Kết quả bóng đá trận Fakel vs Lokomotiv Moscow, 19:15 ngày 10/10/2026
Ngoại hạng Nga · 19:15 ngày 10/10/2026
Fakel 0 Kết thúc HT 0-2 5
Lokomotiv Moscow
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 3
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Fakel | Phút | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 Titkov N. (Kiến tạo: Sergey Pinyaev) | |
| 28' | Danila Godyaev | |
| 32' | ⚽ 0 - 2 Komlichenko N. (Kiến tạo: Zelimkhan Bakaev) | |
| 36' | Pogostnov E. | |
| HT 0-2 | ||
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 8 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 16 | 13 |
| Điểm | 6 | 5 | 8 | 10 |
Chủ = Fakel · Khách = Lokomotiv Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fakel | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (4%) | Thắng/Thắng | 9 (30%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 6 (25%) | Hòa/Hòa | 6 (20%) |
| 6 (25%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (21%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Bảng xếp hạng
Fakel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 20 | 8 | 6 | 44 | 22 | 68 | 2 |
| Sân nhà | 17 | 11 | 5 | 1 | 23 | 8 | 38 | 1 |
| Sân khách | 17 | 9 | 3 | 5 | 21 | 14 | 30 | 2 |
Lokomotiv Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 8 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 11 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | 1 | 15 |
Đội hình
Fakel
Lokomotiv Moscow
35Vyacheslav Dorovskikh5Gabaraev A.40Clayton44Zhuravlev Y.8Bagamaev A.17Anton Kovalev23Yakimov V.55Todorovic D.7Turishchev M.11Sutormin A.97Magomedov B.1Mitryushkin A.23Montes C.24Nenakhov M.47Danila Godyaev59Pogostnov E.6Babkin S.19Rudenko A.7Bakaev Z.9Pinyaev S.18Titkov N.27Komlichenko N.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
Khách · 4231
- 1Mitryushkin A.
- 6Babkin S.
- 7Bakaev Z.🎯 Kiến tạo 32'
- 9Pinyaev S.🎯 Kiến tạo 25'
- 18Titkov N.⚽ Ghi bàn 25'
- 19Rudenko A.
- 23Montes C.
- 24Nenakhov M.
- 27Komlichenko N.⚽ Ghi bàn 32'
- 47Danila Godyaev🟨 Thẻ vàng 28'
- 59Pogostnov E.🟨 Thẻ vàng 36'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Thẻ vàng
02
Sút bóng
114
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
40
Cản bóng
51
TL kiểm soát bóng
59%41%
Chuyền bóng
225161
TL chuyền bóng thành công
73%72%
Phạm lỗi
64
Việt vị
21
Cứu thua
12
Quả ném biên
158
Chuyền dài
912
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fakel (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Lokomotiv Moscow (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fakel | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1954 | Thành lập | 1923-1-1 |
| Tsentralnyi Profsoyuz | Sân nhà | Lokomotiv Moscow Stadium |
| 31743 | Sức chứa | 30000 |
| Oleg Vasilenko | HLV | Mikhail Galaktionov |
| VOZ UUOO | Khu vực | Moscow |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.63 | 3.23 | 2.30 | 0.83 | 2.25 | 0.89 | 1.02 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.67 ↑ | 3.41 ↑ | 2.20 ↓ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | 0.77 ↓ | -0.25 | 1.01 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.60 | 0.89 | 2.25 | 0.91 | 1.05 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 73.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 5.75 | 0.06 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.13 | 2.45 | 0.87 | 2.25 | 0.92 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 3.00 ↑ | 2.90 ↓ | 2.40 ↓ | 0.95 ↑ | 2.00 | 0.84 ↓ | 0.75 ↓ | -0.25 | 1.07 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.82 | 3.20 | 2.43 | 0.88 | 2.25 | 0.96 | 1.07 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.04 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.82 | 3.20 | 2.43 | 0.88 | 2.25 | 0.96 | 1.07 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.04 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.76 | 3.25 | 2.43 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.03 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.70 | 3.04 | 2.36 | 0.87 | 2.25 | 0.99 | 1.07 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 15.50 ↑ | 8.20 ↑ | 1.09 ↓ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.45 | 0.79 | 2.25 | 0.94 | 0.99 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.85 ↑ | 2.90 ↓ | 2.65 ↑ | 0.94 ↑ | 2.00 | 0.81 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.75 | |
| 1xBet | Sớm | 2.83 | 3.39 | 2.73 | 1.05 | 2.25 | 0.89 | 0.98 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 35.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.08 ↓ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.34 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.