Kết quả bóng đá trận FA 2000 vs Brabrand, 19:00 ngày 22/08/2026
2.Liga (Đan Mạch) · 19:00 ngày 22/08/2026
FA 2000 2 Kết thúc HT 0-1 4
Brabrand
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| FA 2000 | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Rasmus Juul Pedersen | |
| 18' | ||
| 39' | ||
| HT 0-1 | ||
| 47' | ||
| William Ravn 1 - 1 ⚽ | 51' | |
| Ruben Minerba 2 - 1 ⚽ | 54' | |
| 56' | ||
| 61' | ||
| 73' | ⚽ 2 - 2 Rasmus Jensen | |
| 76' | ||
| 78' | ⚽ 2 - 3 Marcus Tofting | |
| 81' | ⚽ 2 - 4 Jonas Berwald | |
| 82' | ||
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 10 | 8 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 14 | 16 |
| Điểm | 2 | 7 | 11 | 11 |
Chủ = FA 2000 · Khách = Brabrand
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FA 2000 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 4 (24%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 6 (43%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Bảng xếp hạng
FA 2000
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 9 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 7 | 0 | 12 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 7 | - | - |
Brabrand
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 6 | 11 | 30 | 40 | 21 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 22 | 18 | 17 | 7 |
| Sân khách | 11 | 0 | 4 | 7 | 8 | 22 | 4 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
FA 2000 5 (50%)Hòa 3 (30%)Brabrand 2 (20%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/25 | Brabrand | 4-3 (0-1) | FA 2000 | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/10/24 | FA 2000 | 1-0 (1-0) | Brabrand | - | - | T |
| 15/06/24 | Brabrand | 1-2 (0-0) | FA 2000 | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/04/24 | FA 2000 | 0-0 (0-0) | Brabrand | - | - | H |
| 09/03/24 | FA 2000 | 2-0 (0-0) | Brabrand | - | - | T |
| 19/08/23 | Brabrand | 0-1 (0-0) | FA 2000 | - | - | T |
| 11/06/22 | Brabrand | 2-0 (1-0) | FA 2000 | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/05/22 | FA 2000 | 2-0 (2-0) | Brabrand | - | - | T |
| 26/03/22 | FA 2000 | 2-2 (1-0) | Brabrand | 0 | 2.5 | H |
| 04/09/21 | Brabrand | 0-0 (0-0) | FA 2000 | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — FA 2000
BTTBTBBHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | HIK Hellerup | 2-1 (2-0) | FA 2000 | 0 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Thisted FC | 0-1 (0-0) | FA 2000 | - | - | T |
| 05/08/26 | FA 2000 | 1-0 (0-0) | Fremad Amager | -0.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | FA 2000 | 1-3 (0-2) | B93 Copenhagen | -1 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | FA 2000 | 2-0 (1-0) | FC Rosengard | - | - | T |
| 23/07/26 | Al-Draih | 2-0 (0-0) | FA 2000 | - | - | B |
| 11/07/26 | Helsingor | 3-0 (2-0) | FA 2000 | - | - | B |
| 13/06/26 | FA 2000 | 2-2 (1-1) | Bronshoj | - | - | H |
| 06/06/26 | Naesby | 1-0 (1-0) | FA 2000 | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Horsholm-Usserod IK | 1-1 (0-0) | FA 2000 | - | - | H |
| 23/05/26 | FA 2000 | 0-2 (0-1) | Nykobing FC | - | - | B |
| 16/05/26 | FA 2000 | 2-1 (1-0) | Vanlose | - | - | T |
| 08/05/26 | Bronshoj | 0-0 (0-0) | FA 2000 | - | - | H |
| 02/05/26 | FA 2000 | 1-0 (0-0) | Naesby | - | - | T |
| 26/04/26 | Nykobing FC | 0-0 (0-0) | FA 2000 | - | - | H |
| 18/04/26 | FA 2000 | 3-1 (2-0) | Horsholm-Usserod IK | - | - | T |
| 11/04/26 | Vanlose | 1-0 (0-0) | FA 2000 | - | - | B |
| 06/04/26 | FA 2000 | 1-0 (0-0) | Horsholm-Usserod IK | - | - | T |
| 02/04/26 | BK Frem | 0-1 (0-1) | FA 2000 | 0 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | FA 2000 | 1-0 (0-0) | Holbaek | - | - | T |
Thành tích gần đây — Brabrand
BBTBBHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 6/18 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Brabrand | 0-1 (0-1) | Naestved | - | - | B |
