Kết quả bóng đá trận F91 Dudelange vs US Rumelange, 21:00 ngày 23/08/2026

National Hạng Luxembourg · 21:00 ngày 23/08/2026
F91 Dudelange
3 Kết thúc HT 1-1 2
US Rumelange
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Stade Jos Nosbaum

Diễn biến trận đấu

F91 Dudelange Phút US Rumelange
3' 0 - 1 Calmente Mendes
Charles Morren 1 - 1 7'
HT 1-1
Igor Teles Santos 2 - 1 64'
77' 2 - 2 Calmente Mendes
Redouane Boulbrachène 3 - 2 83'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 64
Hòa 00 01
Bại 12 45
Ghi bàn 57 2218
Mất bàn 410 1120
Điểm 63 1813

Chủ = F91 Dudelange · Khách = US Rumelange

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

F91 Dudelange (16)Hiệp 1 / Cả trậnUS Rumelange (12)
6 (38%)Thắng/Thắng2 (17%)
2 (13%)Hòa/Thắng3 (25%)
1 (6%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (13%)Hòa/Bại3 (25%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
5 (31%)Bại/Bại3 (25%)

Bảng xếp hạng

F91 Dudelange

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng520358610
Sân nhà210134311
Sân khách310224310
6 gần620487--

US Rumelange

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5203812611
Sân nhà32016766
Sân khách200225015
6 gần631298--

Thành tích đối đầu (17 trận)

F91 Dudelange 14 (82%)Hòa 3 (18%)US Rumelange 0 (0%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 3 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26F91 Dudelange2-1 (2-0)US Rumelange3-5+1.53.75T
LUX D128/04/19F91 Dudelange2-2 (1-1)US Rumelange5-6--H
LUX D104/11/18US Rumelange2-9 (2-5)F91 Dudelange---T
LUX D130/04/17F91 Dudelange3-2 (1-1)US Rumelange5-4--T
LUX D127/11/16US Rumelange0-3 (0-0)F91 Dudelange---T
LUX D124/04/16F91 Dudelange4-3 (2-1)US Rumelange9-5--T
LUX D125/10/15US Rumelange2-4 (1-1)F91 Dudelange---T
LUX D103/05/15F91 Dudelange2-0 (1-0)US Rumelange---T
LUX D126/10/14US Rumelange1-1 (1-0)F91 Dudelange---H
LUX D123/03/14F91 Dudelange3-0 (2-0)US Rumelange---T
LUX D115/09/13US Rumelange0-2 (0-1)F91 Dudelange---T
LUX D115/04/12US Rumelange0-6 (0-2)F91 Dudelange---T
LUX D123/10/11F91 Dudelange2-0 (1-0)US Rumelange---T
LUX D111/04/10US Rumelange0-5 (0-1)F91 Dudelange---T
LUX D104/10/09F91 Dudelange0-0 (0-0)US Rumelange---H
LUX D107/12/08US Rumelange0-1 (0-0)F91 Dudelange---T
LUX D117/08/08F91 Dudelange3-2 (1-1)US Rumelange---T

