Kết quả bóng đá trận Falkenberg vs Sandvikens IF, 23:00 ngày 31/10/2026
Superettan (Thụy Điển) · 23:00 ngày 31/10/2026
Falkenberg 2 Kết thúc HT 1-1 1
Sandvikens IF
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Nhiệt độ: 7℃~8℃
Diễn biến trận đấu
| Falkenberg | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 | |
| 16' | ⚽ 0 - 2 | |
| 16' | ⚽ 0 - 3 Christian Wagner (Kiến tạo: Linus Tagesson) | |
| Lindberg O. 1 - 3 ⚽ | 33' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 11 | 10 |
| Điểm | 3 | 6 | 19 | 17 |
Chủ = Falkenberg · Khách = Sandvikens IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Falkenberg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (35%) | Thắng/Thắng | 9 (26%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 5 (15%) |
| 6 (16%) | Bại/Bại | 7 (21%) |
Bảng xếp hạng
Falkenberg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 11 | 5 | 5 | 41 | 30 | 38 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 18 | 12 | 21 | 4 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 23 | 18 | 17 | 2 |
Sandvikens IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 6 | 8 | 34 | 31 | 27 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 23 | 17 | 18 | 7 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 14 | 9 | 13 |
Đội hình
Falkenberg
Sandvikens IF
1Andersson A.4Tim Stalheden6Borgstrom L.12Ayo Rupia-Ellis23Salo A.10Mohammad E.19Lindberg O.28Nilsson M.30Godwin Aguda9Andersson A.11Kallstrom H.1Sveijer H.2Gustav Thorn3Geiger N.16Mohammed Sadat Abubakari23Harletun K.15Andersson F.22Daniel Bergman7Arvidsson J.11Backman V.26Tagesson L.9Christian Wagner
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 4231
- 1Sveijer H.
- 2Gustav Thorn
- 3Geiger N.
- 7Arvidsson J.
- 9Christian Wagner⚽ Ghi bàn 16'
- 11Backman V.
- 15Andersson F.
- 16Mohammed Sadat Abubakari
- 22Daniel Bergman
- 23Harletun K.
- 26Tagesson L.🎯 Kiến tạo 16'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Sút bóng
132
Sút cầu môn
52
Sút ngoài cầu môn
70
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
62%38%
Phạm lỗi
39
Việt vị
10
Quả ném biên
129
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Falkenberg (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Sandvikens IF (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Falkenberg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1928-3-1 | Thành lập | |
| Falkenbergs IP | Sân nhà | |
| 4000 | Sức chứa | 0 |
| Christoffer Andersson | HLV | Baran Coskun |
| Falkenberg | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.61 | 3.80 | 4.40 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.84 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.75 | 0.86 | 2.75 | 0.93 | 0.81 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 3.95 | 4.45 | 0.92 | 2.75 | 0.92 | 0.84 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.10 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.55 | 3.35 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.75 ↑ | 4.70 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.40 | 0.92 | 2.75 | 0.92 | 0.84 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.90 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.66 | 4.00 | 4.40 | 0.90 | 2.75 | 0.96 | 0.84 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 36.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.64 | 3.62 | 4.24 | 0.92 | 2.75 | 0.94 | 0.92 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 260.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.20 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.25 | 0.83 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.75 | 3.28 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.50 | 0.00 | 1.45 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.55 ↑ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.90 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Falkenberg | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Sandvikens IF | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).