Kết quả bóng đá trận F91 Dudelange vs UNA Strassen, 21:00 ngày 09/08/2026

National Hạng Luxembourg · 21:00 ngày 09/08/2026
F91 Dudelange
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
UNA Strassen
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Stade Jos Nosbaum
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 65
Hòa 00 03
Bại 22 42
Ghi bàn 64 2414
Mất bàn 45 137
Điểm 33 1818

Chủ = F91 Dudelange · Khách = UNA Strassen

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

F91 Dudelange (12)Hiệp 1 / Cả trậnUNA Strassen (10)
5 (42%)Thắng/Thắng5 (50%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (10%)
1 (8%)Hòa/Thắng1 (10%)
1 (8%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (17%)Hòa/Bại1 (10%)
3 (25%)Bại/Bại2 (20%)

Bảng xếp hạng

F91 Dudelange

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100102014
Sân nhà000000012
Sân khách100102014
6 gần6402175--

UNA Strassen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11004032
Sân nhà11004032
Sân khách00000005
6 gần640295--

Thành tích đối đầu (20 trận)

F91 Dudelange 12 (60%)Hòa 6 (30%)UNA Strassen 2 (10%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 6 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 20 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LUX D117/05/26F91 Dudelange1-1 (0-1)UNA Strassen---H
LUX D107/12/25UNA Strassen1-4 (0-2)F91 Dudelange1-4--T
LUX Cup24/04/25F91 Dudelange4-2 (1-1)UNA Strassen5-4--T
LUX D116/03/25F91 Dudelange1-3 (0-1)UNA Strassen11-2--B
LUX D121/09/24UNA Strassen0-1 (0-0)F91 Dudelange4-4--T
LUX D131/03/24F91 Dudelange4-3 (2-1)UNA Strassen---T
LUX D128/09/23UNA Strassen1-1 (1-0)F91 Dudelange1-4--H
LUX D105/03/23UNA Strassen1-2 (1-1)F91 Dudelange2-12--T
LUX D104/09/22F91 Dudelange3-1 (1-1)UNA Strassen---T
LUX D124/04/22UNA Strassen3-1 (1-1)F91 Dudelange5-7--B
LUX D121/11/21F91 Dudelange1-1 (1-0)UNA Strassen2-6--H
LUX D116/05/21UNA Strassen2-6 (1-3)F91 Dudelange3-4--T
LUX D128/02/21F91 Dudelange1-1 (0-0)UNA Strassen6-5--H
LUX D124/11/19F91 Dudelange2-2 (0-0)UNA Strassen---H
LUX D130/03/19F91 Dudelange1-1 (1-0)UNA Strassen---H
LUX D116/09/18UNA Strassen0-2 (0-1)F91 Dudelange---T
LUX D122/04/18F91 Dudelange3-2 (2-1)UNA Strassen---T
LUX D105/11/17UNA Strassen1-4 (0-2)F91 Dudelange---T
LUX D123/04/17UNA Strassen0-3 (0-0)F91 Dudelange---T
LUX D105/11/16F91 Dudelange3-0 (2-0)UNA Strassen---T

Thành tích gần đây — F91 Dudelange

BTBTTTTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LUX D105/08/26Atert Bissen2-0 (1-0)F91 Dudelange7-2--B
INT CF30/07/26F91 Dudelange6-0 (3-0)FC Alisontia Steinsel---T
INT CF26/07/26UN Kaerjeng 972-0 (1-0)F91 Dudelange1-2+0.753B
INT CF23/07/26F91 Dudelange2-0 (2-0)Mamer2-2--T
INT CF18/07/26F91 Dudelange5-1 (3-0)Hostert3-5+0.753.25T
INT CF11/07/26F91 Dudelange4-0 (2-0)Excelsior Virton1-4+0.253T
INT CF04/07/26F91 Dudelange2-1 (2-0)US Rumelange3-5+1.53.75T
INT CF02/07/26FC Differdange 032-0 (0-0)F91 Dudelange6-2-0.53B
INT CF28/06/26F91 Dudelange1-3 (0-1)Schaerbeek Evere2-6+13B
LUX D123/05/26Progres Niedercorn2-4 (1-0)F91 Dudelange1-2--T
LUX D117/05/26F91 Dudelange1-1 (0-1)UNA Strassen---H
LUX D110/05/26CS Petange3-0 (1-0)F91 Dudelange1-8--B
LUX D103/05/26F91 Dudelange1-2 (1-0)Victoria Rosport---B
LUX D126/04/26Swift Hesperange0-3 (0-2)F91 Dudelange5-6--T
LUX D119/04/26F91 Dudelange1-1 (1-0)US Mondorf-les-Bains5-2--H
LUX D112/04/26F91 Dudelange3-1 (1-0)Hostert---T
LUX D104/04/26Jeunesse Esch0-1 (0-1)F91 Dudelange---T
LUX D122/03/26F91 Dudelange0-0 (0-0)FC Differdange 035-4--H
LUX D115/03/26Jeunesse Canach0-1 (0-1)F91 Dudelange---T
LUX D108/03/26Rodange 911-2 (0-1)F91 Dudelange---T

