Kết quả bóng đá trận Eyupspor vs Gazisehir Gaziantep, 23:00 ngày 23/08/2026

Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 23:00 ngày 23/08/2026
Eyupspor
0 Kết thúc HT 0-0 1
Gazisehir Gaziantep
🟨 0 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

EyupsporGazisehir Gaziantep
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Resat Onur Coskunses
3'
🚩 Việt vị
14'
Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Trivante Stewart (đánh đầu) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Trivante Stewart (chân phải) — bị chặn
17'
🎯 Dứt điểm - Juninho Bacuna (chân phải) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Trivante Stewart (đánh đầu) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Drissa Camara (chân phải) — bị chặn
23'
🚩 Việt vị
25'
🚩 Việt vị
28'
🟨 Thẻ vàng - Myenty Abena
🎯 Dứt điểm - Abdelhamid Sabiri (chân phải) — chệch khung thành
29'
39'
Phạt góc
Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Bilal Boutobba (chân trái) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Chandrel Massanga (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
Hết hiệp 1 (0-0)
48'
🎯 Dứt điểm - Drissa Camara (chân phải) — chệch khung thành
57'
🚩 Việt vị
59'
🎯 Dứt điểm - Juninho Bacuna (chân phải) — chệch khung thành
60'
BÀN THẮNG - Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor 0-1
60'
🎯 Dứt điểm - Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor (chân trái) — vào lưới
63'
VAR Decision - Card changed - Juninho Bacuna
64'
🟥 Thẻ đỏ - Juninho Bacuna
🔁 Thay người: vào Konrad Michalak, ra Bilal Boutobba
64'
🔁 Thay người: vào Yusuf Barasi, ra Abdelhamid Sabiri
64'
🔁 Thay người: vào Hamza Akman, ra Ahmed Abdullahi
65'
🎯 Dứt điểm - Charles Raux Yao (chân phải) — bị cản phá
67'
68'
🔁 Thay người: vào Victor Ntino-Emo Gidado, ra Drissa Camara
72'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Simone Giordano, ra Anil Yasar
74'
🔁 Thay người: vào Mete Kaan Demir, ra Lenny Pintor
74'
76'
🔁 Thay người: vào Fuat Bavuk, ra Trivante Stewart
Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Charles Raux Yao (đánh đầu) — bị chặn
79'
Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Simone Giordano (chân trái) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Talha Ulvan (chân phải) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Jawad El Yamiq (đánh đầu) — chệch khung thành
87'
88'
🔁 Thay người: vào Sontje Hansen, ra Kacper Kozlowski
89'
🎯 Dứt điểm - Florin Bogdan Stefan (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jawad El Yamiq (đánh đầu) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Charles Raux Yao (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Yusuf Barasi (chân phải) — bị chặn
90+4'
Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Jawad El Yamiq (đánh đầu) — chệch khung thành
90+5'
Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Eyupspor Phút Gazisehir Gaziantep
28' Myenty Abena
HT 0-0
60' 0 - 1 Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor
63'📺 Juninho Bacuna(Reason:Card changed) VAR
64' Juninho Bacuna
64'
▲ Konrad Michalak ▼ Bilal Boutobba64'
▲ Yusuf Barasi ▼ Abdelhamid Sabiri64'
▲ Hamza Akman ▼ Ahmed Abdullahi65'
68' ▲ Victor Ntino-Emo Gidado ▼ Drissa Camara
▲ Simone Giordano ▼ Anil Yasar74'
▲ Mete Kaan Demir ▼ Lenny Pintor74'
76' ▲ Fuat Bavuk ▼ Trivante Stewart
88' ▲ Sontje Hansen ▼ Kacper Kozlowski
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 33
Hòa 01 32
Bại 21 45
Ghi bàn 23 1011
Mất bàn 53 1214
Điểm 34 1211

Chủ = Eyupspor · Khách = Gazisehir Gaziantep

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Eyupspor (9)Hiệp 1 / Cả trậnGazisehir Gaziantep (8)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (13%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (25%)
3 (33%)Hòa/Thắng3 (38%)
1 (11%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (11%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (11%)Bại/Hòa1 (13%)
3 (33%)Bại/Bại1 (13%)

Bảng xếp hạng

Eyupspor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng310223314
Sân nhà210122310
Sân khách100101016
6 gần622254--

Gazisehir Gaziantep

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng311133412
Sân nhà201123112
Sân khách11001037
6 gần622297--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Eyupspor 4 (80%)Hòa 0 (0%)Gazisehir Gaziantep 1 (20%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TUR D125/04/26Eyupspor3-0 (0-0)Gazisehir Gaziantep6-502.5T
TUR D129/11/25Gazisehir Gaziantep1-2 (0-1)Eyupspor13-6-0.252.5T
TUR D103/03/25Gazisehir Gaziantep3-1 (0-0)Eyupspor4-1-0.252.5B
TUR D129/09/24Eyupspor3-2 (1-1)Gazisehir Gaziantep5-5+0.52.5T
INT CF23/07/22Gazisehir Gaziantep0-1 (0-0)Eyupspor---T

