Kết quả bóng đá trận Falkirk vs Glasgow Rangers, 02:00 ngày 03/09/2026
Premiership (Scotland) · 02:00 ngày 03/09/2026
Falkirk 1 Kết thúc HT 1-1 2
Glasgow Rangers
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Địa điểm: The Falkirk Stadium Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Falkirk | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Shankland L. (Kiến tạo: Djeidi Gassama) | |
| K.Nedeljković 0 - 2 ⚽ | 44' | |
| HT 1-1 | ||
| Ross E. | 53' | |
| ▲ Doherty A. ▼ | 54' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ McCrorie R. ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Chukwuani T. ▼ | |
| Spencer B. | 67' | |
| ▲ MacIver R. ▼ | 70' ⇄ | |
| 76' | O.Makhanya | |
| ▲ Melniks D. ▼ | 78' ⇄ | |
| ▲ Parkinson B. ▼ | 78' ⇄ | |
| 79' | ⚽ 0 - 3 Shankland L. (Kiến tạo: Ross McCrorie) | |
| 80' ⇄ | ▲ Miovski B. ▼ | |
| 80' ⇄ | ▲ Yokota D. ▼ | |
| 81' ⇄ | ▲ Yokota D. ▼ | |
| 90' ⇄ | ▲ Godfrey B. ▼ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 8 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 11 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 10 | 4 |
| Điểm | 5 | 9 | 13 | 25 |
Chủ = Falkirk · Khách = Glasgow Rangers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Falkirk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 2 (15%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 5 (33%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Falkirk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 8 |
Glasgow Rangers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 3 |
Đội hình
Falkirk
Glasgow Rangers
19Bain S.3L.McCann5Liam Henderson15Neilson L.22Strain R.8Spencer B.16Barbrook F.23Ross E.28B.Krauhaus99Fodrey C.24J.Murrell1Pandur I.18K.Nedeljković24O.Makhanya29Penrice J.37E.Fernandez14Devlin C.43Raskin N.10Min-su Kim23D.Gassama52Curtis F.7Shankland L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3L.McCann
- 5Liam Henderson
- 8Spencer B.🟨 Thẻ vàng 67'
- 15Neilson L.
- 16Barbrook F.
- 19Bain S.
- 22Strain R.
- 23Ross E.
- 24J.Murrell
- 28B.Krauhaus
- 99Fodrey C.
Khách · 4231
- 1Pandur I.
- 7Shankland L.⚽ Ghi bàn 8' · ⚽ Ghi bàn 79'
- 10Min-su Kim
- 14Devlin C.
- 18K.Nedeljković⚽ Phản lưới 44'
- 23D.Gassama🎯 Kiến tạo 8'
- 24O.Makhanya🟨 Thẻ vàng 76'
- 29Penrice J.
- 37E.Fernandez
- 43Raskin N.
- 52Curtis F.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1216
Sút cầu môn
56
Sút ngoài cầu môn
37
Cản bóng
43
TL kiểm soát bóng
48%52%
Chuyền bóng
390426
TL chuyền bóng thành công
77%79%
Phạm lỗi
1217
Việt vị
11
Cứu thua
45
Quả ném biên
2820
Chuyền dài
2426
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Falkirk (17 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 0.82 bàn/trận
Glasgow Rangers (19 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 0.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Falkirk | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1876-1-1 | Thành lập | 1873-1-1 |
| The Falkirk Stadium | Sân nhà | Ibrox Stadium |
| 7190 | Sức chứa | 51076 |
| John McGlynn | HLV | Derek McInnes |
| Falkirk | Khu vực | Glasgow |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.85 | 3.97 | 1.50 | 0.93 | 3.00 | 0.79 | 0.82 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 5.60 ↑ | 4.20 ↑ | 1.41 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 5.10 | 4.20 | 1.60 | 0.89 | 3.00 | 0.99 | 0.94 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.70 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 4.10 | 1.53 | 0.98 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 351.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.80 | 4.05 | 1.60 | 0.98 | 3.00 | 0.86 | 0.83 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.30 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.50 | 4.20 | 1.55 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.85 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.90 ↑ | -1.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 5.40 | 4.30 | 1.50 | 0.87 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↓ | 4.20 ↓ | 1.57 ↑ | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.80 | 4.05 | 1.60 | 0.98 | 3.00 | 0.86 | 0.83 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.50 | 4.15 | 1.57 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.82 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 23.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.63 | 3.86 | 1.54 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 255.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.88 | 4.10 | 1.54 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.87 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 4.64 ↓ | 4.00 ↓ | 1.58 ↑ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.80 ↓ | -1.00 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.60 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 4.30 | 1.50 | 0.92 | 3.00 | 0.82 | 0.93 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 487.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.27 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 11.58 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.85 | 4.11 | 1.62 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.04 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 5.15 ↑ | 4.23 ↑ | 1.60 ↓ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.87 ↑ | 0.85 ↓ | -1.00 | 1.03 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.10 | 4.15 | 1.43 | 1.10 | 3.25 | 0.65 | 0.88 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 5.10 | 4.15 | 1.43 | 1.10 | 3.25 | 0.65 | 0.88 | -1.00 | 0.88 | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 4.00 | 1.58 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↓ | 4.20 ↑ | 1.58 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.32 | 4.30 | 1.53 | 0.54 | 2.50 | 1.26 | 0.54 | -1.50 | 1.26 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.33 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 4.50 | 4.00 | 1.62 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.50 | 4.00 | 1.62 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.53 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.93 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 2.25 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.57 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.81 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 5.00 | 4.00 | 1.57 | 0.57 | 2.50 | 1.25 ↓ | 0.71 ↓ | -1.00 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Falkirk | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Glasgow Rangers | +1 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).