Kết quả bóng đá trận Fakel vs Zenit St. Petersburg, 19:00 ngày 29/08/2026

Ngoại hạng Nga · 19:00 ngày 29/08/2026
Fakel
0 Kết thúc HT 0-0 1
Zenit St. Petersburg
🟨 2 - 0   🟥 0 - 1   ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

Fakel Phút Zenit St. Petersburg
Butta Magomedov 20'
Magomedov B. 20'
HT 0-0
▲ Anton Kovalev ▼ Ilnur Alshin48'
64'📺 VAR
65' ▲ Alexander Sobolev ▼ Felipe Augusto
65' ▲ Vyacheslav Karavaev ▼ Jhonatan Santos Rosa
65' ▲ Kevin Andrade ▼ Roman Vega
65'📺 Luiz Henrique(Reason:Reviewed) VAR
▲ Maksim Turishchev ▼ Axel Gnapi Dable67'
▲ Vyacheslav Yakimov ▼ Aleksey Sutormin67'
78' ▲ Aleksandr Erokhin ▼ Wilmar Enrique Barrios Teheran
82'📺 Igor Diveev(Reason:Card changed) VAR
85' Igor Diveev
85' Igor Diveev
▲ Igor Yurganov ▼ Butta Magomedov86'
▲ Abdulla Bagamaev ▼ Darko Todorovic86'
Nikolay Giorgobiani 87'
90+2' 0 - 1 Alexander Sobolev
90+4' ▲ Marcilio Florencia Mota Filho, Nino ▼ Luiz Henrique
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 06
Hòa 10 21
Bại 21 83
Ghi bàn 15 618
Mất bàn 42 156
Điểm 16 219

Chủ = Fakel · Khách = Zenit St. Petersburg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fakel (19)Hiệp 1 / Cả trậnZenit St. Petersburg (25)
1 (5%)Thắng/Thắng15 (60%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
2 (11%)Hòa/Thắng1 (4%)
6 (32%)Hòa/Hòa3 (12%)
5 (26%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa2 (8%)
4 (21%)Bại/Bại3 (12%)

Bảng xếp hạng

Fakel

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3420864422682
Sân nhà171151238381
Sân khách179352114302
6 gần602437--

Zenit St. Petersburg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6402134123
Sân nhà21014239
Sân khách43019291
6 gần631284--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Fakel 0 (0%)Hòa 2 (20%)Zenit St. Petersburg 8 (80%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR08/03/25Fakel0-2 (0-1)Zenit St. Petersburg5-5-12.25B
RUS Cup22/10/24Fakel0-1 (0-1)Zenit St. Petersburg4-2-1.252.75B
RUS PR21/09/24Zenit St. Petersburg3-1 (0-1)Fakel4-2-23B
RUS Cup31/07/24Zenit St. Petersburg3-0 (1-0)Fakel8-3-1.752.75B
RUS PR06/05/24Fakel1-1 (0-1)Zenit St. Petersburg3-5-0.752.25H
RUS PR13/08/23Zenit St. Petersburg2-0 (1-0)Fakel5-4-1.252.75B
RUS PR03/06/23Zenit St. Petersburg1-0 (0-0)Fakel3-3-13B
RUS Cup16/11/22Fakel0-2 (0-0)Zenit St. Petersburg4-2-1.53B
RUS PR08/10/22Fakel1-1 (1-1)Zenit St. Petersburg3-8-1.53H
RUS Cup31/08/22Zenit St. Petersburg2-0 (2-0)Fakel--1.753B

Thành tích gần đây — Fakel

HBBHBBBBHT
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR22/08/26Fakel0-0 (0-0)Gazovik Orenburg6-402.25H
RUS Cup19/08/26Terek Grozny2-1 (2-0)Fakel11-7-0.52.5B
RUS PR15/08/26CSKA Moscow1-0 (0-0)Fakel7-3-1.252.5B
RUS PR10/08/26Fakel0-0 (0-0)Terek Grozny10-4-0.252.25H
RUS Cup05/08/26Fakel0-1 (0-0)Dynamo Moscow4-6-0.52.5B
RUS PR02/08/26FC Krasnodar3-2 (2-0)Fakel2-4-1.52.5B
RUS PR25/07/26Fakel1-2 (1-1)FK Makhachkala8-202B
INT CF15/07/26Rostov FK2-1 (2-1)Fakel---B
INT CF11/07/26Akron Togliatti1-1 (0-0)Fakel---H
INT CF07/07/26Fakel3-1 (1-1)Rostov FK3-3--T
RUS D116/05/26Volga Ulyanovsk0-3 (0-0)Fakel3-5+0.752.25T
RUS D108/05/26Fakel0-0 (0-0)SKA Khabarovsk2-3+1.252.5H
RUS D103/05/26Fakel2-0 (0-0)Yenisey Krasnoyarsk5-1+0.752.25T
RUS D127/04/26Torpedo Moscow2-2 (1-1)Fakel4-102H
RUS D122/04/26Fakel2-2 (0-1)Shinnik Yaroslavl5-4+12.25H
RUS D118/04/26FK Chayka Pesch2-0 (1-0)Fakel1-4+1.252.25B
RUS D113/04/26Fakel1-3 (0-3)Rodina Moscow6-202.25B
RUS D105/04/26Arsenal Tula1-2 (1-2)Fakel3-8+0.252T
RUS D101/04/26Neftekhimik Nizhnekamsk0-2 (0-1)Fakel5-4+0.252T
RUS D128/03/26Fakel0-0 (0-0)KAMAZ Naberezhnye Chelny6-6+0.752H

