Kết quả bóng đá trận Falkirk vs Saint Mirren, 21:00 ngày 01/08/2026
Premiership (Scotland) · 21:00 ngày 01/08/2026
Falkirk 0 Kết thúc HT 0-1 2
Saint Mirren
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 7
Địa điểm: The Falkirk Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
Falkirk
Saint Mirren
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
2'
🎯 Dứt điểm - Eseosa Sule (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jack McMillan (chân phải) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Killian Phillips (chân trái) — bị cản phá
10'
⛳ Phạt góc
11'
⚽ BÀN THẮNG - Killian Phillips 0-1, kiến tạo: Henry Fieldson
11'
🎯 Dứt điểm - Killian Phillips (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Joe Gardner (chân phải) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Ryan Carr (chân phải) — bị chặn
18'
🚩 Việt vị
18'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Finn Yeats (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
33'
🎯 Dứt điểm - Eseosa Sule (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Finn Yeats (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ross MacIver (chân phải) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Samuel Ramos (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
45'
⛳ Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Killian Phillips (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
54'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Alexandros Gogic (chân phải) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Henry Fieldson (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Aodhan Doherty, ra Joe Gardner
59'
🎯 Dứt điểm - Paul Nsio (đánh đầu) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Eseosa Sule (chân phải) — bị cản phá
63'
🔁 Thay người: vào Jake Young, ra Eseosa Sule
64'
⛳ Phạt góc
64'
⛳ Phạt góc
66'
🟨 Thẻ vàng - Ryan Carr
66'
🎯 Dứt điểm - Jake Young (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ryan Strain (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Liam Henderson (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Ben Parkinson, ra Ross MacIver
🔁 Thay người: vào Ethan Ross, ra Jack McMillan
VAR Decision - Goal Disallowed - Handball - Ben Parkinson
74'
🎯 Dứt điểm - Killian Phillips (chân phải) — chệch khung thành
76'
🔁 Thay người: vào Luke Thomas, ra Samuel Ramos
76'
🔁 Thay người: vào Liam Donnelly, ra Ryan Carr
🎯 Dứt điểm - Craig Sibbald (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Leon McCann, ra Scott Tanser
🔁 Thay người: vào Paul McGovern, ra Ethan Laidlaw
80'
🟨 Thẻ vàng - Henry Fieldson
83'
🔁 Thay người: vào Roland Idowu, ra Chris Mochrie
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Craig Sibbald (chân trái) — bị chặn
87'
⚽ BÀN THẮNG - Killian Phillips 0-2, kiến tạo: Roland Idowu
87'
🎯 Dứt điểm - Killian Phillips (chân phải) — vào lưới
88'
🟨 Thẻ vàng - Killian Phillips
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Luke Thomas
90+2'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Finn Yeats (chân phải) — bị chặn
90+4'
⛳ Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Roland Idowu (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Falkirk | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Killian Phillips(Assists:Henry Fieldson) (Kiến tạo: Henry Fieldson) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Aodhan Doherty ▼ Joe Gardner | 59' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Jake Young ▼ Eseosa Sule | |
| 66' | Ryan Carr | |
| ▲ Ben Parkinson ▼ Ross MacIver | 70' ⇄ | |
| ▲ Ethan Ross ▼ Jack McMillan | 70' ⇄ | |
| Ben Parkinson(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 73' | |
| 76' ⇄ | ▲ Luke Thomas ▼ Samuel Ramos | |
| 76' ⇄ | ▲ Liam Donnelly ▼ Ryan Carr | |
| ▲ Leon McCann ▼ Scott Tanser | 79' ⇄ | |
| ▲ Paul McGovern ▼ Ethan Laidlaw | 79' ⇄ | |
| 80' | Henry Fieldson | |
| 83' ⇄ | ▲ Roland Idowu ▼ Chris Mochrie | |
| 87' | ⚽ 0 - 2 Killian Phillips(Assists:Roland Idowu) (Kiến tạo: Roland Idowu) | |
| 88' | Killian Phillips | |
| 90+1' | Luke Thomas | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 14 | 24 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 6 | 14 |
| Điểm | 4 | 6 | 18 | 22 |
Chủ = Falkirk · Khách = Saint Mirren
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Falkirk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 4 (50%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Falkirk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 3 | - | - |
