Kết quả bóng đá trận Fakel vs Zenit St. Petersburg, 19:00 ngày 29/08/2026
Ngoại hạng Nga · 19:00 ngày 29/08/2026
Fakel 0 Kết thúc HT 0-0 1
Zenit St. Petersburg
🟨 2 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Fakel | Phút | |
| Butta Magomedov | 20' | |
| Magomedov B. | 20' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Anton Kovalev ▼ Ilnur Alshin | 48' ⇄ | |
| 64' | 📺 VAR | |
| 65' ⇄ | ▲ Alexander Sobolev ▼ Felipe Augusto | |
| 65' ⇄ | ▲ Vyacheslav Karavaev ▼ Jhonatan Santos Rosa | |
| 65' ⇄ | ▲ Kevin Andrade ▼ Roman Vega | |
| 65' | 📺 Luiz Henrique(Reason:Reviewed) VAR | |
| ▲ Maksim Turishchev ▼ Axel Gnapi Dable | 67' ⇄ | |
| ▲ Vyacheslav Yakimov ▼ Aleksey Sutormin | 67' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Aleksandr Erokhin ▼ Wilmar Enrique Barrios Teheran | |
| 82' | 📺 Igor Diveev(Reason:Card changed) VAR | |
| 85' | Igor Diveev | |
| 85' | Igor Diveev | |
| ▲ Igor Yurganov ▼ Butta Magomedov | 86' ⇄ | |
| ▲ Abdulla Bagamaev ▼ Darko Todorovic | 86' ⇄ | |
| Nikolay Giorgobiani | 87' | |
| 90+2' | ⚽ 0 - 1 Alexander Sobolev | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Marcilio Florencia Mota Filho, Nino ▼ Luiz Henrique | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 8 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 6 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 15 | 6 |
| Điểm | 1 | 6 | 2 | 19 |
Chủ = Fakel · Khách = Zenit St. Petersburg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fakel | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 15 (60%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 6 (32%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 5 (26%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (21%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
Fakel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 20 | 8 | 6 | 44 | 22 | 68 | 2 |
| Sân nhà | 17 | 11 | 5 | 1 | 23 | 8 | 38 | 1 |
| Sân khách | 17 | 9 | 3 | 5 | 21 | 14 | 30 | 2 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 7 | - | - |
Zenit St. Petersburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 4 | 12 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 9 |
| Sân khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 2 | 9 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Fakel 0 (0%)Hòa 2 (20%)Zenit St. Petersburg 8 (80%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/25 | Fakel | 0-2 (0-1) | Zenit St. Petersburg | -1 | 2.25 | B |
| 22/10/24 | Fakel | 0-1 (0-1) | Zenit St. Petersburg | -1.25 | 2.75 | B |
| 21/09/24 | Zenit St. Petersburg | 3-1 (0-1) | Fakel | -2 | 3 | B |
| 31/07/24 | Zenit St. Petersburg | 3-0 (1-0) | Fakel | -1.75 | 2.75 | B |
| 06/05/24 | Fakel | 1-1 (0-1) | Zenit St. Petersburg | -0.75 | 2.25 | H |
| 13/08/23 | Zenit St. Petersburg | 2-0 (1-0) | Fakel | -1.25 | 2.75 | B |
| 03/06/23 | Zenit St. Petersburg | 1-0 (0-0) | Fakel | -1 | 3 | B |
| 16/11/22 | Fakel | 0-2 (0-0) | Zenit St. Petersburg | -1.5 | 3 | B |
| 08/10/22 | Fakel | 1-1 (1-1) | Zenit St. Petersburg | -1.5 | 3 | H |
| 31/08/22 | Zenit St. Petersburg | 2-0 (2-0) | Fakel | -1.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Fakel
HBBHBBBBHT
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Fakel | 0-0 (0-0) | Gazovik Orenburg | 0 | 2.25 | H |
| 19/08/26 | Terek Grozny | 2-1 (2-0) | Fakel | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | CSKA Moscow | 1-0 (0-0) | Fakel | -1.25 | 2.5 | B |
| 10/08/26 | Fakel | 0-0 (0-0) | Terek Grozny | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/08/26 | Fakel | 0-1 (0-0) | Dynamo Moscow | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | FC Krasnodar | 3-2 (2-0) | Fakel | -1.5 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Fakel | 1-2 (1-1) | FK Makhachkala | 0 | 2 | B |
| 15/07/26 | Rostov FK | 2-1 (2-1) | Fakel | - | - | B |
| 11/07/26 | Akron Togliatti | 1-1 (0-0) | Fakel | - | - | H |
| 07/07/26 | Fakel | 3-1 (1-1) | Rostov FK | - | - | T |
| 16/05/26 | Volga Ulyanovsk | 0-3 (0-0) | Fakel | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Fakel | 0-0 (0-0) | SKA Khabarovsk | +1.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Fakel | 2-0 (0-0) | Yenisey Krasnoyarsk | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Torpedo Moscow | 2-2 (1-1) | Fakel | 0 | 2 | H |
| 22/04/26 | Fakel | 2-2 (0-1) | Shinnik Yaroslavl | +1 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | FK Chayka Pesch | 2-0 (1-0) | Fakel | +1.25 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Fakel | 1-3 (0-3) | Rodina Moscow | 0 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Arsenal Tula | 1-2 (1-2) | Fakel | +0.25 | 2 | T |
| 01/04/26 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 0-2 (0-1) | Fakel | +0.25 | 2 | T |
