Kết quả bóng đá trận Fagiano Okayama vs Hiroshima Sanfrecce, 16:00 ngày 06/09/2026
J1 League (Nhật Bản) · 16:00 ngày 06/09/2026
Fagiano Okayama 3 Kết thúc HT 2-1 2
Hiroshima Sanfrecce
🟨 3 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 8
Địa điểm: Momotaro Kanko Stadium Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Fagiano Okayama | Phút | |
| Kawano K. (Kiến tạo: Lucas Marcos Meireles) 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Oberdan | 16' | |
| Kawano K. (Kiến tạo: Oberdan Alionco de Lima) 2 - 0 ⚽ | 21' | |
| 45' | ⚽ 2 - 1 Haller S. (Kiến tạo: Mutsuki Kato) | |
| HT 2-1 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 16 | 25 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 13 | 8 |
| Điểm | 3 | 6 | 18 | 24 |
Chủ = Fagiano Okayama · Khách = Hiroshima Sanfrecce
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fagiano Okayama | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (29%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 6 (40%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Fagiano Okayama
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 16 |
Hiroshima Sanfrecce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 2 | 8 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 5 |
Đội hình
Fagiano Okayama
Hiroshima Sanfrecce
1Moser L.6Omori H.43Suzuki Y.48Tatsuta Y.24Fujita I.26Motoyama H.51Shirai K.80Oberdan8Esaka A.20Kawano K.99Lucao99Issei Ouchi4Araki H.15Nakano S.19Sasaki S.5Arai N.6Kawabe H.7Higashi S.35Yotaro Nakajima10Suzuki A.11Kato M.22Haller S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
Khách · 3421
- 4Araki H.
- 5Arai N.
- 6Kawabe H.
- 7Higashi S.
- 10Suzuki A.
- 11Kato M.🎯 Kiến tạo 45'
- 15Nakano S.
- 19Sasaki S.
- 22Haller S.⚽ Ghi bàn 45'
- 35Yotaro Nakajima
- 99Issei Ouchi
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
10
Sút bóng
77
Sút cầu môn
43
Sút ngoài cầu môn
24
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
29%71%
Chuyền bóng
157400
TL chuyền bóng thành công
69%88%
Phạm lỗi
84
Việt vị
12
Cứu thua
22
Quả ném biên
310
Chuyền dài
1222
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fagiano Okayama (19 trận)
Ghi 1.16 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Hiroshima Sanfrecce (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fagiano Okayama | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1975 | Thành lập | 1988-1-3 |
| Momotaro Kanko Stadium | Sân nhà | Edion Peace Wing Hiroshima |
| 20000 | Sức chứa | 50000 |
| Takashi Kiyama | HLV | Bartosch Gaul |
| Japan Okayama | Khu vực | Great Arch Stadium Hiroshima |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.02 | 3.50 | 2.01 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.83 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 3.67 ↑ | 3.38 ↓ | 1.83 ↓ | 1.08 ↑ | 5.50 | 0.70 ↓ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.92 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.40 | 2.03 | 1.50 | 2.50 | 0.60 | 1.11 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 461.00 ↑ | 5.60 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 4.00 ↑ | 0.00 | 0.02 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.95 | 0.99 | 2.75 | 0.86 | 0.84 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 126.00 ↑ | 2.30 ↑ | 5.50 | 0.32 ↓ | 0.48 ↓ | -0.25 | 1.75 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.55 | 2.04 | 1.02 | 2.75 | 0.84 | 0.84 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.80 ↑ | 51.00 ↑ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 4.00 ↑ | 0.00 | 0.15 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.65 | 3.55 | 1.95 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 100.00 ↑ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.80 | -0.50 | 0.90 | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.55 | 2.04 | 1.02 | 2.75 | 0.84 | 0.84 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.80 ↑ | 51.00 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 4.00 ↑ | 0.00 | 0.15 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.50 | 3.70 | 2.03 | 1.00 | 2.75 | 0.86 | 0.85 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 36.00 ↑ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 3.57 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.22 | 3.27 | 2.06 | 1.04 | 2.75 | 0.84 | 0.84 | -0.50 | 1.06 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.00 ↑ | 60.00 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 3.33 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.85 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 5.50 ↑ | 26.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 3.50 | 1.95 | 0.94 | 2.75 | 0.80 | 0.79 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.56 | 3.76 | 2.00 | 0.79 | 2.50 | 1.05 | 0.64 | -0.75 | 1.29 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 468.00 ↑ | 4.48 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 2.49 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.91 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.60 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 3.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fagiano Okayama | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Hiroshima Sanfrecce | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).