Kết quả bóng đá trận Fagiano Okayama vs Tokyo Verdy, 16:30 ngày 22/08/2026
J1 League (Nhật Bản) · 16:30 ngày 22/08/2026
Fagiano Okayama 0 Kết thúc HT 0-0 0
Tokyo Verdy
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Momotaro Kanko Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 33℃~34℃
Diễn biến trận đấu
| Fagiano Okayama | Phút | |
| 42' | Ryota Inoue | |
| HT 0-0 | ||
| 56' ⇄ | ▲ Yuan Matsuhashi ▼ Joi Yamamoto | |
| 56' | Shuhei Mizoguchi | |
| ▲ Noah Kenshin Browne ▼ Towa Yamane | 60' ⇄ | |
| ▲ Leonardo Andriel dos Santos ▼ Lucas Marcos Meireles | 61' ⇄ | |
| Hiroshi Omori | 64' | |
| 65' ⇄ | ▲ Gouki YAMADA ▼ Hayato Hirao | |
| 65' ⇄ | ▲ Issei Kumatoriya ▼ Yuya Fukuda | |
| ▲ Kazunari Ichimi ▼ Na Sang Ho | 67' ⇄ | |
| ▲ Soichiro Mori ▼ Kousuke Shirai | 77' ⇄ | |
| ▲ Yuta Kamiya ▼ Ataru Esaka | 77' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Kaito Suzuki ▼ Kazuya Miyahara | |
| 86' ⇄ | ▲ Ryosuke Shirai ▼ Itsuki Someno | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 10 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 15 | 13 |
| Điểm | 4 | 4 | 10 | 10 |
Chủ = Fagiano Okayama · Khách = Tokyo Verdy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fagiano Okayama | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (40%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 5 (50%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Bảng xếp hạng
Fagiano Okayama
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 11 | - | - |
Tokyo Verdy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 6 | 2 | 19 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | 1 | 18 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Fagiano Okayama 7 (35%)Hòa 4 (20%)Tokyo Verdy 9 (45%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/25 | Tokyo Verdy | 4-2 (2-2) | Fagiano Okayama | -0.25 | 2 | B |
| 29/04/25 | Fagiano Okayama | 0-1 (0-0) | Tokyo Verdy | 0 | 2 | B |
| 26/08/23 | Tokyo Verdy | 2-3 (0-0) | Fagiano Okayama | -0.5 | 2.25 | T |
| 11/06/23 | Fagiano Okayama | 1-2 (0-0) | Tokyo Verdy | 0 | 2.25 | B |
| 23/10/22 | Tokyo Verdy | 2-0 (1-0) | Fagiano Okayama | 0 | 2.25 | B |
| 01/05/22 | Fagiano Okayama | 2-1 (0-0) | Tokyo Verdy | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/10/21 | Tokyo Verdy | 1-2 (0-1) | Fagiano Okayama | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/06/21 | Tokyo Verdy | 0-1 (0-0) | Fagiano Okayama | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/06/21 | Fagiano Okayama | 0-1 (0-0) | Tokyo Verdy | +0.25 | 2 | B |
| 11/10/20 | Tokyo Verdy | 0-1 (0-0) | Fagiano Okayama | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/09/20 | Fagiano Okayama | 0-1 (0-1) | Tokyo Verdy | 0 | 2.25 | B |
| 05/10/19 | Tokyo Verdy | 1-2 (1-0) | Fagiano Okayama | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/04/19 | Fagiano Okayama | 1-1 (0-1) | Tokyo Verdy | +0.5 | 2.25 | H |
| 07/07/18 | Tokyo Verdy | 0-1 (0-0) | Fagiano Okayama | -0.5 | 2.25 | T |
| 27/06/18 | Fagiano Okayama | 0-1 (0-1) | Tokyo Verdy | +0.25 | 1.75 | B |
| 09/07/17 | Tokyo Verdy | 1-1 (0-1) | Fagiano Okayama | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/04/17 | Fagiano Okayama | 0-1 (0-0) | Tokyo Verdy | +0.25 | 2 | B |
| 10/07/16 | Tokyo Verdy | 2-1 (1-0) | Fagiano Okayama | +0.5 | 2.25 | B |
| 03/04/16 | Fagiano Okayama | 1-1 (0-0) | Tokyo Verdy | +0.25 | 2 | H |
| 10/10/15 | Tokyo Verdy | 1-1 (0-1) | Fagiano Okayama | -0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Fagiano Okayama
TBBBTBBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Fagiano Okayama | 1-0 (0-0) | V-Varen Nagasaki | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/08/26 | Cerezo Osaka | 2-1 (2-1) | Fagiano Okayama | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Schalke 04 | 3-1 (2-1) | Fagiano Okayama | -1.25 | 3 | B |
| 22/07/26 | Werder Bremen | 2-0 (1-0) | Fagiano Okayama | -1.5 | 3.5 | B |
| 21/07/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 1-2 (0-1) | Fagiano Okayama | - | - | T |
| 17/07/26 | SC Paderborn 07 | 3-1 (2-0) | Fagiano Okayama | -1.5 | 3.75 | B |
