Kết quả bóng đá trận Fagiano Okayama vs V-Varen Nagasaki, 16:55 ngày 15/08/2026
J1 League (Nhật Bản) · 16:55 ngày 15/08/2026
Fagiano Okayama 1 Kết thúc HT 0-0 0
V-Varen Nagasaki
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Momotaro Kanko Stadium Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| Fagiano Okayama | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 23' ⇄ | ▲ Ikki Arai ▼ Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Thiago Santos Santana ▼ Ryogo Yamasaki | |
| Lucas Marcos Meireles(Assists:Eiji Miyamoto) (Kiến tạo: Eiji Miyamoto) 2 - 0 ⚽ | 54' | |
| 64' ⇄ | ▲ Temmu Matsumoto ▼ Hotaru Yamaguchi | |
| 65' ⇄ | ▲ Shunya Yoneda ▼ Masahiro Sekiguchi | |
| ▲ Leonardo Andriel dos Santos ▼ Lucas Marcos Meireles | 65' ⇄ | |
| 74' | Shunya Yoneda | |
| ▲ Jun Nishikawa ▼ Na Sang Ho | 75' ⇄ | |
| ▲ Kazunari Ichimi ▼ Ataru Esaka | 76' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Reijin Ko ▼ Yuto Iwasaki | |
| ▲ Ibuki Fujita ▼ Eiji Miyamoto | 90' ⇄ | |
| ▲ Ikedo Shu ▼ Kousuke Shirai | 90' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 15 | 22 |
| Điểm | 6 | 3 | 13 | 8 |
Chủ = Fagiano Okayama · Khách = V-Varen Nagasaki
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fagiano Okayama | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 5 (45%) | Bại/Bại | 4 (50%) |
Bảng xếp hạng
Fagiano Okayama
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 13 | - | - |
V-Varen Nagasaki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 9 | 3 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Fagiano Okayama 7 (35%)Hòa 7 (35%)V-Varen Nagasaki 6 (30%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/05/26 | V-Varen Nagasaki | 2-1 (2-0) | Fagiano Okayama | 0 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Fagiano Okayama | 0-1 (0-0) | V-Varen Nagasaki | +0.25 | 2.25 | B |
| 29/09/24 | Fagiano Okayama | 1-0 (0-0) | V-Varen Nagasaki | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/05/24 | V-Varen Nagasaki | 0-0 (0-0) | Fagiano Okayama | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/07/23 | Fagiano Okayama | 2-2 (1-2) | V-Varen Nagasaki | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/05/23 | V-Varen Nagasaki | 0-0 (0-0) | Fagiano Okayama | 0 | 2.25 | H |
| 17/09/22 | Fagiano Okayama | 3-0 (1-0) | V-Varen Nagasaki | 0 | 2.25 | T |
| 29/05/22 | V-Varen Nagasaki | 0-0 (0-0) | Fagiano Okayama | -0.25 | 2 | H |
| 28/11/21 | V-Varen Nagasaki | 0-1 (0-0) | Fagiano Okayama | -0.5 | 2.25 | T |
| 23/05/21 | Fagiano Okayama | 0-1 (0-1) | V-Varen Nagasaki | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/11/20 | V-Varen Nagasaki | 5-0 (2-0) | Fagiano Okayama | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/07/20 | Fagiano Okayama | 1-2 (1-0) | V-Varen Nagasaki | 0 | 2.25 | B |
| 20/10/19 | Fagiano Okayama | 2-1 (2-0) | V-Varen Nagasaki | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/06/19 | V-Varen Nagasaki | 2-3 (0-1) | Fagiano Okayama | 0 | 2 | T |
| 30/07/17 | Fagiano Okayama | 2-0 (2-0) | V-Varen Nagasaki | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/17 | V-Varen Nagasaki | 3-0 (2-0) | Fagiano Okayama | 0 | 2 | B |
| 25/09/16 | Fagiano Okayama | 0-0 (0-0) | V-Varen Nagasaki | +0.5 | 2.25 | H |
| 07/05/16 | V-Varen Nagasaki | 0-3 (0-1) | Fagiano Okayama | 0 | 2 | T |
| 08/07/15 | Fagiano Okayama | 1-1 (1-0) | V-Varen Nagasaki | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/15 | V-Varen Nagasaki | 2-2 (1-0) | Fagiano Okayama | -0.5 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Fagiano Okayama
BBBTBBTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Cerezo Osaka | 2-1 (2-1) | Fagiano Okayama | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Schalke 04 | 3-1 (2-1) | Fagiano Okayama | -1.25 | 3 | B |
| 22/07/26 | Werder Bremen | 2-0 (1-0) | Fagiano Okayama | -1.5 | 3.5 | B |
| 21/07/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 1-2 (0-1) | Fagiano Okayama | - | - | T |
| 17/07/26 | SC Paderborn 07 | 3-1 (2-0) | Fagiano Okayama | -1.5 | 3.75 | B |
