Kết quả bóng đá trận F91 Dudelange vs Racing Union Luxemburg, 21:00 ngày 06/09/2026
National Hạng Luxembourg · 21:00 ngày 06/09/2026
F91 Dudelange 1 Kết thúc HT 0-0 3
Racing Union Luxemburg
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Stade Jos Nosbaum Nhiệt độ: 25°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 19 | 22 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 14 | 12 |
| Điểm | 6 | 4 | 15 | 18 |
Chủ = F91 Dudelange · Khách = Racing Union Luxemburg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| F91 Dudelange | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (36%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 5 (29%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
F91 Dudelange
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 8 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 11 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 10 |
Racing Union Luxemburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 13 | 6 | 10 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 12 | 3 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 3 | 11 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
F91 Dudelange (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Racing Union Luxemburg (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| F91 Dudelange | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1991 | Thành lập | 2005 |
| Stade Jos Nosbaum | Sân nhà | Stade Achille Hammerel |
| 4650 | Sức chứa | 5814 |
| Marco Martino | HLV | Yannick Kakoko |
| Dudelange | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.70 | 3.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.40 ↓ | 2.90 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.70 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.45 | 2.60 | 0.84 | 3.00 | 0.69 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.15 | 3.50 ↑ | 2.85 ↑ | 0.81 ↓ | 3.00 | 0.83 ↑ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.50 | 2.84 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.11 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.75 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| F91 Dudelange | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Racing Union Luxemburg | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).