Kết quả bóng đá trận Fajr Sepasi vs Aluminium Arak, 20:30 ngày 13/10/2026
Persian Gulf Pro League · 20:30 ngày 13/10/2026
Fajr Sepasi 2 Kết thúc HT 0-0 1
Aluminium Arak
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Fajr Sepasi | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Arab F. 1 - 0 ⚽ | 47' | |
| Farnam Arab 2 - 0 ⚽ | 47' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 6 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 9 | 10 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 12 | 9 |
| Điểm | 6 | 1 | 13 | 12 |
Chủ = Fajr Sepasi · Khách = Aluminium Arak
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fajr Sepasi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (3%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 4 (13%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 9 (30%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 8 (28%) |
| 6 (20%) | Hòa/Bại | 7 (24%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
Fajr Sepasi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 3 | 0 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 |
Aluminium Arak
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 3 | 8 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 7 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 2 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fajr Sepasi (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Aluminium Arak (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fajr Sepasi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 20000 | Sức chứa | 0 |
| Pirouz Ghorbani | HLV | Mojtaba Hosseini |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.02 | 2.90 | 3.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.02 | 2.90 | 3.70 | - | - | - | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.80 | 0.60 | 1.50 | 1.10 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.25 ↓ | 3.90 ↑ | 15.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.05 | 0.50 | 0.65 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 2.90 | 3.60 | 1.87 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 2.90 | 3.70 ↑ | 1.75 ↓ | 2.50 | 0.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.70 | 0.80 | 1.75 | 0.91 | 0.73 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 2.10 | 3.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.74 ↓ | 1.75 | 1.02 ↑ | 0.74 ↑ | 0.25 | 1.02 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 2.94 | 3.73 | 0.55 | 1.50 | 1.23 | 0.42 | 0.00 | 1.59 |
| Live | 2.89 ↑ | 2.17 ↓ | 3.29 ↓ | 0.71 ↑ | 1.00 | 0.99 ↓ | 0.73 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.