73/17/120
48Paul Nsio
Tiền vệ
6.71/025/356
8Ryan Carr
Tiền vệ phòng ngự
6.51/028/331
10Samuel Ramos
Tiền vệ trung tâm
6.51/020/240
7Roland Idowu (dự bị)
Tiền đạo
711/03/30
16Luke Thomas (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.90/07/72
4Liam Donnelly (dự bị)
Trung vệ
6.80/03/31
20Jake Young (dự bị)
Tiền đạo
6.71/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Falkirk Thông tin Saint Mirren
1876-1-1 Thành lập 1877-1-1
The Falkirk Stadium Sân nhà St. Mirren Park
7190 Sức chứa 10866
John McGlynn HLV Craig McLeish
Falkirk Khu vực Paisley
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.003.433.010.762.500.961.000.500.78
Live2.003.433.011.30 ↑1.500.40 ↓0.76 ↓0.001.00 ↑
EasybetsSớm2.003.503.301.022.750.791.010.500.80
Live351.00 ↑34.00 ↑1.04 ↓4.10 ↑2.500.05 ↓0.80 ↓0.001.16 ↑
VcbetSớm1.953.503.401.012.750.831.010.500.79
Live101.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓2.25 ↑2.500.33 ↓0.73 ↓0.001.16 ↑
Mansion88Sớm2.053.453.301.062.750.781.050.500.81
Live200.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓5.88 ↑2.500.10 ↓0.76 ↓0.001.19 ↑
InterwettenSớm1.903.903.600.702.501.100.900.500.90
Live70.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑2.500.06 ↓1.05 ↑0.500.70 ↓
10BETSớm1.833.653.400.822.750.79---
Live28.63 ↑4.45 ↑1.22 ↓1.21 ↑1.500.65 ↓---
12betSớm2.053.453.301.062.750.781.050.500.81
Live200.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓8.33 ↑2.500.05 ↓0.76 ↓0.001.19 ↑
CrownSớm2.023.553.100.802.501.001.020.500.80
Live26.00 ↑6.10 ↑1.11 ↓6.66 ↑2.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.023.223.170.992.750.831.020.500.82
Live23.00 ↑5.20 ↑1.17 ↓6.25 ↑2.500.08 ↓0.80 ↓0.001.13 ↑
WewbetSớm1.893.543.440.882.750.880.890.500.89
Live32.00 ↑5.55 ↑1.19 ↓7.65 ↑2.500.03 ↓0.03 ↓-0.257.65 ↑
LadbrokesSớm1.953.703.500.702.501.05---
Live126.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓7.50 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm1.853.803.600.912.750.830.820.500.93
Live426.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓14.43 ↑2.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.003.543.570.962.750.841.010.500.82
Live30.99 ↑5.71 ↑1.17 ↓3.46 ↑2.500.21 ↓0.81 ↓0.001.03 ↑
HK Jockey ClubSớm1.783.403.600.912.750.791.140.750.67
Live1.97 ↑3.30 ↓3.10 ↓0.92 ↑2.750.78 ↓0.83 ↓0.250.97 ↑
BwinSớm1.953.603.500.702.501.00---
Live351.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓0.82 ↑1.500.87 ↓---
1xBetSớm1.893.803.550.692.501.040.410.001.55
Live281.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓6.13 ↑2.500.09 ↓0.70 ↑0.001.20 ↓
Bet 365Sớm1.903.753.501.002.750.851.030.500.83
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.10 ↑2.500.13 ↓0.73 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm2.003.103.700.672.501.100.850.500.85
Live151.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓2.50 ↑2.500.25 ↓0.74 ↓0.250.87 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.