Kết quả bóng đá trận FA 2000 vs Lyngby, 00:00 ngày 27/08/2026

Cúp Đan Mạch · 00:00 ngày 27/08/2026
FA 2000
0 Kết thúc HT 0-0 0
Lyngby
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

FA 2000 Phút Lyngby
Sander Lauesen 26'
HT 0-0
Viktor Loui Jensen 63'
Louis Peña 70'
108'⚽ 0 - 1 Lauge Sandgrav
111' David Helgi Aronsson
119' Cornelius Allen
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 22
Hòa 01 35
Bại 31 53
Ghi bàn 33 1010
Mất bàn 105 1813
Điểm 04 911

Chủ = FA 2000 · Khách = Lyngby

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FA 2000 (18)Hiệp 1 / Cả trậnLyngby (18)
1 (6%)Thắng/Thắng7 (39%)
1 (6%)Thắng/Hòa2 (11%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
2 (11%)Hòa/Thắng1 (6%)
4 (22%)Hòa/Hòa4 (22%)
2 (11%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
8 (44%)Bại/Bại2 (11%)

Thành tích gần đây — FA 2000

BBTTBTBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D222/08/26FA 20002-4 (0-1)Brabrand5-4+0.52.25B
DEN D214/08/26HIK Hellerup2-1 (2-0)FA 20002-602.5B
DEN D208/08/26Thisted FC0-1 (0-0)FA 20002-3--T
DAN Cup05/08/26FA 20001-0 (0-0)Fremad Amager9-2-0.252.75T
DEN D201/08/26FA 20001-3 (0-2)B93 Copenhagen3-5-12.75B
INT CF25/07/26FA 20002-0 (1-0)FC Rosengard3-6--T
INT CF23/07/26Al-Draih2-0 (0-0)FA 2000---B
INT CF11/07/26Helsingor3-0 (2-0)FA 2000---B
DEN D313/06/26FA 20002-2 (1-1)Bronshoj6-4--H
DEN D306/06/26Naesby1-0 (1-0)FA 20004-2-0.52.75B
DEN D330/05/26Horsholm-Usserod IK1-1 (0-0)FA 20001-5--H
DEN D323/05/26FA 20000-2 (0-1)Nykobing FC4-0--B
DEN D316/05/26FA 20002-1 (1-0)Vanlose5-3--T
DEN D308/05/26Bronshoj0-0 (0-0)FA 20002-5--H
DEN D302/05/26FA 20001-0 (0-0)Naesby4-2--T
DEN D326/04/26Nykobing FC0-0 (0-0)FA 20008-3--H
DEN D318/04/26FA 20003-1 (2-0)Horsholm-Usserod IK3-2--T
DEN D311/04/26Vanlose1-0 (0-0)FA 2000---B
DEN D306/04/26FA 20001-0 (0-0)Horsholm-Usserod IK3-6--T
DEN D302/04/26BK Frem0-1 (0-1)FA 20007-502.25T

Thành tích gần đây — Lyngby

BHBHBTTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL23/08/26AC Horsens2-1 (1-0)Lyngby2-902.75B
DEN SASL16/08/26Lyngby1-1 (0-0)Midtjylland3-5-0.753H
DEN SASL09/08/26Randers FC2-0 (1-0)Lyngby3-9-0.252.75B
DEN SASL01/08/26Lyngby2-2 (0-1)Aarhus AGF4-2-0.52.5H
DEN SASL26/07/26FC Copenhagen3-2 (1-2)Lyngby5-5-1.253.25B
INT CF18/07/26Hillerod Fodbold0-1 (0-1)Lyngby1-6+0.53T
INT CF10/07/26Osters IF0-3 (0-1)Lyngby---T
INT CF04/07/26Lyngby6-3 (3-2)B93 Copenhagen6-3+13.5T
DEN D131/05/26Esbjerg2-1 (0-1)Lyngby6-10+0.253B
DEN D125/05/26Lyngby0-2 (0-1)AC Horsens7-502.5B
DEN D115/05/26Kolding IF1-3 (1-1)Lyngby5-5+0.52.75T
DEN D109/05/26Hvidovre IF0-2 (0-0)Lyngby3-6+0.252.5T
DEN D103/05/26Lyngby1-2 (1-1)Hillerod Fodbold3-0+0.752.5B
DEN D125/04/26Lyngby5-0 (3-0)Esbjerg15-7+0.752.75T
DEN D122/04/26Hillerod Fodbold1-3 (0-0)Lyngby7-8+0.52.5T
DEN D118/04/26Lyngby2-1 (0-1)Hvidovre IF6-10+0.52.5T
DEN D111/04/26Lyngby3-1 (1-0)Kolding IF5-7+0.52.5T
DEN D104/04/26AC Horsens1-0 (1-0)Lyngby0-6+0.252.5B
INT CF25/03/26Hillerod Fodbold1-2 (0-2)Lyngby2-9--T
DEN D121/03/26Herfolge Boldklub Koge3-3 (2-1)Lyngby3-4+13H