Thành tích gần đây — Eyupspor

BHBTTHHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TUR D117/08/26Besiktas JK1-0 (1-0)Eyupspor8-2-1.53B
INT CF07/08/26Eyupspor1-1 (0-0)KF Tirana---H
INT CF30/07/26Eyupspor0-1 (0-1)MC Oran6-2+0.52.75B
INT CF24/07/26Eyupspor2-0 (0-0)Istanbulspor---T
INT CF20/07/26Eyupspor1-0 (0-0)Mardin BB---T
INT CF18/07/26Eyupspor1-1 (0-1)Bandirmaspor---H
TUR D118/05/26Fenerbahce3-3 (0-2)Eyupspor6-0-23.5H
TUR D110/05/26Eyupspor4-0 (3-0)Caykur Rizespor3-602.5T
TUR D104/05/26Kayserispor1-1 (0-1)Eyupspor9-3-0.752.5H
TUR D125/04/26Eyupspor3-0 (0-0)Gazisehir Gaziantep6-502.5T
TUR D118/04/26Karagumruk1-2 (1-2)Eyupspor6-5-0.52.25T
TUR D114/04/26Eyupspor1-2 (1-0)Samsunspor2-7-0.52.25B
TUR D105/04/26Antalyaspor3-0 (0-0)Eyupspor8-4-0.252.25B
TUR D119/03/26Eyupspor0-1 (0-0)Trabzonspor1-5-0.752.75B
TUR D115/03/26Kasimpasa1-0 (1-0)Eyupspor2-2-0.52.5B
TUR D109/03/26Eyupspor0-1 (0-1)Kocaelispor3-3-0.252.25B
TUR Cup06/03/26Eyupspor0-1 (0-1)Konyaspor3-3-0.52.5B
TUR D101/03/26Goztepe0-0 (0-0)Eyupspor5-2-12.5H
TUR D121/02/26Eyupspor1-0 (0-0)Genclerbirligi3-4-0.252.5T
TUR D114/02/26Galatasaray5-1 (2-0)Eyupspor12-4-2.53.75B

Thành tích gần đây — Gazisehir Gaziantep

HTTHBBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TUR D116/08/26Gazisehir Gaziantep1-1 (0-1)Alanyaspor0-402.5H
INT CF03/08/26IMT Novi Beograd0-3 (0-1)Gazisehir Gaziantep4-7+0.753T
INT CF28/07/26OFK Beograd1-2 (1-1)Gazisehir Gaziantep3-5+0.752.5T
INT CF23/07/26FK Vozdovac Beograd1-1 (0-1)Gazisehir Gaziantep3-3+13H
TUR D117/05/26Gazisehir Gaziantep1-2 (0-2)Istanbul Basaksehir6-3-0.53.25B
TUR D110/05/26Goztepe2-1 (1-0)Gazisehir Gaziantep8-7-0.752.5B
TUR D102/05/26Gazisehir Gaziantep0-2 (0-2)Besiktas JK8-2-0.753B
TUR D125/04/26Eyupspor3-0 (0-0)Gazisehir Gaziantep6-502.5B
TUR D121/04/26Gazisehir Gaziantep3-0 (2-0)Kayserispor5-3+0.252.5T
TUR D114/04/26Caykur Rizespor2-1 (0-1)Gazisehir Gaziantep9-1-0.752.75B
TUR D104/04/26Gazisehir Gaziantep1-1 (0-1)Alanyaspor2-2-0.252.5H
TUR D118/03/26Fenerbahce4-1 (1-0)Gazisehir Gaziantep11-7-1.753.25B
TUR D114/03/26Antalyaspor1-4 (0-0)Gazisehir Gaziantep5-602.5T
TUR D108/03/26Gazisehir Gaziantep1-1 (0-0)Karagumruk6-12+0.52.5H
TUR Cup05/03/26Gazisehir Gaziantep0-4 (0-1)Fenerbahce2-6-0.752.75B
TUR D102/03/26Samsunspor0-0 (0-0)Gazisehir Gaziantep6-2-0.752.5H
TUR D122/02/26Gazisehir Gaziantep1-2 (1-2)Trabzonspor11-4-0.52.75B
TUR D115/02/26Kocaelispor3-0 (1-0)Gazisehir Gaziantep4-2-0.52.25B
TUR D110/02/26Gazisehir Gaziantep2-1 (2-1)Kasimpasa1-7+0.252.5T
TUR Cup05/02/26Keciorengucu1-5 (1-3)Gazisehir Gaziantep6-702.5T