Saint Mirren
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Falkirk 9 (45%)Hòa 6 (30%)Saint Mirren 5 (25%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Falkirk | 1-2 (1-1) | Saint Mirren | +0.5 | 2.5 | B |
| 10/01/26 | Saint Mirren | 0-2 (0-0) | Falkirk | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/09/25 | Falkirk | 1-2 (0-0) | Saint Mirren | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/04/18 | Falkirk | 1-0 (0-0) | Saint Mirren | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/18 | Saint Mirren | 1-2 (0-0) | Falkirk | -0.75 | 2.5 | T |
| 21/10/17 | Falkirk | 0-0 (0-0) | Saint Mirren | -0.25 | 2.75 | H |
| 05/08/17 | Saint Mirren | 3-1 (1-1) | Falkirk | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/04/17 | Falkirk | 2-2 (1-1) | Saint Mirren | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/01/17 | Saint Mirren | 1-2 (0-1) | Falkirk | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/12/16 | Falkirk | 3-1 (0-1) | Saint Mirren | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/10/16 | Saint Mirren | 1-1 (0-1) | Falkirk | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/04/16 | Falkirk | 3-2 (1-0) | Saint Mirren | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/03/16 | Saint Mirren | 0-0 (0-0) | Falkirk | +0.25 | 2.5 | H |
| 31/10/15 | Falkirk | 3-0 (2-0) | Saint Mirren | 0 | 2.5 | T |
| 12/09/15 | Saint Mirren | 2-3 (2-0) | Falkirk | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/05/10 | Falkirk | 1-1 (1-0) | Saint Mirren | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/04/10 | Falkirk | 2-1 (1-0) | Saint Mirren | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/12/09 | Saint Mirren | 1-1 (0-0) | Falkirk | -0.5 | 2.25 | H |
| 17/10/09 | Falkirk | 1-3 (0-0) | Saint Mirren | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/05/09 | Falkirk | 0-2 (0-1) | Saint Mirren | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Falkirk
THTBTTBBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Falkirk | 3-0 (2-0) | Stranraer | +2 | 3.5 | T |
| 22/07/26 | Alloa Athletic | 1-1 (0-1) | Falkirk | +1.75 | 3 | H |
| 18/07/26 | Falkirk | 1-0 (1-0) | Racing Genk | -0.5 | 3 | T |
| 15/07/26 | Falkirk | 0-1 (0-1) | Ayr United | +1.25 | 3 | B |
| 11/07/26 | Edinburgh City | 0-5 (0-4) | Falkirk | +2 | 3.75 | T |
| 08/07/26 | Airdrie United | 1-2 (1-0) | Falkirk | +1.25 | 3 | T |
| 16/05/26 | Falkirk | 2-5 (2-3) | Glasgow Rangers | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Heart of Midlothian | 3-0 (2-0) | Falkirk | -1.25 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Falkirk | 1-3 (0-3) | Hibernian | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Falkirk | 1-0 (0-0) | Motherwell | 0 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Celtic FC | 3-1 (2-0) | Falkirk | -1.25 | 3 | B |
| 18/04/26 | Dunfermline Athletic | 0-0 (0-0) | Falkirk | +0.75 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Falkirk | 3-6 (2-1) | Glasgow Rangers | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Motherwell | 2-3 (1-2) | Falkirk | -0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Falkirk | 1-2 (1-1) | Saint Mirren | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Aberdeen | 1-1 (0-0) | Falkirk | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Falkirk | 2-1 (2-1) | Dundee United | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Falkirk | 5-1 (3-1) | Kilmarnock | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Heart of Midlothian | 1-0 (1-0) | Falkirk | -1 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Falkirk | 2-3 (1-1) | Dundee United | +0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Saint Mirren
BTTTTTHHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Saint Mirren | 0-1 (0-0) | Dunfermline Athletic | +0.5 | 3 | B |
| 22/07/26 | Saint Mirren | 4-3 (0-2) | East Kilbride | +2.25 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Cove Rangers | 0-4 (0-2) | Saint Mirren | +1.5 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Dumbarton | 0-4 (0-2) | Saint Mirren | +2 | 3.75 | T |
