Kết quả bóng đá trận Fakel vs Dynamo Moscow, 22:30 ngày 05/08/2026
Cúp Nga · 22:30 ngày 05/08/2026
Fakel 0 Kết thúc HT 0-0 1
Dynamo Moscow
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Fakel | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 57' | Anton Miranchuk | |
| Butta Magomedov | 77' | |
| 90+2' | ⚽ 1 - 0 Igor Yurganov (phản lưới) | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 6 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 13 | 10 |
| Điểm | 1 | 9 | 3 | 19 |
Chủ = Fakel · Khách = Dynamo Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fakel | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 4 (18%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 8 (36%) |
| 6 (33%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 4 (22%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Fakel 3 (38%)Hòa 4 (50%)Dynamo Moscow 1 (13%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/11/24 | Fakel | 1-1 (0-1) | Dynamo Moscow | -0.75 | 2.5 | H |
| 21/07/24 | Dynamo Moscow | 3-1 (3-0) | Fakel | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/12/23 | Fakel | 1-1 (0-1) | Dynamo Moscow | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/10/23 | Dynamo Moscow | 0-0 (0-0) | Fakel | -1 | 2.5 | H |
| 29/04/23 | Dynamo Moscow | 0-2 (0-0) | Fakel | -1 | 2.5 | T |
| 30/07/22 | Fakel | 3-3 (0-2) | Dynamo Moscow | -0.75 | 2.5 | H |
| 06/05/17 | Dynamo Moscow | 0-1 (0-0) | Fakel | -1 | 2.5 | T |
| 15/10/16 | Fakel | 2-1 (1-1) | Dynamo Moscow | -0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Fakel
BBBHTTHTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | FC Krasnodar | 3-2 (2-0) | Fakel | -1.5 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Fakel | 1-2 (1-1) | FK Makhachkala | 0 | 2 | B |
| 15/07/26 | Rostov FK | 2-1 (2-1) | Fakel | - | - | B |
| 11/07/26 | Akron Togliatti | 1-1 (0-0) | Fakel | - | - | H |
| 07/07/26 | Fakel | 3-1 (1-1) | Rostov FK | - | - | T |
| 16/05/26 | Volga Ulyanovsk | 0-3 (0-0) | Fakel | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Fakel | 0-0 (0-0) | SKA Khabarovsk | +1.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Fakel | 2-0 (0-0) | Yenisey Krasnoyarsk | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Torpedo Moscow | 2-2 (1-1) | Fakel | 0 | 2 | H |
| 22/04/26 | Fakel | 2-2 (0-1) | Shinnik Yaroslavl | +1 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | FK Chayka Pesch | 2-0 (1-0) | Fakel | +1.25 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Fakel | 1-3 (0-3) | Rodina Moscow | 0 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Arsenal Tula | 1-2 (1-2) | Fakel | +0.25 | 2 | T |
| 01/04/26 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 0-2 (0-1) | Fakel | +0.25 | 2 | T |
| 28/03/26 | Fakel | 0-0 (0-0) | KAMAZ Naberezhnye Chelny | +0.75 | 2 | H |
| 20/03/26 | Rotor Volgograd | 1-0 (1-0) | Fakel | +0.25 | 2 | B |
| 14/03/26 | Fakel | 0-0 (0-0) | Chernomorets Novorossiysk | +1 | 2 | H |
| 27/02/26 | Fakel | 1-0 (1-0) | Ural Sverdlovsk Oblast | +0.25 | 2 | T |
| 19/02/26 | Sogdiana Jizak | 0-1 (0-0) | Fakel | - | - | T |
| 12/02/26 | Baltika Kaliningrad | 1-0 (1-0) | Fakel | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dynamo Moscow
BHTTTTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Baltika Kaliningrad | 2-1 (0-0) | Dynamo Moscow | 0 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | Dynamo Moscow | 0-0 (0-0) | Krylya Sovetov | +1.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Dynamo Moscow | 5-2 (4-1) | CSKA Moscow | - | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Akron Togliatti | 0-1 (0-0) | Dynamo Moscow | - | - | T |
| 14/07/26 | CSKA Moscow | 3-4 (1-1) | Dynamo Moscow | - | - | T |
| 10/07/26 | Dynamo Moscow | 10-0 (4-0) | Dinamo Moscow B | - | - | T |
| 07/07/26 | Dynamo Moscow | 2-1 (2-0) | Gazovik Orenburg | - | - | T |
| 04/07/26 | Dynamo Moscow | 2-1 (0-1) | FK Nizhny Novgorod | - | - | T |
| 27/06/26 | Dynamo Moscow | 0-2 (0-2) | Torpedo Moscow | - | - | B |
| 17/05/26 | Baltika Kaliningrad | 1-2 (0-1) | Dynamo Moscow | 0 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Dynamo Moscow | 2-1 (0-1) | FC Krasnodar | -0.5 | 2.75 | T |
