Kết quả bóng đá trận Fakel vs Dynamo Moscow, 18:00 ngày 07/11/2026
Ngoại hạng Nga · 18:00 ngày 07/11/2026
Fakel 1 Kết thúc HT 1-1 2
Dynamo Moscow
🟨 4 - 3 🟥 1 - 1 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 1℃~2℃
Diễn biến trận đấu
| Fakel | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Fomin D. (Kiến tạo: Joao Paulo de Souza Mares,Bitello) | |
| Todorovic D. | 11' | |
| Yakimov V. 1 - 1 ⚽ | 12' | |
| Pusi B. | 17' | |
| 39' | Arthur Gomes | |
| 43' | Arthur Gomes | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 8 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 16 | 9 |
| Điểm | 1 | 6 | 8 | 24 |
Chủ = Fakel · Khách = Dynamo Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fakel | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (4%) | Thắng/Thắng | 8 (29%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 9 (32%) |
| 7 (26%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 6 (22%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (26%) | Bại/Bại | 5 (18%) |
Bảng xếp hạng
Fakel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 20 | 8 | 6 | 44 | 22 | 68 | 2 |
| Sân nhà | 17 | 11 | 5 | 1 | 23 | 8 | 38 | 1 |
| Sân khách | 17 | 9 | 3 | 5 | 21 | 14 | 30 | 2 |
Dynamo Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 10 |
Đội hình
Fakel
Dynamo Moscow
96Obukhov I.5Gabaraev A.17Anton Kovalev40Clayton53Bardachev M.55Todorovic D.23Yakimov V.52Netfullin R.97Magomedov B.19Pusi B.90Koksharov A.99Lunev A.4Caceres J.6Fernandez R.8Rubens57David Ricardo Loiola da Silva15Glebov D.74Fomin D.10Bitello11Arthur Gomes91Gladyshev Y.70Tyukavin K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 5Gabaraev A.
- 17Anton Kovalev
- 19Pusi B.🟨 Thẻ vàng 17'
- 23Yakimov V.⚽ Ghi bàn 12'
- 40Clayton
- 52Netfullin R.
- 53Bardachev M.
- 55Todorovic D.🟨 Thẻ vàng 11'
- 90Koksharov A.
- 96Obukhov I.
- 97Magomedov B.
Khách · 4231
- 4Caceres J.
- 6Fernandez R.
- 8Rubens
- 10Bitello🎯 Kiến tạo 3'
- 11Arthur Gomes🟨 Thẻ vàng 39' · 🟥 Thẻ đỏ 43'
- 15Glebov D.
- 57David Ricardo Loiola da Silva
- 70Tyukavin K.
- 74Fomin D.⚽ Ghi bàn 3'
- 91Gladyshev Y.
- 99Lunev A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
22
Sút bóng
67
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
15
Cản bóng
31
TL kiểm soát bóng
30%70%
Chuyền bóng
130305
TL chuyền bóng thành công
59%83%
Phạm lỗi
103
Việt vị
10
Cứu thua
01
Quả ném biên
117
Chuyền dài
615
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fakel (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Dynamo Moscow (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fakel | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1954 | Thành lập | 1923 |
| Tsentralnyi Profsoyuz | Sân nhà | VTB Arena |
| 31743 | Sức chứa | 36880 |
| Oleg Vasilenko | HLV | Sandro Schwarz |
| VOZ UUOO | Khu vực | moscow |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.80 | 3.88 | 1.52 | 0.83 | 2.50 | 0.89 | 0.96 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 6.30 ↑ | 4.20 ↑ | 1.38 ↓ | 1.38 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 1.44 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 5.30 | 4.20 | 1.66 | 0.86 | 2.50 | 0.93 | 0.99 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.39 ↓ | 4.40 ↑ | 2.70 ↑ | 2.75 | 0.15 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.80 | 3.70 | 1.62 | 0.86 | 2.50 | 0.93 | 0.98 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.20 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 2.05 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.55 | 3.75 | 1.68 | 0.89 | 2.50 | 0.95 | 1.01 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.08 ↓ | 8.30 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 4.60 | 3.80 | 1.67 | 0.89 | 2.50 | 0.95 | 1.01 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.08 ↓ | 8.30 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.55 | 3.85 | 1.67 | 0.88 | 2.50 | 0.99 | 1.02 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.13 ↓ | 7.60 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.58 | 3.55 | 1.61 | 0.91 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.20 ↓ | 6.10 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 3.80 | 1.60 | 0.79 | 2.50 | 0.94 | 0.96 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.12 ↓ | 8.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 5.63 | 3.79 | 1.74 | 0.90 | 2.25 | 1.04 | 1.01 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 164.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.70 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.76 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.