Thành tích gần đây — Zenit St. Petersburg

BHTBTTTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR24/08/26Spartak Moscow2-0 (2-0)Zenit St. Petersburg4-402.5B
RUS Cup19/08/26Krylya Sovetov0-0 (0-0)Zenit St. Petersburg3-8+1.252.75H
RUS PR16/08/26Zenit St. Petersburg3-0 (2-0)Dynamo Moscow1-7+0.752.75T
RUS PR09/08/26Zenit St. Petersburg1-2 (1-0)Rodina Moscow11-3+23.25B
RUS Cup06/08/26Zenit St. Petersburg1-0 (1-0)Baltika Kaliningrad3-11+1.252.25T
RUS PR02/08/26Gazovik Orenburg0-3 (0-1)Zenit St. Petersburg5-2+1.252.75T
RUS PR25/07/26Akron Togliatti0-5 (0-3)Zenit St. Petersburg9-5+1.253T
RUS SC18/07/26Zenit St. Petersburg1-1 (0-1)Spartak Moscow2-5+0.252.5H
INT CF13/07/26Zenit St. Petersburg1-1 (0-1)FK Makhachkala6-5+1.253.25H
INT CF12/07/26Zenit St. Petersburg3-1 (1-0)Crvena Zvezda4-3+13T
INT CF08/07/26Zenit St. Petersburg4-1 (2-1)Neftchi Fargona2-1+1.53.5T
INT CF05/07/26Zenit St. Petersburg1-1 (1-1)Gimnasia La Plata5-3+1.252.75H
INT CF01/07/26Zenit St. Petersburg2-0 (1-0)FK Makhachkala5-2+1.53.25T
INT CF27/06/26Zenit St. Petersburg4-0 (2-0)FK Leningradets---T
RUS PR17/05/26Rostov FK0-1 (0-1)Zenit St. Petersburg2-8+1.52.5T
RUS PR10/05/26Zenit St. Petersburg2-1 (0-1)FK Sochi11-3+23T
RUS PR02/05/26CSKA Moscow1-3 (1-1)Zenit St. Petersburg2-7+0.52.5T
RUS PR26/04/26Zenit St. Petersburg2-0 (2-0)Terek Grozny5-5+1.52.75T
RUS PR22/04/26Lokomotiv Moscow0-0 (0-0)Zenit St. Petersburg3-3+0.252.5H
RUS PR19/04/26FK Makhachkala0-1 (0-0)Zenit St. Petersburg5-7+12.25T

Đội hình

FakelZenit St. Petersburg
1Daniil Frolkin5Albert Gabaraev44Yuri Zhuravlev53Matvey Bardachev10CIlnur Alshin52Ravil Netfullin55Darko Todorovic97Butta Magomedov9Axel Gnapi Dable11Aleksey Sutormin99Nikolay Giorgobiani16Denis Adamov28Nuraly Alip31Gustavo Mantuan66Roman Vega78Igor Diveev5CWilmar Enrique Barrios Teheran93Artem Karpukas11Luiz Henrique14Jhonatan Santos Rosa61Daniil Kondakov9Felipe Augusto

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
6
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
8
21
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
57
114
Tấn công nguy hiểm
24
50
Sút ngoài cầu môn
5
6
Cản bóng
1
10
Đá phạt trực tiếp
5
19
TL kiểm soát bóng
30%
70%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%
67%
Chuyền bóng
234
535
TL chuyền bóng thành công
66%
84%
Phạm lỗi
20
5
Cứu thua
4
2
Tắc bóng
16
4
Quả ném biên
16
24
Cắt bóng
8
5
Tạt bóng thành công
3
9
Chuyền dài
11
34
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.34
2.18
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

34 66
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B8
T8 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B3
T3 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.4 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fakel (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Zenit St. Petersburg (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Fakel (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOO

Zenit St. Petersburg (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOO

Thời gian ghi bàn

31
0 Bàn
11
1 Bàn
10
2 Bàn
02
3 Bàn
01
4+ Bàn
17
B.thắng H1
25
B.thắng H2
FakelZenit St. Petersburg