| 08/05/26 | FC Krasnodar | 0-0 (0-0) | Dynamo Moscow | -0.5 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Lokomotiv Moscow | 1-1 (0-1) | Dynamo Moscow | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Dynamo Moscow | 2-0 (1-0) | FK Sochi | +1.25 | 3 | T |
| 22/04/26 | Dynamo Moscow | 0-1 (0-1) | Rubin Kazan | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | FK Nizhny Novgorod | 1-1 (1-1) | Dynamo Moscow | +0.75 | 2.5 | H |
| 13/04/26 | Akron Togliatti | 2-3 (1-2) | Dynamo Moscow | +0.75 | 3 | T |
| 08/04/26 | Dynamo Moscow | 0-0 (0-0) | FC Krasnodar | -0.25 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Dynamo Moscow | 3-3 (2-1) | Gazovik Orenburg | +1.25 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Dynamo Moscow | 1-3 (1-2) | Zenit St. Petersburg | -0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
11
Sút bóng
413
Sút cầu môn
18
Tấn công
5670
Tấn công nguy hiểm
1640
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
02
Đá phạt trực tiếp
1413
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Phạm lỗi
1211
Việt vị
13
Quả ném biên
2221
So Sánh Sức Mạnh
44 56
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B1T1 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B0T0 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fakel (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Dynamo Moscow (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fakel (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Dynamo Moscow (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fakel | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1954 | Thành lập | 1923 |
| Tsentralnyi Profsoyuz | Sân nhà | VTB Arena |
| 31743 | Sức chứa | 36880 |
| Oleg Vasilenko | HLV | Sandro Schwarz |
| VOZ UUOO | Khu vực | moscow |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.08 | 3.38 | 1.98 | 0.79 | 2.50 | 0.93 | 0.80 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 3.08 | 3.38 | 1.98 | 1.35 ↑ | 0.50 | 0.35 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.97 | 0.98 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.24 ↓ | 5.00 ↑ | 2.70 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.95 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.81 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.85 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.40 | 1.98 | 0.78 | 2.50 | 1.00 | 0.82 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.09 ↓ | 7.50 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.20 | 3.35 | 1.81 | 0.65 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 14.66 ↑ | 1.15 ↓ | 5.88 ↑ | 3.13 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.40 | 1.98 | 0.78 | 2.50 | 1.00 | 0.82 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.08 ↓ | 7.90 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.20 | 3.50 | 2.00 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.82 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 29.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.25 | 3.15 | 1.94 | 0.78 | 2.50 | 1.02 | 0.88 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.15 ↓ | 6.60 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.82 | 3.73 | 1.63 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.98 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 14.30 ↑ | 1.17 ↓ | 6.45 ↑ | 3.33 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.45 | 1.79 | 0.73 | 2.75 | 0.79 | 0.75 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.09 ↓ | 7.50 ↑ | 5.04 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 2.24 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.69 | 3.77 | 1.88 | 0.98 | 3.00 | 0.81 | 0.92 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 14.16 ↑ | 1.19 ↓ | 6.26 ↑ | 3.79 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 2.39 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.67 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.74 | -0.75 | 1.04 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.11 ↓ | 5.60 ↑ | 3.75 ↑ | 0.75 | 0.13 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 2.02 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.80 | 4.00 | 1.97 | 0.91 | 2.50 | 1.01 | 0.66 | -0.75 | 1.20 |
| Live | 100.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.20 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 2.03 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.