Kết quả bóng đá trận Fafe vs Maria da Fonte, 02:20 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 02:20 ngày 01/08/2026
Fafe 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Maria da Fonte
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 10 | 1 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 9 | 1 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 16 | 2 |
| Điểm | 4 | 0 | 11 | 0 |
Chủ = Fafe · Khách = Maria da Fonte
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fafe | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (20%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (22%) | Hòa/Bại | 1 (100%) |
| 4 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Fafe 1 (20%)Hòa 3 (60%)Maria da Fonte 1 (20%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 3 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/21 | Fafe | 0-1 (0-1) | Maria da Fonte | +1.5 | 2.75 | B |
| 02/05/21 | Maria da Fonte | 1-1 (0-1) | Fafe | - | - | H |
| 19/01/20 | Fafe | 1-0 (0-0) | Maria da Fonte | - | - | T |
| 27/01/19 | Fafe | 0-0 (0-0) | Maria da Fonte | - | - | H |
| 19/08/18 | Maria da Fonte | 1-1 (1-0) | Fafe | - | - | H |
Thành tích gần đây — Fafe
HTBTTBHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Fafe | 2-2 (0-0) | Atletico Clube Purtugal | - | - | H |
| 18/07/26 | Sanjoanense | 0-1 (0-0) | Fafe | - | - | T |
| 15/07/26 | GD Chaves | 4-1 (0-0) | Fafe | - | - | B |
| 11/07/26 | Vizela | 0-3 (0-1) | Fafe | - | - | T |
| 08/07/26 | Fafe | 1-0 (1-0) | CD Tondela | - | - | T |
| 03/07/26 | Sporting Braga II | 5-0 (0-0) | Fafe | - | - | B |
| 03/05/26 | Sporting Braga II | 0-0 (0-0) | Fafe | -0.5 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Fafe | 1-2 (1-1) | S. Joao Ver | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | SCU Torreense | 2-0 (0-0) | Fafe | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | AD Marco 09 | 1-0 (0-0) | Fafe | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Sanjoanense | 2-3 (0-3) | Fafe | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Fafe | 1-0 (0-0) | Paredes | +0.25 | 2 | T |
| 15/03/26 | Fafe | 1-1 (1-0) | AD Marco 09 | +0.75 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Paredes | 0-0 (0-0) | Fafe | 0 | 2 | H |
| 01/03/26 | Fafe | 3-2 (1-2) | Sanjoanense | +1 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | S. Joao Ver | 1-0 (0-0) | Fafe | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/02/26 | Fafe | 2-1 (0-1) | Sporting Braga II | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/02/26 | Fafe | 1-1 (1-0) | SCU Torreense | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/01/26 | Fafe | 2-2 (1-0) | Sporting Braga II | +0.75 | 2.25 | H |
| 18/01/26 | Vitoria Guimaraes B | 1-0 (0-0) | Fafe | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Maria da Fonte
BBTTBBTHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/25 | Maria da Fonte | 1-2 (0-0) | Brito SC | - | - | B |
| 20/10/24 | Maria da Fonte | 0-5 (0-3) | FC Arouca | - | - | B |
| 21/09/24 | CD Lajense | 0-1 (0-1) | Maria da Fonte | - | - | T |
| 08/09/24 | Maria da Fonte | 2-1 (2-0) | Cardielense | - | - | T |
| 16/04/23 | Pevidem SC | 1-0 (0-0) | Maria da Fonte | - | - | B |
| 08/04/23 | Maria da Fonte | 2-6 (1-1) | Moncao | - | - | B |
| 02/04/23 | Maria da Fonte | 2-1 (0-0) | Brito SC | - | - | T |
| 19/03/23 | Marr Tino | 0-0 (0-0) | Maria da Fonte | - | - | H |
| 12/03/23 | Maria da Fonte | 2-2 (1-1) | Vila Mea | - | - | H |
| 04/03/23 | Vianense | 1-0 (0-0) | Maria da Fonte | - | - | B |
| 26/02/23 | Maria da Fonte | 2-1 (2-0) | Tirsense | - | - | T |
| 19/02/23 | Vilar de Perdizes | 2-0 (1-0) | Maria da Fonte | - | - | B |
| 12/02/23 | Maria da Fonte | 0-2 (0-0) | Merelinense | - | - | B |
| 05/02/23 | Pedras Salgadas | 3-1 (1-0) | Maria da Fonte | - | - | B |
| 29/01/23 | Maria da Fonte | 2-3 (1-1) | Amarante | - | - | B |
| 22/01/23 | GD Braganca | 1-3 (1-1) | Maria da Fonte | - | - | T |
| 15/01/23 | Maria da Fonte | 2-2 (2-1) | Dumiense | - | - | H |
| 08/01/23 | Maria da Fonte | 3-2 (0-1) | Pevidem SC | 0 | 2.25 | T |
| 18/12/22 | Moncao | 0-3 (0-1) | Maria da Fonte | - | - | T |
| 11/12/22 | Brito SC | 2-0 (1-0) | Maria da Fonte | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Phạt góc (HT)
10
Sút bóng
20
Sút cầu môn
10
Tấn công
2311
Tấn công nguy hiểm
122
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B1T1 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fafe (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Maria da Fonte (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fafe (28 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (39%)Hòa 3 (11%)Bại 14 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (39%)Hòa 1 (4%)Xỉu 16 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fafe | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mário Ferreira | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.10 | 4.80 | 0.86 | 3.00 | 0.81 | 0.94 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.29 ↓ | 5.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.86 | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.84 ↓ | 1.50 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.40 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 4.60 ↑ | 9.50 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 4.10 | 4.60 | 0.92 | 3.00 | 0.81 | 0.76 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.28 ↓ | 5.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.82 ↑ | 1.50 | 0.92 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.55 | 3.87 | 4.46 | 0.88 | 3.00 | 0.83 | 0.92 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.26 ↓ | 4.55 ↑ | 10.12 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.83 ↓ | 1.50 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.40 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.24 ↓ | 4.75 ↑ | 10.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.61 | 4.10 | 4.43 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 0.25 | 0.00 | 2.75 |
| Live | 1.30 ↓ | 5.06 ↑ | 10.10 ↑ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 0.81 ↑ | 1.50 | 1.00 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.33 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.28 ↓ | 5.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.85 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.00 | 7.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 5.50 ↑ | 12.00 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.