Kết quả bóng đá trận Fakel Youth vs FK Ural Youth, 22:00 ngày 10/07/2026
Championship League Trẻ (Nga) · 22:00 ngày 10/07/2026
Fakel Youth 3 Kết thúc HT 1-1 2
FK Ural Youth
🟨 1 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 10 - 2
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Fakel Youth | Phút | |
| FT 3-2 | ||
| Vladislav Martynovchenko 3 - 2 ⚽ | 88' | |
| Miroslav Shipilov 2 - 2 ⚽ | 66' | |
| 64' | ⚽ 1 - 2 Artem Akhmedyanov | |
| HT 1-1 | ||
| Nikita Patkovich 1 - 1 ⚽ | 36' | |
| 35' | Nikita Kazantsev | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 Arman Manukyan | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 21 | 18 |
| Điểm | 3 | 3 | 6 | 12 |
Chủ = Fakel Youth · Khách = FK Ural Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fakel Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (27%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (21%) |
| 5 (33%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Fakel Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 3 | 0 | 11 | 19 | 33 | 9 | 15 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 15 | 3 | 16 |
| Sân khách | 8 | 2 | 0 | 6 | 11 | 18 | 6 | 9 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 6 | 15 | - | - |
FK Ural Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 | 25 | 16 | 10 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 13 | 11 | 9 |
| Sân khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 12 | 5 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Fakel Youth 2 (40%)Hòa 2 (40%)FK Ural Youth 1 (20%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/25 | FK Ural Youth | 0-0 (0-0) | Fakel Youth | 0 | 2.5 | H |
| 20/06/25 | Fakel Youth | 1-0 (1-0) | FK Ural Youth | 0 | 3.5 | T |
| 09/08/24 | FK Ural Youth | 3-3 (2-3) | Fakel Youth | 0 | 2.25 | H |
| 03/05/24 | Fakel Youth | 1-0 (0-0) | FK Ural Youth | -0.25 | 2 | T |
| 24/11/23 | FK Ural Youth | 1-0 (0-0) | Fakel Youth | - | - | B |
Thành tích gần đây — Fakel Youth
BBBBBBBBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 10/23 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Fakel Youth | 1-2 (0-0) | FK Krasnodar Youth | - | - | B |
| 26/06/26 | FK Rostov Youth | 2-1 (2-1) | Fakel Youth | -1.5 | 3.75 | B |
| 22/05/26 | Fakel Youth | 0-1 (0-0) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | B |
| 15/05/26 | Chertanovo Moscow Youth | 2-1 (1-1) | Fakel Youth | - | - | B |
| 07/05/26 | Fakel Youth | 1-5 (0-2) | CSKA Moscow (R) | - | - | B |
| 01/05/26 | Fakel Youth | 2-3 (0-1) | Konopliev Youth | - | - | B |
| 24/04/26 | Dinamo Moscow Youth | 2-0 (0-0) | Fakel Youth | - | - | B |
| 17/04/26 | Fakel Youth | 1-2 (1-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | B |
| 10/04/26 | Almaz Antey Youth | 0-1 (0-0) | Fakel Youth | - | - | T |
| 03/04/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 4-2 (2-1) | Fakel Youth | - | - | B |
| 20/03/26 | Spartak Moscow Youth | 4-3 (0-1) | Fakel Youth | -1.75 | 3.5 | B |
| 13/03/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 2-0 (2-0) | Fakel Youth | - | - | B |
| 06/03/26 | Rubin Kazan (R) | 2-3 (1-0) | Fakel Youth | - | - | T |
| 03/02/26 | Fakel Youth | 1-1 (1-1) | Kuban Krasnodar Youth | - | - | H |
| 21/11/25 | FK Rostov Youth | 3-0 (0-0) | Fakel Youth | - | - | B |
| 07/11/25 | Fakel Youth | 4-0 (2-0) | FC Terek Groznyi Youth | +0.5 | 3 | T |
| 31/10/25 | FK Krasnodar Youth | 6-0 (1-0) | Fakel Youth | - | - | B |
| 24/10/25 | Fakel Youth | 2-2 (1-1) | Spartak Moscow Youth | - | - | H |
| 17/10/25 | FK Ural Youth | 0-0 (0-0) | Fakel Youth | 0 | 2.5 | H |
| 03/10/25 | Fakel Youth | 1-4 (1-2) | Zenit St.Petersburg Youth | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Ural Youth
BTBHTHTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 1-0 (1-0) | FK Ural Youth | +0.25 | 3 | B |
| 26/06/26 | FK Ural Youth | 1-0 (0-0) | Almaz Antey Youth | +0.75 | 3.25 | T |
| 22/05/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 5-1 (0-0) | FK Ural Youth | - | - | B |
| 15/05/26 | FK Ural Youth | 3-3 (0-1) | Spartak Moscow Youth | - | - | H |
