Kết quả bóng đá trận Ezemvelo (W) vs TUT FC (W), 14:00 ngày 11/07/2026
Giải VĐQG Nữ Nam Phi · 14:00 ngày 11/07/2026
Ezemvelo (W) Sắp đá --:--:--
TUT FC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 12°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 4 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 4 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 6 | 6 |
| Điểm | 3 | 4 | 3 | 7 |
Chủ = Ezemvelo (W) · Khách = TUT FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ezemvelo (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (50%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Ezemvelo (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)TUT FC (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/09/25 | TUT FC (W) | 3-1 (2-1) | Ezemvelo (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ezemvelo (W)
TBBBHTHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | University of Fort Hare (W) | 0-2 (0-0) | Ezemvelo (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | JVW FC (W) | 2-1 (2-1) | Ezemvelo (W) | - | - | B |
| 21/06/26 | Ezemvelo (W) | 1-2 (1-1) | Ramatlaohle FC (W) | +0.5 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Johannesburg Uni (W) | 2-0 (1-0) | Ezemvelo (W) | - | - | B |
| 19/10/25 | Durban Ladies FC (W) | 1-1 (0-1) | Ezemvelo (W) | - | - | H |
| 05/10/25 | Ezemvelo (W) | 3-0 (1-0) | Royal AM FC (W) | - | - | T |
| 28/09/25 | Ezemvelo (W) | 2-2 (1-1) | TS Galaxy (W) | - | - | H |
| 24/09/25 | TUT FC (W) | 3-1 (2-1) | Ezemvelo (W) | - | - | B |
| 20/09/25 | Ezemvelo (W) | 1-3 (1-1) | Richmond (W) | - | - | B |
| 07/09/25 | Ezemvelo (W) | 0-1 (0-1) | University of Fort Hare (W) | - | - | B |
| 30/08/25 | City Lads FC (W) | 0-1 (0-0) | Ezemvelo (W) | - | - | T |
| 16/08/25 | Ezemvelo (W) | 1-0 (0-0) | Copper Belts FC (W) | - | - | T |
| 10/08/25 | UCT (W) | 2-1 (1-1) | Ezemvelo (W) | - | - | B |
| 06/08/25 | Ezemvelo (W) | 0-0 (0-0) | Durban Ladies FC (W) | +1 | 2.75 | H |
| 02/08/25 | University of Pretoria (W) | 1-1 (0-0) | Ezemvelo (W) | - | - | H |
| 12/07/25 | Ezemvelo (W) | 1-1 (0-1) | UCT (W) | - | - | H |
| 08/06/25 | Ezemvelo (W) | 0-2 (0-1) | JVW FC (W) | - | - | B |
| 31/05/25 | Royal AM FC (W) | 0-1 (0-1) | Ezemvelo (W) | - | - | T |
| 04/05/25 | Ezemvelo (W) | 2-1 (1-1) | First Touch Academy (W) | - | - | T |
| 26/04/25 | Ezemvelo (W) | 2-0 (2-0) | City Lads FC (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — TUT FC (W)
TBHTBBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | TUT FC (W) | 2-1 (1-1) | Ramatlaohle FC (W) | - | - | T |
| 26/06/26 | TUT FC (W) | 2-4 (0-3) | Johannesburg Uni (W) | 0 | 2.25 | B |
| 20/06/26 | First Touch Academy (W) | 1-1 (0-0) | TUT FC (W) | +0.5 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | TUT FC (W) | 2-0 (1-0) | City Lads FC (W) | - | - | T |
| 29/11/25 | Durban Ladies FC (W) | 1-0 (0-0) | TUT FC (W) | - | - | B |
| 28/09/25 | Mamelodi Sundowns (W) | 5-1 (4-0) | TUT FC (W) | - | - | B |
| 24/09/25 | TUT FC (W) | 3-1 (2-1) | Ezemvelo (W) | - | - | T |
| 20/09/25 | UCT (W) | 2-1 (1-0) | TUT FC (W) | - | - | B |
| 24/08/25 | TUT FC (W) | 2-4 (2-1) | Johannesburg Uni (W) | - | - | B |
| 17/08/25 | JVW FC (W) | 1-1 (1-0) | TUT FC (W) | - | - | H |
| 10/08/25 | TUT FC (W) | 5-2 (3-1) | Royal AM FC (W) | - | - | T |
| 02/08/25 | Copper Belts FC (W) | 1-1 (1-1) | TUT FC (W) | - | - | H |
| 22/06/25 | TUT FC (W) | 1-0 (1-0) | Richmond (W) | - | - | T |
| 14/06/25 | First Touch Academy (W) | 0-1 (0-1) | TUT FC (W) | +0.25 | 1.75 | T |
| 07/06/25 | TUT FC (W) | 0-2 (0-0) | University of Fort Hare (W) | - | - | B |
| 25/05/25 | TUT FC (W) | 0-4 (0-0) | Mamelodi Sundowns (W) | - | - | B |
| 10/05/25 | TUT FC (W) | 5-0 (1-0) | UCT (W) | - | - | T |
| 04/05/25 | TUT FC (W) | 1-0 (0-0) | Durban Ladies FC (W) | - | - | T |
| 30/04/25 | University of Pretoria (W) | 1-3 (1-0) | TUT FC (W) | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/25 | TUT FC (W) | 1-0 (0-0) | University of Western Cape (W) | - | - | T |
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
50 50
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ezemvelo (W) (4 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
TUT FC (W) (4 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ezemvelo (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
TUT FC (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ezemvelo (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.13 | 2.15 | 0.87 | 2.25 | 0.90 | 0.86 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 3.25 ↑ | 3.20 ↑ | 2.10 ↓ | 0.84 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.82 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.53 | 3.09 | 1.95 | 0.89 | 2.25 | 0.85 | 0.79 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 3.11 ↓ | 3.09 | 2.12 ↑ | 0.81 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.91 ↑ | -0.25 | 0.83 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.10 | 1.82 | 0.76 | 2.25 | 0.85 | 0.73 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 3.30 ↓ | 3.05 ↓ | 2.15 ↑ | 0.78 ↑ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.85 ↑ | -0.25 | 0.79 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.93 | 2.98 | 2.24 | 0.81 | 2.25 | 0.90 | 0.78 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 3.21 ↑ | 2.99 ↑ | 2.09 ↓ | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.81 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.86 | 3.20 | 1.92 | 1.14 | 2.50 | 0.63 | 1.75 | 0.00 | 0.39 |
| Live | 3.27 ↓ | 3.20 | 2.07 ↑ | 0.79 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.85 ↓ | -0.25 | 0.77 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.10 | 1.83 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 3.30 ↓ | 3.00 ↓ | 2.10 ↑ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.95 ↑ | -0.25 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.20 | 3.00 | 2.05 | 1.00 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 3.20 | 3.00 | 2.05 | 1.00 | 2.50 | 0.67 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.