Thành tích gần đây — F91 Dudelange

BBBTBTTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LUX D116/08/26US Mondorf-les-Bains1-0 (1-0)F91 Dudelange7-4--B
LUX D109/08/26F91 Dudelange0-2 (0-1)UNA Strassen---B
LUX D105/08/26Atert Bissen2-0 (1-0)F91 Dudelange7-2--B
INT CF30/07/26F91 Dudelange6-0 (3-0)FC Alisontia Steinsel---T
INT CF26/07/26UN Kaerjeng 972-0 (1-0)F91 Dudelange1-2+0.753B
INT CF23/07/26F91 Dudelange2-0 (2-0)Mamer2-2--T
INT CF18/07/26F91 Dudelange5-1 (3-0)Hostert3-5+0.753.25T
INT CF11/07/26F91 Dudelange4-0 (2-0)Excelsior Virton1-4+0.253T
INT CF04/07/26F91 Dudelange2-1 (2-0)US Rumelange3-5+1.53.75T
INT CF02/07/26FC Differdange 032-0 (0-0)F91 Dudelange6-2-0.53B
INT CF28/06/26F91 Dudelange1-3 (0-1)Schaerbeek Evere2-6+13B
LUX D123/05/26Progres Niedercorn2-4 (1-0)F91 Dudelange1-2--T
LUX D117/05/26F91 Dudelange1-1 (0-1)UNA Strassen---H
LUX D110/05/26CS Petange3-0 (1-0)F91 Dudelange1-8--B
LUX D103/05/26F91 Dudelange1-2 (1-0)Victoria Rosport---B
LUX D126/04/26Swift Hesperange0-3 (0-2)F91 Dudelange5-6--T
LUX D119/04/26F91 Dudelange1-1 (1-0)US Mondorf-les-Bains5-2--H
LUX D112/04/26F91 Dudelange3-1 (1-0)Hostert---T
LUX D104/04/26Jeunesse Esch0-1 (0-1)F91 Dudelange---T
LUX D122/03/26F91 Dudelange0-0 (0-0)FC Differdange 035-4--H

Thành tích gần đây — US Rumelange

TBTTBHBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/21 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LUX D116/08/26US Rumelange3-2 (1-0)Victoria Rosport6-5--T
LUX D109/08/26FC Differdange 032-0 (0-0)US Rumelange6-0--B
LUX D102/08/26US Rumelange1-0 (1-0)Swift Hesperange---T
INT CF11/07/26US Rumelange2-0 (0-0)CS Sanem---T
INT CF04/07/26F91 Dudelange2-1 (2-0)US Rumelange3-5-1.53.75B
LUX D229/03/26US Rumelange2-2 (0-2)Bettembourg12-4--H
INT CF15/02/26US Rumelange1-3 (1-1)Etzella Ettelbruck---B
INT CF01/02/26US Rumelange4-1 (0-0)Koerich-Simmern---T
INT CF29/01/26US Rumelange3-7 (1-6)Yellow Boys Weiler-La-Tour---B
INT CF25/01/26FK Pirmasens2-3 (0-0)US Rumelange---T
LUX D216/11/25US Rumelange1-0 (1-0)FC Berdenia Berbourg3-4--T
LUX Cup09/11/25US Rumelange2-2 (1-0)Fola Esch---H
LUX D212/10/25Bettembourg2-1 (0-0)US Rumelange3-4--B
LUX D228/09/25Fola Esch3-2 (1-1)US Rumelange2-5--B
LUX Cup21/09/25Avenir Beggen2-3 (1-2)US Rumelange14-2--T
INT CF30/07/25US Rumelange3-0 (0-0)US Sandweiler---T
INT CF19/07/25US Rumelange2-2 (1-2)Rodange 918-1--H
INT CF18/07/25Mamer3-3 (3-0)US Rumelange5-5--H
LUX D203/04/25UN Kaerjeng 974-3 (2-2)US Rumelange8-3--B
LUX D209/03/25Walferdange2-2 (1-2)US Rumelange5-6--H
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T14 H3 B0
T0 H3 B14
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B0
T0 H2 B7
Ghi
Tất cả
3.1 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

F91 Dudelange (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
US Rumelange (14 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 2.36 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
F91 DudelangeUS Rumelange

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
F91 DudelangeUS Rumelange

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

73
Thắng 2+
25
Thắng 1
35
Hòa
24
Thua 1
63
Thua 2+
F91 DudelangeUS Rumelange

Thông tin đội bóng

F91 Dudelange Thông tin US Rumelange
1991 Thành lập
Stade Jos Nosbaum Sân nhà Stade Municipal
4650 Sức chứa 0
Marco Martino HLV
Dudelange Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm2.103.702.95------
Live2.103.702.95------
10BETSớm2.223.552.65------
Live2.06 ↓3.65 ↑2.95 ↑------
1xBetSớm2.083.652.99---0.570.001.20
Live2.11 ↑3.70 ↑3.02 ↑---0.570.001.20

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.