Kết quả bóng đá trận Falkirk FCF (W) vs Kilmarnock (W), 01:30 ngày 06/08/2026
SWPL Cúp Nữ Scotland · 01:30 ngày 06/08/2026
Falkirk FCF (W) 0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Kilmarnock (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Falkirk FCF (W) | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 0 | 3 | 0 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 4 | 0 | 18 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Điểm | 0 | 6 | 0 | 20 |
Chủ = Falkirk FCF (W) · Khách = Kilmarnock (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Falkirk FCF (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Thành tích gần đây — Falkirk FCF (W)
BB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Ghi/Mất: 0/31 (2 trận) Châu Á: 0/0/2 T/X: 2/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/02/25 | Falkirk FCF (W) | 0-9 (0-5) | Hearts (W) | - | - | B |
| 17/08/14 | Falkirk FCF (W) | 0-22 (0-0) | Glasgow Rangers (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kilmarnock (W)
TTBHTBTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/6 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Kilmarnock (W) | 2-1 (1-0) | Dundee United (W) | - | - | T |
| 26/07/26 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 0-2 (0-1) | Kilmarnock (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Kilmarnock (W) | 0-1 (0-1) | Boroughmuir Thistle FC (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Dundee United (W) | 2-2 (1-1) | Kilmarnock (W) | - | - | H |
| 30/04/26 | Gartcairn FC (W) | 0-2 (0-0) | Kilmarnock (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Kilmarnock (W) | 0-2 (0-0) | Spartans (W) | - | - | B |
| 02/04/26 | Kilmarnock (W) | 1-0 (0-0) | Queen's Park (W) | +1.5 | 3.25 | T |
| 19/03/26 | Kilmarnock (W) | 4-0 (3-0) | Gartcairn FC (W) | +2 | 3.25 | T |
| 22/02/26 | Queen's Park (W) | 0-0 (0-0) | Kilmarnock (W) | - | - | H |
| 01/02/26 | Dundee United (W) | 0-5 (0-4) | Kilmarnock (W) | - | - | T |
| 25/01/26 | Kilmarnock (W) | 1-0 (0-0) | Spartans (W) | - | - | T |
| 11/01/26 | Glasgow Rangers (W) | 6-0 (3-0) | Kilmarnock (W) | - | - | B |
| 23/11/25 | St Johnstone (W) | 2-7 (0-5) | Kilmarnock (W) | - | - | T |
| 02/11/25 | Gartcairn FC (W) | 1-3 (0-2) | Kilmarnock (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | Spartans (W) | 0-1 (0-0) | Kilmarnock (W) | - | - | T |
| 05/10/25 | Aberdeen (W) | 3-1 (0-0) | Kilmarnock (W) | - | - | B |
| 21/09/25 | East Fife (W) | 0-5 (0-3) | Kilmarnock (W) | - | - | T |
| 07/09/25 | Dundee United (W) | 1-1 (1-0) | Kilmarnock (W) | +0.25 | 3 | H |
| 24/08/25 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 3-4 (1-3) | Kilmarnock (W) | - | - | T |
| 04/05/25 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 2-2 (0-1) | Kilmarnock (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Phạt góc (HT)
01
Sút bóng
03
Sút cầu môn
01
Tấn công
1311
Tấn công nguy hiểm
25
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Phạm lỗi
11
So Sánh Sức Mạnh
9 91
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Falkirk FCF (W) (0 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Kilmarnock (W) (12 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kilmarnock (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Falkirk FCF (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 19.00 | 9.50 | 1.11 | 0.79 | 4.25 | 0.99 | 0.94 | -3.00 | 0.83 |
| Live | 26.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.88 ↑ | 4.75 | 0.89 ↓ | 0.79 ↓ | -2.75 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 21.00 | 10.50 | 1.05 | 0.87 | 4.25 | 0.92 | 0.97 | -3.00 | 0.83 |
| Live | 36.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.97 ↑ | 5.00 | 0.78 ↓ | 0.91 ↓ | -2.75 | 0.88 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 14.50 | 7.30 | 1.06 | 0.79 | 4.25 | 0.91 | 0.90 | -3.00 | 0.80 |
| Live | 13.50 ↓ | 7.40 ↑ | 1.06 | 0.76 ↓ | 4.75 | 0.94 ↑ | 0.83 ↓ | -2.75 | 0.87 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 20.00 | 11.50 | 1.05 | 0.95 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.60 ↓ | 4.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 17.00 | 10.50 | 1.04 | 0.80 | 4.25 | 0.90 | 0.92 | -3.00 | 0.78 |
| Live | 13.50 ↓ | 10.50 | 1.01 ↓ | 0.92 ↑ | 4.75 | 0.84 ↓ | 0.76 ↓ | -2.75 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 23.00 | 10.00 | 1.06 | 0.35 | 3.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.44 ↑ | 3.50 | 1.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 19.00 | 9.50 | 1.03 | 0.85 | 5.00 | 0.72 | 0.76 | -4.00 | 0.81 |
| Live | 18.00 ↓ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.77 ↓ | 4.75 | 0.87 ↑ | 0.77 ↑ | -2.75 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 19.46 | 14.39 | 1.02 | 0.83 | 4.25 | 0.85 | 0.76 | -3.50 | 0.93 |
| Live | 21.50 ↑ | 9.97 ↓ | 1.06 ↑ | 0.85 ↑ | 4.75 | 0.88 ↑ | 0.79 ↑ | -2.75 | 0.93 | |
| Bwin | Sớm | 26.00 | 10.50 | 1.06 | 0.73 | 4.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 36.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.02 ↓ | 0.60 ↓ | 4.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 19.00 | 9.50 | 1.05 | 0.66 | 4.50 | 1.10 | 1.20 | -3.50 | 0.59 |
| Live | 25.00 ↑ | 15.60 ↑ | 1.03 ↓ | 0.85 ↑ | 4.75 | 0.90 ↓ | 0.78 ↓ | -2.75 | 0.97 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 19.00 | 9.50 | 1.05 | 0.98 | 5.00 | 0.83 | 0.90 | -4.00 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.88 ↓ | 4.75 | 0.93 ↑ | 0.85 ↓ | -2.75 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 17.00 | 9.00 | 1.05 | 0.62 | 4.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.60 ↓ | 4.50 | 1.10 | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.80 | 5.00 | 0.90 | 0.83 | -2.75 | 0.87 |
| Live | - | - | - | 0.77 ↓ | 4.75 | 0.93 ↑ | 0.82 ↓ | -2.75 | 0.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.90 | 5.00 | 0.78 | 0.85 | -4.00 | 0.83 |
| Live | - | - | - | 0.82 ↓ | 4.75 | 0.86 ↑ | 0.80 ↓ | -2.75 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.