| 07/05/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 1-2 (0-0) | FK Ural Youth | - | - | T |
| 01/05/26 | FK Ural Youth | 1-1 (0-1) | Rubin Kazan (R) | - | - | H |
| 24/04/26 | FK Ural Youth | 3-1 (0-0) | Konopliev Youth | - | - | T |
| 17/04/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 1-1 (1-0) | FK Ural Youth | - | - | H |
| 10/04/26 | FK Ural Youth | 0-2 (0-1) | FK Krasnodar Youth | - | - | B |
| 03/04/26 | FK Rostov Youth | 0-0 (0-0) | FK Ural Youth | - | - | H |
| 20/03/26 | FK Ural Youth | 2-1 (1-0) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | T |
| 13/03/26 | Chertanovo Moscow Youth | 1-0 (0-0) | FK Ural Youth | - | - | B |
| 06/03/26 | FK Ural Youth | 0-5 (0-3) | CSKA Moscow (R) | - | - | B |
| 21/11/25 | FK Ural Youth | 2-0 (1-0) | Rubin Kazan (R) | - | - | T |
| 08/11/25 | Krylya Sovetov Samara Youth | 3-4 (1-2) | FK Ural Youth | -0.25 | 3 | T |
| 31/10/25 | FK Ural Youth | 1-2 (1-0) | CSKA Moscow (R) | -2.5 | 3.75 | B |
| 24/10/25 | Konopliev Youth | 4-0 (4-0) | FK Ural Youth | -0.5 | 3.25 | B |
| 17/10/25 | FK Ural Youth | 0-0 (0-0) | Fakel Youth | 0 | 2.5 | H |
| 03/10/25 | Dinamo Moscow Youth | 3-3 (2-2) | FK Ural Youth | - | - | H |
| 26/09/25 | FK Ural Youth | 0-6 (0-3) | FK Rostov Youth | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
15
Sút bóng
125
Sút cầu môn
72
Tấn công
5953
Tấn công nguy hiểm
4830
Sút ngoài cầu môn
53
Đá phạt trực tiếp
1214
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Phạm lỗi
1210
Việt vị
22
Quả ném biên
2036
So Sánh Sức Mạnh
41 59
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B1T1 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fakel Youth (15 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
FK Ural Youth (14 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fakel Youth (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
FK Ural Youth (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fakel Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2013-7-17 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.20 | 0.68 | 2.75 | 1.05 | 0.81 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 2.04 ↓ | 2.50 ↓ | 5.40 ↑ | 1.03 ↑ | 3.25 | 0.70 ↓ | 1.32 ↑ | 0.75 | 0.54 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.53 | 3.35 | 2.35 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.97 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.00 ↓ | 2.31 ↓ | 5.30 ↑ | 0.73 ↓ | 3.00 | 1.07 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.10 | 3.45 | 2.06 | 0.79 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 2.31 ↓ | 5.26 ↑ | 0.68 ↓ | 3.00 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.63 | 3.35 | 2.26 | 0.89 | 3.00 | 0.87 | 0.80 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 2.00 ↓ | 2.31 ↓ | 5.30 ↑ | 0.73 ↓ | 3.00 | 1.07 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.72 | 3.60 | 1.99 | 0.76 | 3.00 | 0.94 | 0.92 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 2.59 ↓ | 3.55 ↓ | 2.07 ↑ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.84 ↓ | 0.75 ↓ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.74 | 2.97 | 2.22 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.91 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.91 ↓ | 2.26 ↓ | 5.30 ↑ | 0.75 ↓ | 3.00 | 1.05 ↑ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.91 | 3.64 | 2.00 | 0.77 | 3.00 | 0.97 | 0.97 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 1.92 ↓ | 2.32 ↓ | 6.05 ↑ | 0.71 ↓ | 3.00 | 1.07 ↑ | 0.92 ↓ | 0.50 | 0.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.75 | 3.37 | 2.15 | 0.78 | 2.75 | 0.93 | 0.81 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 2.14 ↓ | 2.25 ↓ | 4.74 ↑ | 0.73 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 0.74 ↓ | 0.25 | 0.99 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.27 | 3.50 | 2.07 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 1.35 | 0.00 | 0.52 |
| Live | 2.00 ↓ | 2.58 ↓ | 5.50 ↑ | 1.06 ↓ | 3.25 | 0.77 ↑ | 0.75 ↓ | 0.25 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.