Chi tiết về HT/FT

03
T/T
00
T/H
01
T/B
00
H/T
20
H/H
20
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
FakelZenit St. Petersburg

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

49
Thắng 2+
14
Thắng 1
75
Hòa
61
Thua 1
21
Thua 2+
FakelZenit St. Petersburg

Fakel

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
53Matvey Bardachev
Trung vệ
7.41/021/242
1Daniil Frolkin
Thủ môn
7.20/02/191
97Butta Magomedov
Tiền vệ tấn công
6.90/020/264🟨
99Nikolay Giorgobiani
Tiền vệ tấn công
6.82/114/173🟨
11Aleksey Sutormin
Tiền đạo cánh phải
6.70/016/233
10Ilnur Alshin
Tiền đạo cánh trái
6.71/06/92
55Darko Todorovic
Hậu vệ phải
6.50/012/191
52Ravil Netfullin
Tiền vệ phòng ngự
6.41/013/192
44Yuri Zhuravlev
Trung vệ
6.40/017/241
9Axel Gnapi Dable
Trung phong
6.12/03/80
5Albert Gabaraev
Trung vệ
5.90/021/313
17Anton Kovalev (dự bị)
Tiền vệ phải
6.60/03/32
23Vyacheslav Yakimov (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.41/14/70
7Maksim Turishchev (dự bị)
Trung phong
6.30/01/31
8Abdulla Bagamaev (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.30/01/11
20Igor Yurganov (dự bị)
Trung vệ
6.10/00/10

Zenit St. Petersburg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
61Daniil Kondakov
Tiền vệ trung tâm
7.73/117/230
93Artem Karpukas
Tiền vệ phòng ngự
7.51/070/772
66Roman Vega
Hậu vệ trái
7.44/123/300
14Jhonatan Santos Rosa
Tiền vệ tấn công
7.41/022/283
16Denis Adamov
Thủ môn
7.10/020/240
78Igor Diveev
Trung vệ
7.12/062/671🟥
31Gustavo Mantuan
Hậu vệ phải
72/143/530
28Nuraly Alip
Trung vệ
6.90/059/731
5Wilmar Enrique Barrios Teheran
Tiền vệ phòng ngự
6.80/054/631
11Luiz Henrique
Tiền đạo cánh phải
6.71/128/331
9Felipe Augusto
Trung phong
6.54/07/111
7Alexander Sobolev (dự bị)
Trung phong
7.413/18/120
25Kevin Andrade (dự bị)
Trung vệ
6.90/025/271
15Vyacheslav Karavaev (dự bị)
Hậu vệ phải
6.80/09/100
21Aleksandr Erokhin (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/02/30
33Marcilio Florencia Mota Filho, Nino (dự bị)
Trung vệ
-0/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Fakel Thông tin Zenit St. Petersburg
1954 Thành lập 1931
Tsentralnyi Profsoyuz Sân nhà Krestovsky Stadium
31743 Sức chứa 21570
Oleg Vasilenko HLV Sergei Semak
VOZ UUOO Khu vực Saint Petersburg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm5.803.951.430.942.500.780.93-1.000.85
Live4.15 ↓3.45 ↓1.68 ↑1.02 ↑2.500.70 ↓0.80 ↓-0.750.98 ↑
EasybetsSớm6.904.301.550.992.500.820.93-1.000.90
Live7.30 ↑1.26 ↓7.30 ↑4.30 ↑0.750.03 ↓0.61 ↓-0.251.27 ↑
VcbetSớm6.003.801.500.992.500.810.88-1.000.91
Live126.00 ↑7.50 ↑1.05 ↓3.40 ↑0.500.21 ↓0.77 ↓0.001.05 ↑
Mansion88Sớm5.903.951.521.002.500.840.95-1.000.91
Live300.00 ↑8.50 ↑1.02 ↓7.14 ↑1.500.04 ↓0.86 ↓0.001.04 ↑
10BETSớm9.204.401.320.752.500.93---
Live100.00 ↑10.97 ↑1.03 ↓5.46 ↑1.500.09 ↓---
12betSớm5.903.951.521.002.500.840.95-1.000.91
Live300.00 ↑8.20 ↑1.03 ↓8.33 ↑1.500.02 ↓0.87 ↓0.001.03 ↑
CrownSớm6.004.101.491.022.500.850.98-1.000.90
Live29.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓7.14 ↑1.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm6.103.881.461.012.500.851.00-1.000.88
Live7.70 ↑1.19 ↓7.50 ↑4.34 ↑1.500.13 ↓0.79 ↓0.001.12 ↑
WewbetSớm8.604.341.301.022.750.820.85-1.501.01
Live4.52 ↓3.24 ↓1.83 ↑6.65 ↑1.500.03 ↓0.02 ↓-0.257.10 ↑
18BetSớm6.504.001.470.962.500.770.88-1.000.84
Live305.00 ↑7.75 ↑1.06 ↓8.49 ↑1.500.04 ↓0.80 ↓0.000.95 ↑
PinnacleSớm6.844.221.460.962.500.841.03-1.000.80
Live10.68 ↑1.12 ↓11.29 ↑4.00 ↑0.500.18 ↓0.64 ↓0.001.29 ↑
HK Jockey ClubSớm6.703.951.370.852.500.850.99-1.000.78
Live200.00 ↑6.90 ↑1.04 ↓6.00 ↑1.750.05 ↓0.63 ↓-1.001.17 ↑
1xBetSớm9.854.931.411.082.750.870.89-1.501.06
Live100.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓7.51 ↑1.500.07 ↓0.90 ↑0.000.96 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.