Kết quả bóng đá trận Fakenham Town vs Walthamstow, 21:00 ngày 15/08/2026
Ryman(Isthmian) League (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Fakenham Town 1 Kết thúc HT 0-0 1
Walthamstow
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Diễn biến trận đấu
| Fakenham Town | Phút | |
| 32' | ||
| 45+2' | ||
| HT 0-0 | ||
| 55' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 57' | |
| 90' | ||
| 90+3' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 9 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 10 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 8 | 23 |
| Điểm | 4 | 1 | 8 | 10 |
Chủ = Fakenham Town · Khách = Walthamstow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fakenham Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 2 (40%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (40%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Thành tích gần đây — Fakenham Town
TBB
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Ghi/Mất: 3/9 (3 trận) Châu Á: 1/0/2 T/X: 3/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Eynesbury Rovers | 2-3 (0-0) | Fakenham Town | - | - | T |
| 02/09/23 | Hornchurch | 5-0 (0-0) | Fakenham Town | - | - | B |
| 23/05/17 | Kings Lynn | 2-0 (1-0) | Fakenham Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Walthamstow
BBTBBTHBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Leverstock Green | 2-1 (0-1) | Walthamstow | - | - | B |
| 25/03/26 | Concord Rangers | 3-2 (1-1) | Walthamstow | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/03/26 | Lowestoft Town | 0-4 (0-3) | Walthamstow | - | - | T |
| 27/12/25 | Waltham Abbey | 1-0 (0-0) | Walthamstow | - | - | B |
| 20/12/25 | Walthamstow | 0-1 (0-1) | Stanway Rovers | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/12/25 | Walthamstow | 3-0 (1-0) | Mildenhall Town | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/11/25 | Walthamstow | 2-2 (1-1) | Wingate Finchley | - | - | H |
| 12/11/25 | Bowers Pitsea | 1-0 (1-0) | Walthamstow | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/10/25 | Grays Athletic | 1-1 (1-1) | Walthamstow | -0.25 | 2.75 | H |
| 04/10/25 | Waltham Abbey | 6-0 (2-0) | Walthamstow | - | - | B |
| 20/09/25 | Walthamstow | 5-3 (1-0) | Leighton Town | - | - | T |
| 17/09/25 | Walthamstow | 0-0 (0-0) | Grays Athletic | - | - | H |
| 06/09/25 | Walthamstow | 3-2 (0-2) | Downham Town FC | - | - | T |
| 09/08/25 | Wroxham | 2-1 (1-0) | Walthamstow | - | - | B |
| 16/07/25 | Walthamstow | 1-0 (0-0) | Enfield Town | -1 | 3.25 | T |
| 26/03/25 | Walthamstow | 1-2 (1-2) | Witham Town | - | - | B |
| 05/02/25 | Walthamstow | 3-1 (1-1) | Maldon Tiptree | +0.75 | 3 | T |
| 24/12/24 | Walthamstow | 2-0 (1-0) | Haringey Borough | +1 | 3.25 | T |
| 16/11/24 | Ipswich Wanderers | 1-5 (0-4) | Walthamstow | - | - | T |
| 07/09/24 | Walthamstow | 1-2 (0-0) | Real Bedford | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
22
Sút bóng
910
Sút cầu môn
42
Tấn công
6863
Tấn công nguy hiểm
3234
Sút ngoài cầu môn
58
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
21 79
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fakenham Town (5 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Walthamstow (9 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 2.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Walthamstow (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fakenham Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 4.10 | 1.56 | 0.73 | 3.00 | 0.83 | 0.92 | -0.75 | 0.66 |
| Live | 4.50 ↑ | 4.10 | 1.55 ↓ | 0.75 ↑ | 3.00 | 0.86 ↑ | 0.94 ↑ | -0.75 | 0.68 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.32 | 4.10 | 1.63 | 0.68 | 2.75 | 1.06 | 0.96 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 4.32 | 4.10 | 1.63 | 0.68 | 2.75 | 1.06 | 0.96 | -0.75 | 0.75 | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 4.10 | 1.57 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.83 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 4.20 | 4.10 | 1.57 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.83 | -1.00 | 0.98 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.