Kết quả bóng đá trận Falcon FC U20 vs Thitsar Arman FC U20, 16:00 ngày 13/08/2026

Giải VĐQG U20 Myanmar · 16:00 ngày 13/08/2026
Falcon FC U20
2 Kết thúc HT 0-0 0
Thitsar Arman FC U20
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4

Diễn biến trận đấu

Falcon FC U20 Phút Thitsar Arman FC U20
HT 0-0
1 - 0 52'
2 - 0 71'
74'
90+4'
90+4'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 410
Thắng 21 25
Hòa 00 12
Bại 12 13
Ghi bàn 64 716
Mất bàn 34 411
Điểm 63 717

Chủ = Falcon FC U20 · Khách = Thitsar Arman FC U20

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Falcon FC U20 (4)Hiệp 1 / Cả trậnThitsar Arman FC U20 (13)
1 (25%)Thắng/Thắng2 (15%)
1 (25%)Hòa/Thắng5 (38%)
1 (25%)Hòa/Hòa3 (23%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (15%)
1 (25%)Bại/Bại1 (8%)

Thành tích gần đây — Falcon FC U20

TH
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 5/2 (2 trận) Châu Á: 1/1/0 T/X: 2/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Mya U20L09/08/26Falcon FC U204-1 (3-1)Ayeyawady Utd U204-1--T
Mya U20L03/07/26Yangon United FC U201-1 (0-0)Falcon FC U207-4--H

Thành tích gần đây — Thitsar Arman FC U20

TBHTTTTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Mya U20L07/08/26Thitsar Arman FC U203-0 (0-0)Myawady FC U203-3--T
Mya U20L31/07/26Yangon United FC U202-1 (1-1)Thitsar Arman FC U203-5--B
Mya U20L25/07/26Thitsar Arman FC U200-0 (0-0)Ispe FC U203-5--H
Mya U20L18/07/26Chinland FC U200-4 (0-2)Thitsar Arman FC U205-10--T
Mya U20L11/07/26Thitsar Arman FC U204-2 (2-1)Ayeyawady Utd U206-3--T
Mya U20L04/07/26Thitsar Arman FC U202-1 (0-0)Galaxy FC U202-1--T
Mya U20L26/06/26Thitsar Arman FC U202-1 (0-0)Sagaing United FC U208-3--T
Mya U20L19/06/26Shan Utd U200-0 (0-0)Thitsar Arman FC U205-6--H
Mya U20L13/06/26Dagon Star United U203-0 (2-0)Thitsar Arman FC U204-4--B
Mya U20L06/06/26Thitsar Arman FC U201-0 (0-0)Yangon City U209-5--T
Mya U20L31/05/26Yadanarbon FC U200-0 (0-0)Thitsar Arman FC U202-4--H
Mya U20L25/05/26Hantharwady United U200-1 (0-0)Thitsar Arman FC U204-1--T
Mya U20L29/11/24Mahar United U200-4 (0-2)Thitsar Arman FC U203-2--T
Mya U20L24/11/24Dagon Port FC U201-3 (1-0)Thitsar Arman FC U203-6--T
Mya U20L19/11/24Thitsar Arman FC U200-0 (0-0)Ayeyawady Utd U208-2--H
Mya U20L13/11/24Yangon United FC U200-2 (0-1)Thitsar Arman FC U205-5--T
Mya U20L29/10/24Thitsar Arman FC U200-1 (0-0)Yadanarbon FC U202-1--B
Mya U20L22/10/24Thitsar Arman FC U202-0 (1-0)Rakhine United U203-4--T
Mya U20L15/10/24Shan Utd U203-2 (2-2)Thitsar Arman FC U202-4--B
Mya U20L10/10/24Thitsar Arman FC U202-1 (1-0)Hantharwady United U203-5--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
5
6
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
37
42
Tấn công nguy hiểm
36
49
Sút ngoài cầu môn
2
3
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

28 72
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Falcon FC U20 (4 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Thitsar Arman FC U20 (13 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Falcon FC U20Thitsar Arman FC U20

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Falcon FC U20Thitsar Arman FC U20

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

17
Thắng 2+
05
Thắng 1
14
Hòa
03
Thua 1
01
Thua 2+
Falcon FC U20Thitsar Arman FC U20

Thông tin đội bóng

Falcon FC U20 Thông tin Thitsar Arman FC U20
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.602.603.100.991.500.840.770.001.07
Live1.22 ↓4.30 ↑15.00 ↑9.00 ↑2.500.01 ↓0.83 ↑0.001.03 ↓
InterwettenSớm2.403.852.401.103.500.65---
Live1.02 ↓16.00 ↑90.00 ↑3.80 ↑2.500.12 ↓---
10BETSớm2.373.752.370.893.250.76---
Live1.01 ↓9.64 ↑87.00 ↑3.26 ↑2.500.15 ↓---
WewbetSớm2.512.482.830.691.250.990.690.000.99
Live1.04 ↓6.70 ↑22.00 ↑2.32 ↑2.500.15 ↓0.65 ↓0.001.03 ↑
1xBetSớm2.404.032.401.133.500.670.830.000.83
Live1.02 ↓12.40 ↑67.00 ↑8.95 ↑2.500.02 ↓5.90 ↑0.500.06 ↓
Bet 365Sớm2.502.872.870.981.750.830.750.001.05
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑4.00 ↑2.500.17 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm2.203.252.500.672.500.95---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑28.00 ↑2.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.