Kết quả bóng đá trận Fagiano Okayama vs Beluga Rosso Iwami, 17:00 ngày 26/08/2026
Emperor Cúp Nhật Bản · 17:00 ngày 26/08/2026
Fagiano Okayama 3 Kết thúc HT 1-0 0
Beluga Rosso Iwami
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 0
Địa điểm: Momotaro Kanko Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33℃~34℃
Diễn biến trận đấu
| Fagiano Okayama | Phút | |
| Daichi Tagami 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| Tagami D. 3 - 0 ⚽ | 18' | |
| 26' | Naoya Imamura | |
| HT 1-0 | ||
| 50' | Yuhei Nishida | |
| 57' | Yuhei Nishida | |
| Kota Kawano 4 - 0 ⚽ | 61' | |
| 5 - 0 ⚽ | 61' | |
| Kawano K. 6 - 0 ⚽ | 61' | |
| Kota Kawano 7 - 0 ⚽ | 72' | |
| Kawano K. 8 - 0 ⚽ | 72' | |
| 88' | Yuto Hasegawa | |
| 89' | Yuto Hasegawa | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 10 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 15 | 5 |
| Điểm | 4 | 6 | 10 | 18 |
Chủ = Fagiano Okayama · Khách = Beluga Rosso Iwami
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fagiano Okayama | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (57%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 5 (50%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
110
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
03
Sút bóng
182
Sút cầu môn
61
Tấn công
9187
Tấn công nguy hiểm
5237
Sút ngoài cầu môn
121
Đá phạt trực tiếp
1212
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Phạm lỗi
1111
Việt vị
01
Quả ném biên
4230
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fagiano Okayama (11 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Beluga Rosso Iwami (7 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fagiano Okayama | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1975 | Thành lập | |
| Momotaro Kanko Stadium | Sân nhà | |
| 20000 | Sức chứa | 0 |
| Takashi Kiyama | HLV | |
| Japan Okayama | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.01 | 7.50 | 25.00 | 0.79 | 4.00 | 0.83 | 0.93 | 3.25 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↑ | 7.30 ↓ | 18.00 ↓ | 0.79 | 4.00 | 0.83 | 0.80 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.02 | 11.90 | 34.00 | 0.82 | 4.00 | 0.88 | 0.92 | 3.25 | 0.78 |
| Live | 1.05 ↑ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.30 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.03 | 10.50 | 36.00 | 0.92 | 4.25 | 0.87 | 0.80 | 3.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.75 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.07 | 7.50 | 29.00 | 1.03 | 3.75 | 0.85 | 0.94 | 2.75 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 130.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.03 | 13.00 | 35.00 | 1.10 | 4.50 | 0.65 | 1.05 | 3.50 | 0.70 |
| Live | 1.05 ↑ | 11.00 ↓ | 35.00 | 0.65 ↓ | 3.50 | 1.10 ↑ | 0.85 ↓ | 3.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.03 | 14.00 | 35.00 | 0.90 | 4.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↑ | 12.00 ↓ | 35.00 | 0.82 ↓ | 3.75 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.06 | 7.90 | 30.00 | 1.09 | 4.00 | 0.71 | 1.08 | 3.25 | 0.72 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↓ | 130.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.02 | 9.70 | 16.00 | 0.80 | 4.00 | 0.90 | 0.82 | 3.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 20.00 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 2.94 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.03 | 10.10 | 36.00 | 1.00 | 4.25 | 0.80 | 0.90 | 3.25 | 0.92 |
| Live | 1.03 | 7.80 ↓ | 45.00 ↑ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 3.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.03 | 13.00 | 23.00 | 0.17 | 2.50 | 3.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.50 ↑ | 2.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.02 | 15.00 | 26.00 | 0.92 | 4.75 | 0.81 | 0.86 | 3.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.52 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.04 | 14.50 | 26.00 | 0.95 | 4.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.05 | 11.00 | 65.00 | 0.89 | 4.25 | 0.77 | 0.91 | 3.50 | 0.75 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 430.00 ↑ | 6.36 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.04 | 15.00 | 41.00 | 0.90 | 4.25 | 0.90 | 0.90 | 3.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.03 | 19.00 | 56.00 | 1.00 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.87 | 4.25 | 0.81 | 0.87 | 3.50 | 0.81 |
| Live | - | - | - | 2.13 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 1.44 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.