| 27/06/26 | Arbroath | 2-4 (1-2) | Saint Mirren | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | Saint Mirren | 1-0 (0-0) | Partick Thistle | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/05/26 | Partick Thistle | 1-1 (0-1) | Saint Mirren | 0 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Saint Mirren | 1-1 (0-1) | Dundee United | +0.25 | 2.75 | H |
| 13/05/26 | Aberdeen | 0-2 (0-1) | Saint Mirren | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Saint Mirren | 0-3 (0-1) | Kilmarnock | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Dundee FC | 1-0 (1-0) | Saint Mirren | 0 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Saint Mirren | 0-2 (0-0) | Livingston | +0.75 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Celtic FC | 2-2 (2-0) | Saint Mirren | -1.5 | 3 | H |
| 11/04/26 | Celtic FC | 1-0 (1-0) | Saint Mirren | -1.75 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | Saint Mirren | 2-0 (1-0) | Aberdeen | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Falkirk | 1-2 (1-1) | Saint Mirren | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Saint Mirren | 0-1 (0-1) | Glasgow Rangers | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/03/26 | Saint Mirren | 2-1 (2-0) | Partick Thistle | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | Dundee United | 2-1 (1-0) | Saint Mirren | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Livingston | 1-1 (0-1) | Saint Mirren | +0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
Falkirk
Saint Mirren
18Gardner J.19Scott Bain5CLiam Henderson17Scott Tanser21Deniss Melniks22Ryan Strain4Jack McMillan10Craig Sibbald12Ethan Laidlaw14Finn Yeats18Joe Gardner9Ross MacIver1Jacob Chapman2Jayden Richardson13Alexandros Gogic22CMarcus Fraser53Henry Fieldson53Henry Fieldson8Ryan Carr48Paul Nsio10Samuel Ramos23Chris Mochrie88Killian Phillips9Eseosa Sule
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Jack McMillan▼ Rời sân 70'7
- 5Liam Henderson C7
- 9Ross MacIver▼ Rời sân 70'6.9
- 10Craig Sibbald7.2
- 12Ethan Laidlaw▼ Rời sân 79'6.1
- 14Finn Yeats6.8
- 17Scott Tanser▼ Rời sân 79'6.2
- 18Gardner J.
- 18Joe Gardner▼ Rời sân 59'6.5
- 19Scott Bain7.7
- 21Deniss Melniks6
- 22Ryan Strain7.5
Khách · 4231
- 1Jacob Chapman7.4
- 2Jayden Richardson7.5
- 8Ryan Carr🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 76'6.5
- 9Eseosa Sule▼ Rời sân 63'6.7
- 10Samuel Ramos▼ Rời sân 76'6.5
- 13Alexandros Gogic7
- 22Marcus Fraser C8
- 23Chris Mochrie▼ Rời sân 83'7
- 48Paul Nsio6.7
- 53Henry Fieldson
- 53Henry Fieldson🎯 Kiến tạo 11' · 🟨 Thẻ vàng 80'7.5
- 88Killian Phillips⚽ Ghi bàn 11' · ⚽ Ghi bàn 87' · 🟨 Thẻ vàng 88'9.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
77
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
04
Sút bóng
1015
Sút cầu môn
15
Tấn công
11172
Tấn công nguy hiểm
5837
Sút ngoài cầu môn
37
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
1818
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
432321
TL chuyền bóng thành công
80%76%
Phạm lỗi
1818
Việt vị
32
Cứu thua
41
Tắc bóng
1415
Quả ném biên
2417
Cắt bóng
54
Tạt bóng thành công
73
Chuyền dài
4219
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.711.64
Cơ hội rõ rệt
36
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B5T5 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B4T4 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Falkirk (12 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 0.58 bàn/trận
Saint Mirren (12 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Falkirk
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Scott Bain Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 32/44 | 0 | |||
| 22Ryan Strain Tiền vệ phải | 7.5 | 1/0 | 37/42 | 6 | |||
| 10Craig Sibbald Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 2/0 | 46/56 | 3 | |||
| 4Jack McMillan Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 27/32 | 4 | |||
| 5Liam Henderson Trung vệ | 7 | 1/0 | 49/56 | 2 | |||
| 9Ross MacIver Tiền đạo | 6.9 | 1/0 | 9/15 | 2 | |||
| 14Finn Yeats Tiền vệ tấn công | 6.8 | 3/1 | 19/26 | 4 | |||
| 18Joe Gardner Trung phong | 6.5 | 1/0 | 12/15 | 0 | |||
| 17Scott Tanser Tiền vệ trái | 6.2 | 0/0 | 23/35 | 1 | |||
| 12Ethan Laidlaw Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 14/21 | 1 | |||
| 21Deniss Melniks Trung vệ | 6 | 0/0 | 53/62 | 2 | |||
| 23Ethan Ross (dự bị) Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 47Aodhan Doherty (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 3Leon McCann (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 7Ben Parkinson (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 11Paul McGovern (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Saint Mirren