| 07/08/26 | Middelfart G og | 4-0 (1-0) | Brabrand | -1 | 2.75 | B |
| 04/08/26 | Aarhus Black Vipers | 0-3 (0-1) | Brabrand | - | - | T |
| 01/08/26 | Brabrand | 1-3 (1-1) | Skive IK | - | - | B |
| 25/07/26 | Thisted FC | 2-1 (0-0) | Brabrand | - | - | B |
| 21/07/26 | Brabrand | 0-0 (0-0) | VSK Arhus | 0 | 2.75 | H |
| 16/07/26 | Aarhus Fremad | 2-0 (1-0) | Brabrand | -0.75 | 2.75 | B |
| 14/07/26 | Middelfart G og | 3-0 (0-0) | Brabrand | -0.25 | 2.75 | B |
| 06/06/26 | Brabrand | 1-2 (0-0) | Fremad Amager | 0 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Helsingor | 1-0 (0-0) | Brabrand | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Brabrand | 0-2 (0-1) | Skive IK | - | - | B |
| 16/05/26 | Brabrand | 1-1 (0-1) | VSK Arhus | - | - | H |
| 14/05/26 | Ishoj IF | 0-2 (0-2) | Brabrand | 0 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Fremad Amager | 1-0 (0-0) | Brabrand | - | - | B |
| 02/05/26 | Brabrand | 1-1 (0-1) | Helsingor | - | - | H |
| 25/04/26 | VSK Arhus | 0-0 (0-0) | Brabrand | - | - | H |
| 18/04/26 | Brabrand | 1-0 (0-0) | Ishoj IF | - | - | T |
| 11/04/26 | Skive IK | 0-2 (0-0) | Brabrand | - | - | T |
| 06/04/26 | Thisted FC | 0-0 (0-0) | Brabrand | -0.5 | 2.5 | H |
| 02/04/26 | Brabrand | 4-1 (2-0) | Helsingor | 0 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
34
Sút bóng
1010
Sút cầu môn
68
Tấn công
8275
Tấn công nguy hiểm
4035
Sút ngoài cầu môn
42
Đá phạt trực tiếp
1922
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Phạm lỗi
1818
Việt vị
41
Quả ném biên
1434
So Sánh Sức Mạnh
59 41
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B2T2 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B0T0 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FA 2000 (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Brabrand (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FA 2000 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Brabrand (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FA 2000 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Tom Sojberg | |
| Khu vực | Brabrand |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.02 | 3.30 | 3.30 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.60 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.98 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.95 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.65 | 4.40 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.60 | 3.30 | 4.00 | 0.77 | 2.75 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.81 ↑ | 3.15 ↓ | 3.75 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.40 | 0.75 | 2.25 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.85 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.01 | 3.19 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 4.05 ↑ | 1.18 ↓ | 2.38 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.71 | 3.68 | 4.16 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.92 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 3.78 ↑ | 1.53 ↓ | 5.05 ↑ | 2.94 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.30 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↓ | 3.20 | 3.60 ↑ | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.10 | 0.90 | 2.75 | 0.79 | 0.90 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.63 | 3.65 | 4.41 | 0.86 | 2.50 | 0.88 | 0.82 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 20.58 ↑ | 4.52 ↑ | 1.23 ↓ | 2.97 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.30 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.88 ↓ | 3.20 | 3.60 ↑ | 0.98 | 2.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.90 | 4.09 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.84 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.00 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.33 | 1.00 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.