Kết quả bóng đá trận Falkenberg vs Osters IF, 00:00 ngày 11/09/2026
Superettan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 11/09/2026
Falkenberg 2 Kết thúc HT 0-0 1
Osters IF
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 12
Địa điểm: Falkenbergs IP Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Falkenberg | Phút | |
| 30' | ||
| Mohammad E. | 30' | |
| HT 0-0 | ||
| Kallstrom H. (Kiến tạo: Elias Mohammad) 1 - 0 ⚽ | 50' | |
| 55' ⇄ | ▲ Hannes Bladh Pijaca ▼ | |
| Kallstrom H. (Kiến tạo: Albin Andersson) 2 - 0 ⚽ | 56' | |
| 56' ⇄ | ▲ Kalipha Jawla ▼ | |
| 56' ⇄ | ▲ Hannes Bladh Pijaca ▼ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 16 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 9 | 14 |
| Điểm | 7 | 3 | 18 | 13 |
Chủ = Falkenberg · Khách = Osters IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Falkenberg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (36%) | Thắng/Thắng | 6 (18%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (19%) | Hòa/Thắng | 7 (21%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 7 (21%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 9 (26%) |
Bảng xếp hạng
Falkenberg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 11 | 5 | 5 | 41 | 30 | 38 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 18 | 12 | 21 | 4 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 23 | 18 | 17 | 2 |
Osters IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 3 | 8 | 32 | 30 | 33 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 16 | 11 | 22 | 3 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 16 | 19 | 11 | 10 |
Đội hình
Falkenberg
Osters IF
1Andersson A.6Borgstrom L.8Bertilsson N.17Argjend Miftari23Salo A.10Mohammad E.19Lindberg O.28Nilsson M.30Godwin Aguda9Andersson A.11Kallstrom H.1C.Lundahl Persson3Gyamfi K.4Hedlund S.14Olsson D.15Varmanen T.8Ask D.11Olsson F.26Christensen M.10Oscar U.18Marrah K.34Thellsson C. W. I.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Andersson A.
- 6Borgstrom L.
- 8Bertilsson N.
- 9Andersson A.🎯 Kiến tạo 56'
- 10Mohammad E.🎯 Kiến tạo 50' · 🟨 Thẻ vàng 30'
- 11Kallstrom H.⚽ Ghi bàn 50' · ⚽ Ghi bàn 56'
- 17Argjend Miftari
- 19Lindberg O.
- 23Salo A.
- 28Nilsson M.
- 30Godwin Aguda
Khách · 433
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
49
Thẻ vàng
10
Sút bóng
95
Sút cầu môn
40
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
23
TL kiểm soát bóng
51%49%
Phạm lỗi
68
Quả ném biên
1020
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Falkenberg (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Osters IF (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Falkenberg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1928-3-1 | Thành lập | 1930-4-20 |
| Falkenbergs IP | Sân nhà | Varendsvallen |
| 4000 | Sức chứa | 15062 |
| Christoffer Andersson | HLV | |
| Falkenberg | Khu vực | VAXJO |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.81 | 3.41 | 2.97 | 0.82 | 3.00 | 0.80 | 0.81 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.35 ↓ | 3.28 ↑ | 0.68 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.74 ↓ | 0.50 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.50 | 0.92 | 3.00 | 0.89 | 0.86 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 461.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.70 | 0.91 | 3.00 | 0.89 | 0.84 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.75 | 3.55 | 0.93 | 3.00 | 0.91 | 0.89 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 152.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.85 | 3.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.75 | 3.55 | 0.93 | 3.00 | 0.91 | 0.89 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.30 ↑ | 300.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.88 | 3.90 | 3.45 | 0.96 | 3.00 | 0.90 | 0.88 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.87 | 3.44 | 3.39 | 0.95 | 3.00 | 0.91 | 0.87 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.30 ↑ | 175.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.50 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.30 | 0.89 | 3.00 | 0.84 | 0.95 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 88.00 ↑ | 6.95 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.84 | 3.80 | 0.67 | 2.75 | 1.13 | 0.97 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 473.00 ↑ | 4.88 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.50 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Falkenberg | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
| Osters IF | -1/2 | 2 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).