| 28/03/26 | Fakel | 0-0 (0-0) | KAMAZ Naberezhnye Chelny | +0.75 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Zenit St. Petersburg
BHTBTTTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Spartak Moscow | 2-0 (2-0) | Zenit St. Petersburg | 0 | 2.5 | B |
| 19/08/26 | Krylya Sovetov | 0-0 (0-0) | Zenit St. Petersburg | +1.25 | 2.75 | H |
| 16/08/26 | Zenit St. Petersburg | 3-0 (2-0) | Dynamo Moscow | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Zenit St. Petersburg | 1-2 (1-0) | Rodina Moscow | +2 | 3.25 | B |
| 06/08/26 | Zenit St. Petersburg | 1-0 (1-0) | Baltika Kaliningrad | +1.25 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Gazovik Orenburg | 0-3 (0-1) | Zenit St. Petersburg | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Akron Togliatti | 0-5 (0-3) | Zenit St. Petersburg | +1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Zenit St. Petersburg | 1-1 (0-1) | Spartak Moscow | +0.25 | 2.5 | H |
| 13/07/26 | Zenit St. Petersburg | 1-1 (0-1) | FK Makhachkala | +1.25 | 3.25 | H |
| 12/07/26 | Zenit St. Petersburg | 3-1 (1-0) | Crvena Zvezda | +1 | 3 | T |
| 08/07/26 | Zenit St. Petersburg | 4-1 (2-1) | Neftchi Fargona | +1.5 | 3.5 | T |
| 05/07/26 | Zenit St. Petersburg | 1-1 (1-1) | Gimnasia La Plata | +1.25 | 2.75 | H |
| 01/07/26 | Zenit St. Petersburg | 2-0 (1-0) | FK Makhachkala | +1.5 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Zenit St. Petersburg | 4-0 (2-0) | FK Leningradets | - | - | T |
| 17/05/26 | Rostov FK | 0-1 (0-1) | Zenit St. Petersburg | +1.5 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Zenit St. Petersburg | 2-1 (0-1) | FK Sochi | +2 | 3 | T |
| 02/05/26 | CSKA Moscow | 1-3 (1-1) | Zenit St. Petersburg | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Zenit St. Petersburg | 2-0 (2-0) | Terek Grozny | +1.5 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Lokomotiv Moscow | 0-0 (0-0) | Zenit St. Petersburg | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | FK Makhachkala | 0-1 (0-0) | Zenit St. Petersburg | +1 | 2.25 | T |
Đội hình
Fakel
Zenit St. Petersburg
1Daniil Frolkin5Albert Gabaraev44Yuri Zhuravlev53Matvey Bardachev10CIlnur Alshin52Ravil Netfullin55Darko Todorovic97Butta Magomedov9Axel Gnapi Dable11Aleksey Sutormin99Nikolay Giorgobiani16Denis Adamov28Nuraly Alip31Gustavo Mantuan66Roman Vega78Igor Diveev5CWilmar Enrique Barrios Teheran93Artem Karpukas11Luiz Henrique14Jhonatan Santos Rosa61Daniil Kondakov9Felipe Augusto
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Daniil Frolkin7.2
- 5Albert Gabaraev5.9
- 9Axel Gnapi Dable▼ Rời sân 67'6.1
- 10Ilnur Alshin C▼ Rời sân 48'6.7
- 11Aleksey Sutormin▼ Rời sân 67'6.7
- 44Yuri Zhuravlev6.4
- 52Ravil Netfullin6.4
- 53Matvey Bardachev7.4
- 55Darko Todorovic▼ Rời sân 86'6.5
- 97Butta Magomedov🟨 Thẻ vàng 20' · 🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 86'6.9
- 99Nikolay Giorgobiani🟨 Thẻ vàng 87'6.8
Khách · 4231
- 5Wilmar Enrique Barrios Teheran C▼ Rời sân 78'6.8
- 9Felipe Augusto▼ Rời sân 65'6.5
- 11Luiz Henrique▼ Rời sân 90+4'6.7
- 14Jhonatan Santos Rosa▼ Rời sân 65'7.4
- 16Denis Adamov7.1
- 28Nuraly Alip6.9
- 31Gustavo Mantuan7
- 61Daniil Kondakov7.7
- 66Roman Vega▼ Rời sân 65'7.4
- 78Igor Diveev🟥 Thẻ đỏ 85' · 🟥 Thẻ đỏ 85'7.1
- 93Artem Karpukas7.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
20
Sút bóng
821
Sút cầu môn
25
Tấn công
57114
Tấn công nguy hiểm
2450
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
110
Đá phạt trực tiếp
519
TL kiểm soát bóng
30%70%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Chuyền bóng
234535
TL chuyền bóng thành công
66%84%
Phạm lỗi
205
Cứu thua
42
Tắc bóng
164
Quả ném biên
1624
Cắt bóng
85
Tạt bóng thành công
39
Chuyền dài
1134
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.342.18
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
34 66
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B8T8 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B3T3 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.4 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fakel (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Zenit St. Petersburg (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fakel (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOO
Zenit St. Petersburg (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Fakel
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 53Matvey Bardachev Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 21/24 | 2 | |||
| 1Daniil Frolkin Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 2/19 | 1 | |||
| 97Butta Magomedov Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 20/26 | 4 | 🟨 | ||
| 99Nikolay Giorgobiani Tiền vệ tấn công | 6.8 | 2/1 | 14/17 | 3 | 🟨 | ||
| 11Aleksey Sutormin Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 16/23 | 3 | |||