| 14/07/26 | SV Wehen Wiesbaden | 2-0 (1-0) | Fagiano Okayama | +0.25 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | Urawa Red Diamonds | 0-2 (0-1) | Fagiano Okayama | -0.5 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Fagiano Okayama | 1-1 (0-0) | Urawa Red Diamonds | 0 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Fagiano Okayama | 2-3 (0-1) | Cerezo Osaka | 0 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Fagiano Okayama | 2-0 (1-0) | Shimizu S-Pulse | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Vissel Kobe | 0-3 (0-2) | Fagiano Okayama | -0.75 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | V-Varen Nagasaki | 2-1 (2-0) | Fagiano Okayama | 0 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Fagiano Okayama | 1-0 (0-0) | Hiroshima Sanfrecce | -0.5 | 2.25 | T |
| 29/04/26 | Nagoya Grampus | 1-1 (0-0) | Fagiano Okayama | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Fagiano Okayama | 2-0 (1-0) | Avispa Fukuoka | +0.25 | 2 | T |
| 19/04/26 | Gamba Osaka | 2-2 (1-1) | Fagiano Okayama | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Kyoto Sanga | 5-1 (3-1) | Fagiano Okayama | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Fagiano Okayama | 1-4 (0-2) | Vissel Kobe | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Fagiano Okayama | 0-1 (0-0) | V-Varen Nagasaki | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Tokyo Verdy
BHBHBTHBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/18 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Tokyo Verdy | 1-3 (1-1) | Kashiwa Reysol | -0.75 | 2.25 | B |
| 09/08/26 | Tokyo Verdy | 1-1 (0-0) | Kawasaki Frontale | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/06/26 | Tokyo Verdy | 2-4 (1-1) | Gamba Osaka | -0.25 | 2 | B |
| 30/05/26 | Gamba Osaka | 1-1 (1-0) | Tokyo Verdy | -0.5 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Tokyo Verdy | 0-6 (0-3) | Yokohama Marinos | 0 | 2 | B |
| 16/05/26 | Mito Hollyhock | 0-1 (0-0) | Tokyo Verdy | 0 | 2 | T |
| 13/05/26 | Machida Zelvia | 0-0 (0-0) | Tokyo Verdy | -0.5 | 2 | H |
| 10/05/26 | FC Tokyo | 2-1 (1-1) | Tokyo Verdy | -0.5 | 2 | B |
| 06/05/26 | Kawasaki Frontale | 1-0 (0-0) | Tokyo Verdy | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Tokyo Verdy | 1-0 (0-0) | Kashiwa Reysol | -0.5 | 2 | T |
| 29/04/26 | Tokyo Verdy | 2-1 (2-1) | Kashima Antlers | -0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Tokyo Verdy | 1-0 (0-0) | JEF United Ichihara Chiba | +0.25 | 2 | T |
| 12/04/26 | Urawa Red Diamonds | 1-1 (0-0) | Tokyo Verdy | -0.5 | 2 | H |
| 04/04/26 | JEF United Ichihara Chiba | 3-2 (2-0) | Tokyo Verdy | -0.25 | 2 | B |
| 22/03/26 | Tokyo Verdy | 0-0 (0-0) | FC Tokyo | -0.25 | 2 | H |
| 18/03/26 | Tokyo Verdy | 0-2 (0-2) | Kawasaki Frontale | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Tokyo Verdy | 1-0 (1-0) | Urawa Red Diamonds | -0.25 | 2 | T |
| 07/03/26 | Kashima Antlers | 2-0 (2-0) | Tokyo Verdy | -0.75 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Yokohama Marinos | 3-2 (1-0) | Tokyo Verdy | -0.25 | 2 | B |
| 21/02/26 | Tokyo Verdy | 2-2 (0-0) | Machida Zelvia | -0.5 | 2 | H |
Đội hình
Fagiano Okayama
Tokyo Verdy
1Lennart Moser6Hiroshi Omori43Yoshitake Suzuki48Yugo Tatsuta41Eiji Miyamoto51Kousuke Shirai80Oberdan Alionco de Lima88Towa Yamane8CAtaru Esaka10Na Sang Ho99Lucas Marcos Meireles1Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria4CNaoki Hayashi5Ryota Inoue6Kazuya Miyahara16Rei Hirakawa18Shuhei Mizoguchi22Yosuke Uchida28Joi Yamamoto14Yuya Fukuda71Hayato Hirao9Itsuki Someno
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Lennart Moser
- 6Hiroshi Omori🟨 Thẻ vàng 64'
- 8Ataru Esaka C▼ Rời sân 77'
- 10Na Sang Ho▼ Rời sân 67'
- 41Eiji Miyamoto
- 43Yoshitake Suzuki
- 48Yugo Tatsuta
- 51Kousuke Shirai▼ Rời sân 77'
- 80Oberdan Alionco de Lima
- 88Towa Yamane▼ Rời sân 60'
- 99Lucas Marcos Meireles▼ Rời sân 61'
Khách · 3421
- 1Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria
- 4Naoki Hayashi C
- 5Ryota Inoue🟨 Thẻ vàng 42'
- 6Kazuya Miyahara▼ Rời sân 86'
- 9Itsuki Someno▼ Rời sân 86'
- 14Yuya Fukuda▼ Rời sân 65'
- 16Rei Hirakawa
- 18Shuhei Mizoguchi🟨 Thẻ vàng 56'
- 22Yosuke Uchida
- 28Joi Yamamoto▼ Rời sân 56'
- 71Hayato Hirao▼ Rời sân 65'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