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88Killian Phillips Tiền vệ trung tâm | 9.2 | 2 | 5/4 | 20/26 | 2 | ||
| 22Marcus Fraser Trung vệ | 8 | 0/0 | 21/26 | 3 | |||
| 2Jayden Richardson Tiền vệ phải | 7.5 | 0/0 | 21/30 | 6 | |||
| 53Henry Fieldson Hậu vệ trái | 7.5 | 1 | 1/0 | 15/23 | 5 | ||
| 1Jacob Chapman Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 20/35 | 0 | |||
| 13Alexandros Gogic Trung vệ | 7 | 1/0 | 33/39 | 3 | |||
| 23Chris Mochrie Tiền đạo | 7 | 0/0 | 17/21 | 2 | |||
| 9Eseosa Sule Tiền đạo | 6.7 | 3/1 | 7/12 | 0 | |||
| 48Paul Nsio Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 25/35 | 6 | |||
| 8Ryan Carr Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 28/33 | 1 | |||
| 10Samuel Ramos Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 20/24 | 0 | |||
| 7Roland Idowu (dự bị) Tiền đạo | 7 | 1 | 1/0 | 3/3 | 0 | ||
| 16Luke Thomas (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 0/0 | 7/7 | 2 | |||
| 4Liam Donnelly (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 20Jake Young (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Falkirk | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1876-1-1 | Thành lập | 1877-1-1 |
| The Falkirk Stadium | Sân nhà | St. Mirren Park |
| 7190 | Sức chứa | 10866 |
| John McGlynn | HLV | Craig McLeish |
| Falkirk | Khu vực | Paisley |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.00 | 3.43 | 3.01 | 0.76 | 2.50 | 0.96 | 1.00 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.00 | 3.43 | 3.01 | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.30 | 1.02 | 2.75 | 0.79 | 1.01 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 351.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.10 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.40 | 1.01 | 2.75 | 0.83 | 1.01 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.45 | 3.30 | 1.06 | 2.75 | 0.78 | 1.05 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 200.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.90 | 3.60 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 70.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.83 | 3.65 | 3.40 | 0.82 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 28.63 ↑ | 4.45 ↑ | 1.22 ↓ | 1.21 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.45 | 3.30 | 1.06 | 2.75 | 0.78 | 1.05 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 200.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.55 | 3.10 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 26.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.11 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.22 | 3.17 | 0.99 | 2.75 | 0.83 | 1.02 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 23.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.17 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.89 | 3.54 | 3.44 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.89 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 32.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.19 ↓ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.60 | 0.91 | 2.75 | 0.83 | 0.82 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 426.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.00 | 3.54 | 3.57 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 1.01 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 30.99 ↑ | 5.71 ↑ | 1.17 ↓ | 3.46 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.78 | 3.40 | 3.60 | 0.91 | 2.75 | 0.79 | 1.14 | 0.75 | 0.67 |
| Live | 1.97 ↑ | 3.30 ↓ | 3.10 ↓ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.50 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.82 ↑ | 1.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.89 | 3.80 | 3.55 | 0.69 | 2.50 | 1.04 | 0.41 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 281.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.13 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.20 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.75 | 3.50 | 1.00 | 2.75 | 0.85 | 1.03 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.70 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.74 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.