Kết quả bóng đá trận Falcon FC U20 vs Ayeyawady Utd U20, 16:00 ngày 09/08/2026
Giải VĐQG U20 Myanmar · 16:00 ngày 09/08/2026
Falcon FC U20 4 Kết thúc HT 3-1 1
Ayeyawady Utd U20
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Falcon FC U20 | Phút | |
| 1' | ||
| 5' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 8' | |
| 2 - 1 ⚽ | 15' | |
| 3 - 1 ⚽ | 44' | |
| HT 3-1 | ||
| 4 - 1 ⚽ | 84' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 7 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 5 | 29 |
| Điểm | 3 | 7 | 7 | 13 |
Chủ = Falcon FC U20 · Khách = Ayeyawady Utd U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Falcon FC U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 5 (45%) |
Thành tích gần đây — Falcon FC U20
H
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 1/1 (1 trận) Châu Á: 0/1/0 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Yangon United FC U20 | 1-1 (0-0) | Falcon FC U20 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Ayeyawady Utd U20
TTBBBTHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Sagaing United FC U20 | 2-3 (1-1) | Ayeyawady Utd U20 | - | - | T |
| 24/07/26 | Myawady FC U20 | 0-4 (0-2) | Ayeyawady Utd U20 | - | - | T |
| 16/07/26 | Dagon Star United U20 | 4-0 (1-0) | Ayeyawady Utd U20 | - | - | B |
| 11/07/26 | Thitsar Arman FC U20 | 4-2 (2-1) | Ayeyawady Utd U20 | - | - | B |
| 03/07/26 | Shan Utd U20 | 1-0 (1-0) | Ayeyawady Utd U20 | - | - | B |
| 27/06/26 | Ayeyawady Utd U20 | 2-0 (0-0) | Hantharwady United U20 | - | - | T |
| 20/06/26 | Ayeyawady Utd U20 | 2-2 (1-1) | Chinland FC U20 | - | - | H |
| 13/06/26 | Ayeyawady Utd U20 | 1-0 (1-0) | Yangon City U20 | - | - | T |
| 06/06/26 | Ayeyawady Utd U20 | 1-3 (1-1) | Yangon United FC U20 | - | - | B |
| 30/11/24 | Dagon Port FC U20 | 2-6 (0-4) | Ayeyawady Utd U20 | - | - | T |
| 24/11/24 | Ayeyawady Utd U20 | 0-9 (0-2) | Yangon United FC U20 | - | - | B |
| 19/11/24 | Thitsar Arman FC U20 | 0-0 (0-0) | Ayeyawady Utd U20 | - | - | H |
| 12/11/24 | Yadanarbon FC U20 | 2-2 (2-0) | Ayeyawady Utd U20 | - | - | H |
| 06/11/24 | Mahar United U20 | 0-1 (0-1) | Ayeyawady Utd U20 | - | - | T |
| 27/10/24 | Ayeyawady Utd U20 | 1-1 (0-0) | Ispe FC U20 | - | - | H |
| 22/10/24 | Ayeyawady Utd U20 | 0-1 (0-0) | Shan Utd U20 | - | - | B |
| 14/10/24 | Ayeyawady Utd U20 | 2-1 (1-1) | Hantharwady United U20 | - | - | T |
| 04/10/24 | Ayeyawady Utd U20 | 0-5 (0-3) | Rakhine United U20 | - | - | B |
| 28/09/24 | Ayeyawady Utd U20 | 1-1 (0-0) | Myawady FC U20 | - | - | H |
| 21/09/24 | Junior Lions U20 | 1-3 (0-3) | Ayeyawady Utd U20 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
01
Sút bóng
69
Sút cầu môn
34
Tấn công
9875
Tấn công nguy hiểm
7049
Sút ngoài cầu môn
35
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
21 79
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Falcon FC U20 (5 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Ayeyawady Utd U20 (17 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 2.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Falcon FC U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.80 | 3.25 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 65.00 ↑ | 2.55 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.88 | 3.72 | 3.24 | 0.76 | 3.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.73 ↑ | 81.22 ↑ | 2.76 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.76 | 3.58 | 3.22 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | 0.76 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.76 | 3.58 | 3.22 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | 0.76 | 0.50 | 0.92 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.30 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.40 ↓ | 3.30 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 3.80 | 3.30 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↑ | 3.40 ↓ | 3.30 | 0.68 ↓ | 4.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 4.00 | 3.31 | 0.50 | 2.50 | 1.50 | 0.44 | 0.00 | 1.63 |
| Live | 1.38 ↓ | 4.45 ↑ | 7.45 ↑ | 4.61 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.25 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.80 | 4.00 | 3.25 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.83 | 0.50 | 0.98 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Falcon FC U20 | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Ayeyawady Utd U20 | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).