| 14/07/26 | SV Wehen Wiesbaden | 2-0 (1-0) | Fagiano Okayama | +0.25 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | Urawa Red Diamonds | 0-2 (0-1) | Fagiano Okayama | -0.5 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Fagiano Okayama | 1-1 (0-0) | Urawa Red Diamonds | 0 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Fagiano Okayama | 2-3 (0-1) | Cerezo Osaka | 0 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Fagiano Okayama | 2-0 (1-0) | Shimizu S-Pulse | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Vissel Kobe | 0-3 (0-2) | Fagiano Okayama | -0.75 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | V-Varen Nagasaki | 2-1 (2-0) | Fagiano Okayama | 0 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Fagiano Okayama | 1-0 (0-0) | Hiroshima Sanfrecce | -0.5 | 2.25 | T |
| 29/04/26 | Nagoya Grampus | 1-1 (0-0) | Fagiano Okayama | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Fagiano Okayama | 2-0 (1-0) | Avispa Fukuoka | +0.25 | 2 | T |
| 19/04/26 | Gamba Osaka | 2-2 (1-1) | Fagiano Okayama | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Kyoto Sanga | 5-1 (3-1) | Fagiano Okayama | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Fagiano Okayama | 1-4 (0-2) | Vissel Kobe | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Fagiano Okayama | 0-1 (0-0) | V-Varen Nagasaki | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/03/26 | Cerezo Osaka | 1-2 (1-1) | Fagiano Okayama | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — V-Varen Nagasaki
TBBTTBHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | V-Varen Nagasaki | 2-1 (2-0) | Kyoto Sanga | 0 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | FC Utrecht | 3-2 (0-0) | V-Varen Nagasaki | - | - | B |
| 15/07/26 | NEC Nijmegen | 3-1 (1-0) | V-Varen Nagasaki | -1 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | Mito Hollyhock | 0-1 (0-1) | V-Varen Nagasaki | -0.25 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | V-Varen Nagasaki | 1-0 (1-0) | Mito Hollyhock | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Kyoto Sanga | 1-0 (0-0) | V-Varen Nagasaki | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | V-Varen Nagasaki | 2-2 (2-2) | Vissel Kobe | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Cerezo Osaka | 3-2 (1-1) | V-Varen Nagasaki | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/05/26 | V-Varen Nagasaki | 2-1 (2-0) | Fagiano Okayama | 0 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | V-Varen Nagasaki | 1-2 (1-1) | Nagoya Grampus | -0.25 | 2.5 | B |
| 29/04/26 | Shimizu S-Pulse | 1-2 (1-1) | V-Varen Nagasaki | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | V-Varen Nagasaki | 1-1 (0-0) | Gamba Osaka | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Hiroshima Sanfrecce | 2-0 (1-0) | V-Varen Nagasaki | -1.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Avispa Fukuoka | 1-0 (0-0) | V-Varen Nagasaki | 0 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | V-Varen Nagasaki | 0-3 (0-3) | Shimizu S-Pulse | 0 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Fagiano Okayama | 0-1 (0-0) | V-Varen Nagasaki | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | V-Varen Nagasaki | 1-2 (1-1) | Kyoto Sanga | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | V-Varen Nagasaki | 1-0 (0-0) | Avispa Fukuoka | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Gamba Osaka | 3-2 (1-2) | V-Varen Nagasaki | -0.25 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | V-Varen Nagasaki | 1-0 (1-0) | Cerezo Osaka | 0 | 2.75 | T |
Đội hình
Fagiano Okayama
V-Varen Nagasaki
1Lennart Moser6Hiroshi Omori43Yoshitake Suzuki48Yugo Tatsuta41Eiji Miyamoto51Kousuke Shirai80Oberdan Alionco de Lima88Towa Yamane8CAtaru Esaka10Na Sang Ho99Lucas Marcos Meireles1CMasaaki Goto4Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu25Takuma Ominami50Ryosuke Shindo3Masahiro Sekiguchi5Hotaru Yamaguchi22Hijiri Onaga24Riku Yamada8Yuto Iwasaki41Motoki Hasegawa18Ryogo Yamasaki
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Lennart Moser
- 6Hiroshi Omori
- 8Ataru Esaka C▼ Rời sân 76'
- 10Na Sang Ho▼ Rời sân 75'
- 41Eiji Miyamoto🎯 Kiến tạo 54' · ▼ Rời sân 90'
- 43Yoshitake Suzuki
- 48Yugo Tatsuta
- 51Kousuke Shirai▼ Rời sân 90'
- 80Oberdan Alionco de Lima
- 88Towa Yamane
- 99Lucas Marcos Meireles⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 65'
Khách · 3421
- 1Masaaki Goto C
- 3Masahiro Sekiguchi▼ Rời sân 65'
