Kết quả bóng đá trận Falkirk vs Celtic FC, 20:00 ngày 01/11/2026
Premiership (Scotland) · 20:00 ngày 01/11/2026
Falkirk 2 Kết thúc HT 2-0 0
Celtic FC
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 14
Nhiệt độ: 7℃~8℃
Diễn biến trận đấu
| Falkirk | Phút | |
| Ross E. 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| ▲ McMillan J. ▼ | 5' ⇄ | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 15 | 19 |
| Mất bàn | 0 | 6 | 10 | 18 |
| Điểm | 9 | 4 | 17 | 13 |
Chủ = Falkirk · Khách = Celtic FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Falkirk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 2 (12%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Bảng xếp hạng
Falkirk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 8 |
Celtic FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 2 | 9 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 4 |
Đội hình
Falkirk
Celtic FC
19Bain S.3L.McCann5Liam Henderson15Neilson L.22Strain R.8Spencer B.16Barbrook F.23Ross E.28B.Krauhaus42O.Eames24J.Murrell26Johnstone S.5Scales L.47D.Murray51Donovan C.63Tierney K.22M.Baur42McGregor C.8Nygren B.11Camilo Duran19Osmand C.9Hogh K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3L.McCann
- 5Liam Henderson
- 8Spencer B.
- 15Neilson L.
- 16Barbrook F.
- 19Bain S.
- 22Strain R.
- 23Ross E.⚽ Ghi bàn 3'
- 24J.Murrell
- 28B.Krauhaus
- 42O.Eames
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Sút bóng
26
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
35%65%
Chuyền bóng
116217
TL chuyền bóng thành công
72%85%
Phạm lỗi
31
Việt vị
22
Cứu thua
20
Quả ném biên
412
Chuyền dài
1415
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Falkirk (22 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Celtic FC (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Falkirk | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1876-1-1 | Thành lập | 1887-11-6 |
| The Falkirk Stadium | Sân nhà | Celtic Park |
| 7190 | Sức chứa | 60355 |
| John McGlynn | HLV | Martin O Neill |
| Falkirk | Khu vực | Glasgow |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.60 | 4.75 | 1.35 | 0.90 | 3.25 | 0.82 | 0.85 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 5.70 ↑ | 4.70 ↓ | 1.35 | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.60 ↓ | -0.25 | 1.16 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 7.50 | 5.50 | 1.30 | 0.97 | 3.50 | 0.82 | 0.97 | -1.50 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 506.00 ↑ | 5.20 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 3.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 8.00 | 5.25 | 1.29 | 1.01 | 3.50 | 0.83 | 0.95 | -1.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 3.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.70 | 4.65 | 1.45 | 0.96 | 3.25 | 0.88 | 0.88 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 5.80 ↑ | 4.60 ↓ | 1.45 | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.88 | 0.92 ↑ | -1.25 | 0.98 | |
| Interwetten | Sớm | 7.50 | 5.75 | 1.33 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.90 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 75.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.05 ↑ | -1.00 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 5.60 | 4.60 | 1.46 | 0.96 | 3.25 | 0.88 | 0.88 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.43 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.40 | 4.70 | 1.42 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.88 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.40 | 4.34 | 1.41 | 0.97 | 3.25 | 0.85 | 0.87 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 80.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 2.77 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.00 | 5.75 | 1.33 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.75 | 5.50 | 1.29 | 0.78 | 3.25 | 0.97 | 0.95 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 286.00 ↑ | 11.58 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.49 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 7.55 | 5.60 | 1.31 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 0.92 | -1.50 | 0.78 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 468.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.51 ↓ | -0.25 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.50 | 5.50 | 1.27 | 1.00 | 3.50 | 0.85 | 1.00 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 3.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Falkirk | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Celtic FC | +1 1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).