12
Sút bóng
175
Sút cầu môn
30
Tấn công
13179
Tấn công nguy hiểm
5316
Sút ngoài cầu môn
72
Cản bóng
73
Đá phạt trực tiếp
1412
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
447350
TL chuyền bóng thành công
79%70%
Phạm lỗi
1214
Việt vị
12
Cứu thua
03
Tắc bóng
118
Quả ném biên
2317
Cắt bóng
55
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
2422
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.730.08
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
59 41
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B9T9 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B6T6 H2 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fagiano Okayama (11 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Tokyo Verdy (10 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fagiano Okayama (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Tokyo Verdy (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fagiano Okayama | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1975 | Thành lập | 1991-10-1 |
| Momotaro Kanko Stadium | Sân nhà | Ajinomoto Stadium |
| 20000 | Sức chứa | 50000 |
| Takashi Kiyama | HLV | Hiroshi Jofuku |
| Japan Okayama | Khu vực | Tokyo Sushi |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.13 | 2.88 | 3.40 | 0.91 | 2.00 | 0.89 | 0.90 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.84 ↓ | 3.00 ↑ | 4.28 ↑ | 1.52 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 1.52 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.18 | 2.90 | 3.70 | 0.90 | 2.00 | 0.88 | 0.89 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 25.00 ↑ | 7.60 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.50 | 0.93 | 2.00 | 0.92 | 0.89 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 3.50 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 3.05 | 3.35 | 0.96 | 2.00 | 0.90 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 8.90 ↑ | 1.08 ↓ | 24.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.05 | 3.70 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 25.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.06 | 3.00 | 3.65 | 0.88 | 2.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 7.21 ↑ | 1.11 ↓ | 20.21 ↑ | 4.09 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.16 | 3.05 | 3.35 | 0.96 | 2.00 | 0.90 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 27.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.25 | 3.05 | 3.60 | 0.94 | 2.00 | 0.92 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.18 | 2.95 | 3.30 | 0.98 | 2.00 | 0.90 | 0.94 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.14 | 2.97 | 3.41 | 0.97 | 2.00 | 0.85 | 0.85 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.17 ↓ | 14.50 ↑ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.25 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 2.95 | 3.60 | 1.01 | 2.00 | 0.75 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 27.00 ↑ | 7.09 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.36 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.54 | 2.80 | 3.24 | 0.82 | 1.75 | 0.99 | 1.13 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 8.67 ↑ | 1.12 ↓ | 19.04 ↑ | 4.32 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.99 | 2.98 | 3.40 | 1.05 | 2.25 | 0.68 | 0.80 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 4.40 ↑ | 0.75 | 0.10 ↓ | 1.12 ↑ | 0.75 | 0.71 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.40 | 0.47 | 1.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.06 | 3.21 | 4.02 | 0.54 | 1.50 | 1.52 | 0.47 | 0.00 | 1.73 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 7.32 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.00 | 3.60 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 2.85 | 3.40 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 6.40 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 2.88 | 3.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.73 ↓ | 3.00 ↑ | 4.80 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fagiano Okayama | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Tokyo Verdy | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).