- 4Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu▼ Rời sân 23'
- 5Hotaru Yamaguchi▼ Rời sân 64'
- 8Yuto Iwasaki▼ Rời sân 81'
- 18Ryogo Yamasaki▼ Rời sân 46'
- 22Hijiri Onaga
- 24Riku Yamada
- 25Takuma Ominami
- 41Motoki Hasegawa
- 50Ryosuke Shindo
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
01
Sút bóng
223
Sút cầu môn
30
Tấn công
10986
Tấn công nguy hiểm
7230
Sút ngoài cầu môn
153
Cản bóng
40
Đá phạt trực tiếp
1012
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
367522
TL chuyền bóng thành công
73%79%
Phạm lỗi
1210
Việt vị
24
Cứu thua
02
Tắc bóng
57
Quả ném biên
2721
Cắt bóng
159
Tạt bóng thành công
82
Chuyền dài
2120
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.360.33
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H7 B6T6 H7 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fagiano Okayama (12 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
V-Varen Nagasaki (13 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fagiano Okayama (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
V-Varen Nagasaki (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fagiano Okayama | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1975 | Thành lập | 2005 |
| Momotaro Kanko Stadium | Sân nhà | Nagasaki Athletic Stadium |
| 20000 | Sức chứa | 0 |
| Takashi Kiyama | HLV | Takuya Takagi |
| Japan Okayama | Khu vực | JPN-Nagasaki |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.07 | 3.30 | 3.07 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 0.90 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.50 ↓ | 3.95 ↑ | 5.30 ↑ | 1.48 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.19 | 3.30 | 3.40 | 0.87 | 2.25 | 0.91 | 0.91 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.30 | 0.90 | 2.25 | 0.95 | 0.89 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.30 | 0.91 | 2.25 | 0.95 | 0.93 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.90 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.05 | 3.10 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↑ | 0.50 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.32 | 3.00 | 3.05 | 0.95 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.43 ↑ | 100.00 ↑ | 3.27 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.30 | 0.91 | 2.25 | 0.95 | 0.93 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.60 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.20 | 3.50 | 3.25 | 0.89 | 2.25 | 0.97 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.17 | 3.13 | 3.10 | 0.93 | 2.25 | 0.95 | 0.96 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.20 ↑ | 165.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.14 | 3.21 | 3.14 | 0.89 | 2.25 | 0.93 | 0.88 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 70.00 ↑ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.20 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.25 | 1.02 | 2.25 | 0.74 | 0.87 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.78 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.38 | 3.10 | 3.15 | 1.02 | 2.25 | 0.80 | 1.03 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.17 ↓ | 6.05 ↑ | 29.71 ↑ | 4.28 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.88 | 3.25 | 3.40 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | 0.73 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 1.52 ↓ | 3.60 ↑ | 5.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 0.81 ↑ | 0.75 | 0.99 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.30 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.50 ↑ | 126.00 ↑ | 0.85 ↓ | 1.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.26 | 3.36 | 1.01 | 2.25 | 0.82 | 0.93 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.83 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.25 | 3.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.30 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.30 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.83 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.57 ↓ | 0.50 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fagiano Okayama | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| V-Varen Nagasaki | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).