Thành tích gần đây — UNA Strassen

TBBTTTHHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LUX D105/08/26UNA Strassen4-0 (4-0)Victoria Rosport8-2--T
UEFA ECL31/07/26UNA Strassen0-1 (0-0)Partizan Belgrade6-4-12.75B
UEFA ECL24/07/26Partizan Belgrade4-0 (2-0)UNA Strassen3-2-1.753B
UEFA ECL15/07/26SP La Fiorita0-2 (0-2)UNA Strassen2-7+12.5T
UEFA ECL08/07/26UNA Strassen1-0 (0-0)SP La Fiorita13-0+1.52.75T
INT CF28/06/26UNA Strassen2-0 (1-0)Victoria Rosport5-3--T
INT CF20/06/26FC Differdange 031-1 (0-1)UNA Strassen5-2-0.52.75H
LUX D123/05/26UNA Strassen0-0 (0-0)US Mondorf-les-Bains---H
LUX D117/05/26F91 Dudelange1-1 (0-1)UNA Strassen---H
LUX D110/05/26UNA Strassen3-0 (2-0)Jeunesse Esch3-1--T
LUX D103/05/26FC Differdange 030-0 (0-0)UNA Strassen5-2--H
LUX D126/04/26UNA Strassen2-0 (0-0)Jeunesse Canach6-6--T
LUX D119/04/26Rodange 912-1 (2-0)UNA Strassen---B
LUX D112/04/26UNA Strassen1-0 (0-0)Racing Union Luxemburg6-5--T
LUX D104/04/26Mamer0-1 (0-0)UNA Strassen3-3--T
LUX D122/03/26UNA Strassen3-3 (1-1)Atert Bissen4-8--H
LUX D115/03/26UN Kaerjeng 971-0 (1-0)UNA Strassen---B
LUX D108/03/26UNA Strassen2-0 (0-0)Progres Niedercorn0-3--T
LUX Cup05/03/26FC Differdange 031-1 (0-0)UNA Strassen4-5--H
LUX D101/03/26Hostert1-0 (0-0)UNA Strassen7-4--B
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T12 H6 B2
T2 H6 B12
Chủ khách tương đồng
T5 H5 B1
T1 H5 B5
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

F91 Dudelange (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
UNA Strassen (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
F91 DudelangeUNA Strassen

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
F91 DudelangeUNA Strassen

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

76
Thắng 2+
43
Thắng 1
36
Hòa
14
Thua 1
51
Thua 2+
F91 DudelangeUNA Strassen

Thông tin đội bóng

F91 Dudelange Thông tin UNA Strassen
1991 Thành lập
Stade Jos Nosbaum Sân nhà
4650 Sức chứa 0
Mika Pinto HLV
Dudelange Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm2.303.552.700.752.500.90---
Live2.303.552.700.752.500.90---
10BETSớm2.273.502.650.742.500.94---
Live2.273.502.650.742.500.94---
WewbetSớm2.233.172.540.942.750.740.970.250.71
Live2.233.172.540.942.750.740.970.250.71
LadbrokesSớm2.253.402.620.752.500.95---
Live2.253.402.620.752.500.95---
18BetSớm2.303.452.700.922.750.730.930.250.72
Live2.303.452.700.922.750.730.95 ↑0.250.71 ↓
BwinSớm2.253.402.600.732.500.95---
Live2.253.402.600.732.500.95---
1xBetSớm2.283.502.740.952.750.760.700.001.02
Live2.283.40 ↓2.71 ↓0.74 ↓2.500.96 ↑0.98 ↑0.250.71 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.