| 10Ilnur Alshin Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 6/9 | 2 | |||
| 55Darko Todorovic Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 12/19 | 1 | |||
| 52Ravil Netfullin Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 13/19 | 2 | |||
| 44Yuri Zhuravlev Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 17/24 | 1 | |||
| 9Axel Gnapi Dable Trung phong | 6.1 | 2/0 | 3/8 | 0 | |||
| 5Albert Gabaraev Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 21/31 | 3 | |||
| 17Anton Kovalev (dự bị) Tiền vệ phải | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 2 | |||
| 23Vyacheslav Yakimov (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/1 | 4/7 | 0 | |||
| 7Maksim Turishchev (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 1/3 | 1 | |||
| 8Abdulla Bagamaev (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 20Igor Yurganov (dự bị) Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 0/1 | 0 |
Zenit St. Petersburg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61Daniil Kondakov Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 3/1 | 17/23 | 0 | |||
| 93Artem Karpukas Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1/0 | 70/77 | 2 | |||
| 66Roman Vega Hậu vệ trái | 7.4 | 4/1 | 23/30 | 0 | |||
| 14Jhonatan Santos Rosa Tiền vệ tấn công | 7.4 | 1/0 | 22/28 | 3 | |||
| 16Denis Adamov Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 20/24 | 0 | |||
| 78Igor Diveev Trung vệ | 7.1 | 2/0 | 62/67 | 1 | 🟥 | ||
| 31Gustavo Mantuan Hậu vệ phải | 7 | 2/1 | 43/53 | 0 | |||
| 28Nuraly Alip Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 59/73 | 1 | |||
| 5Wilmar Enrique Barrios Teheran Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 54/63 | 1 | |||
| 11Luiz Henrique Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/1 | 28/33 | 1 | |||
| 9Felipe Augusto Trung phong | 6.5 | 4/0 | 7/11 | 1 | |||
| 7Alexander Sobolev (dự bị) Trung phong | 7.4 | 1 | 3/1 | 8/12 | 0 | ||
| 25Kevin Andrade (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 25/27 | 1 | |||
| 15Vyacheslav Karavaev (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 21Aleksandr Erokhin (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 33Marcilio Florencia Mota Filho, Nino (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Fakel | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1954 | Thành lập | 1931 |
| Tsentralnyi Profsoyuz | Sân nhà | Krestovsky Stadium |
| 31743 | Sức chứa | 21570 |
| Oleg Vasilenko | HLV | Sergei Semak |
| VOZ UUOO | Khu vực | Saint Petersburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.80 | 3.95 | 1.43 | 0.94 | 2.50 | 0.78 | 0.93 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 4.15 ↓ | 3.45 ↓ | 1.68 ↑ | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 0.80 ↓ | -0.75 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 6.90 | 4.30 | 1.55 | 0.99 | 2.50 | 0.82 | 0.93 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.26 ↓ | 7.30 ↑ | 4.30 ↑ | 0.75 | 0.03 ↓ | 0.61 ↓ | -0.25 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 3.80 | 1.50 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.88 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.90 | 3.95 | 1.52 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 0.95 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 9.20 | 4.40 | 1.32 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.97 ↑ | 1.03 ↓ | 5.46 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.90 | 3.95 | 1.52 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 0.95 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 6.00 | 4.10 | 1.49 | 1.02 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 6.10 | 3.88 | 1.46 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.19 ↓ | 7.50 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 8.60 | 4.34 | 1.30 | 1.02 | 2.75 | 0.82 | 0.85 | -1.50 | 1.01 |
| Live | 4.52 ↓ | 3.24 ↓ | 1.83 ↑ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 6.50 | 4.00 | 1.47 | 0.96 | 2.50 | 0.77 | 0.88 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 305.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.06 ↓ | 8.49 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.84 | 4.22 | 1.46 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 1.03 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 10.68 ↑ | 1.12 ↓ | 11.29 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 6.70 | 3.95 | 1.37 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.99 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.04 ↓ | 6.00 ↑ | 1.75 | 0.05 ↓ | 0.63 ↓ | -1.00 | 1.17 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 9.85 | 4.93 | 1.41 | 1.08 | 2.75 | 0.87 | 0.89 | -1.50 | 1.06 |
| Live | 100.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.51 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.