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
13
25
Sút cầu môn
5
11
Tấn công
116
151
Tấn công nguy hiểm
54
117
Sút ngoài cầu môn
8
14
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FA 2000 (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Lyngby (23 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FA 2000 (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Lyngby (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
10
B.thắng H2
FA 2000Lyngby

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FA 2000Lyngby

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

27
Thắng 2+
63
Thắng 1
43
Hòa
35
Thua 1
52
Thua 2+
FA 2000Lyngby

Thông tin đội bóng

FA 2000 Thông tin Lyngby
Thành lập 1921-3-30
Sân nhà Lyngby Stadion
0 Sức chứa 12000
HLV
Khu vực Lyngby
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm9.005.701.120.813.250.810.80-2.000.90
Live9.005.701.120.813.250.810.80-2.000.90
EasybetsSớm11.606.401.160.893.250.860.82-2.000.93
Live26.00 ↑1.18 ↓6.00 ↑3.80 ↑0.500.10 ↓0.19 ↓-0.252.60 ↑
VcbetSớm13.006.501.150.923.250.870.87-2.000.92
Live23.00 ↑1.06 ↓9.00 ↑2.60 ↑0.500.29 ↓0.37 ↓-0.251.90 ↑
Mansion88Sớm10.005.801.180.953.250.870.80-2.001.04
Live30.00 ↑1.06 ↓6.80 ↑6.25 ↑0.500.08 ↓9.09 ↑0.000.01 ↓
InterwettenSớm16.007.001.151.053.500.65---
Live55.00 ↑1.01 ↓17.00 ↑9.00 ↑0.500.01 ↓---
10BETSớm16.006.801.130.903.250.81---
Live32.06 ↑1.07 ↓7.97 ↑5.10 ↑0.500.07 ↓---
12betSớm10.005.801.180.953.250.870.80-2.001.04
Live30.00 ↑1.06 ↓6.80 ↑6.25 ↑0.500.08 ↓9.09 ↑0.000.01 ↓
CrownSớm9.205.801.150.853.250.850.80-2.000.90
Live15.00 ↑1.15 ↓5.40 ↑2.70 ↑0.500.17 ↓0.28 ↓-0.252.17 ↑
SbobetSớm8.605.601.170.903.250.900.85-2.000.97
Live15.00 ↑1.11 ↓6.50 ↑3.84 ↑0.500.12 ↓3.12 ↑0.000.16 ↓
WewbetSớm13.005.751.180.943.250.860.85-2.000.97
Live15.70 ↑1.25 ↓4.94 ↑3.22 ↑0.500.21 ↓0.29 ↓-0.252.43 ↑
LadbrokesSớm10.005.751.200.442.501.60---
Live13.00 ↑1.18 ↓4.80 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm12.006.251.180.863.250.860.86-2.000.86
Live41.00 ↑1.03 ↓12.00 ↑7.58 ↑0.500.05 ↓3.93 ↑0.000.15 ↓
PinnacleSớm9.185.921.150.873.250.790.82-2.000.83
Live19.66 ↑1.12 ↓6.47 ↑2.67 ↑0.500.26 ↓0.27 ↓-0.252.49 ↑
BwinSớm10.006.751.181.103.500.63---
Live16.00 ↑1.20 ↓5.25 ↑0.70 ↓0.501.00 ↑---
1xBetSớm15.006.601.131.083.500.651.02-1.750.71
Live39.00 ↑1.05 ↓12.20 ↑5.52 ↑0.500.09 ↓3.90 ↑0.000.18 ↓
SNAISớm12.006.501.18------
Live10.00 ↓6.00 ↓1.19 ↑------
Bet 365Sớm10.006.251.150.903.250.900.85-2.000.95
Live41.00 ↑1.03 ↓13.00 ↑7.75 ↑0.500.08 ↓4.00 ↑0.000.17 ↓
William HillSớm11.005.501.201.053.500.650.95-1.750.78
Live71.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑12.00 ↑0.500.03 ↓0.86 ↓-1.750.81 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.