Đội hình

EyupsporGazisehir Gaziantep
31Horatiu Moldovan4Anil Yasar5Jawad El Yamiq7CTalha Ulvan33Zak Jules11Lenny Pintor15Charles Raux Yao88Chandrel Massanga98Bilal Boutobba10Abdelhamid Sabiri29Ahmed Abdullahi25Kacper Tobiasz2Luis Perez6Ulrich Meleke14Myenty Abena7Juninho Bacuna18Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor44CAlexandru Maxim96Florin Bogdan Stefan3Drissa Camara10Kacper Kozlowski9Trivante Stewart

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4411
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
12
9
Sút cầu môn
1
2
Tấn công
76
65
Tấn công nguy hiểm
46
29
Sút ngoài cầu môn
7
4
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
17
16
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
437
357
TL chuyền bóng thành công
85%
82%
Phạm lỗi
16
17
Việt vị
0
5
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
5
11
Quả ném biên
21
17
Cắt bóng
5
9
Tạt bóng thành công
8
5
Chuyền dài
33
35
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.4
0.95
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B1
T1 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Eyupspor (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Gazisehir Gaziantep (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Eyupspor (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Gazisehir Gaziantep (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
01
B.thắng H2
EyupsporGazisehir Gaziantep

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
10
B/B
EyupsporGazisehir Gaziantep

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
32
Thắng 1
55
Hòa
74
Thua 1
25
Thua 2+
EyupsporGazisehir Gaziantep

Eyupspor

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Abdelhamid Sabiri
Tiền vệ tấn công
7.11/018/241
88Chandrel Massanga
Tiền vệ phòng ngự
7.11/052/634
33Zak Jules
Trung vệ
70/045/492
15Charles Raux Yao
Tiền vệ
73/137/414
7Talha Ulvan
Hậu vệ phải
6.81/038/431
98Bilal Boutobba
Tiền đạo cánh phải
6.71/016/210
11Lenny Pintor
Tiền đạo cánh trái
6.70/013/151
5Jawad El Yamiq
Trung vệ
6.63/041/481
29Ahmed Abdullahi
Trung phong
6.50/05/80
4Anil Yasar
Trung vệ
6.30/039/430
31Horatiu Moldovan
Thủ môn
6.20/019/240
18Hamza Akman (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.90/017/220
21Simone Giordano (dự bị)
Hậu vệ trái
6.91/013/151
77Konrad Michalak (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/09/100
70Mete Kaan Demir (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/04/60
9Yusuf Barasi (dự bị)
Trung phong
6.41/04/51

Gazisehir Gaziantep

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor
Hậu vệ phải
8.811/121/283
44Alexandru Maxim
Tiền vệ tấn công
7.50/050/554
2Luis Perez
Hậu vệ phải
7.50/042/483
6Ulrich Meleke
Tiền vệ phòng ngự
70/036/413
3Drissa Camara
Tiền vệ trung tâm
6.82/014/171
25Kacper Tobiasz
Thủ môn
6.80/013/240
9Trivante Stewart
Trung phong
6.73/05/92
14Myenty Abena
Trung vệ
6.60/029/301🟨
96Florin Bogdan Stefan
Hậu vệ trái
6.61/125/334
7Juninho Bacuna
Tiền vệ trung tâm
6.42/017/244🟥
10Kacper Kozlowski
Tiền vệ tấn công
60/026/321
8Victor Ntino-Emo Gidado (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.80/03/41
97Fuat Bavuk (dự bị)
Trung phong
6.60/06/81
22Sontje Hansen (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/04/41

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Eyupspor Thông tin Gazisehir Gaziantep
1919 Thành lập
Eyup Sân nhà KAMİL OCAK
2367 Sức chứa 14325
Ozhan Pulat HLV Mirel Radoi
Istanbul Khu vực Gaziantep
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.653.082.350.872.500.851.010.000.77
Live2.653.082.350.872.500.851.010.000.77
EasybetsSớm2.802.902.800.922.500.870.910.000.89
Live281.00 ↑10.00 ↑1.06 ↓4.50 ↑1.500.01 ↓0.11 ↓0.003.10 ↑
VcbetSớm2.553.252.550.922.500.870.900.000.89
Live201.00 ↑9.00 ↑1.04 ↓2.90 ↑1.500.24 ↓2.45 ↑0.250.31 ↓
Mansion88Sớm2.873.152.410.922.500.921.090.000.77
Live63.00 ↑4.95 ↑1.13 ↓3.84 ↑1.500.14 ↓2.56 ↑0.250.29 ↓
InterwettenSớm2.903.102.600.902.500.850.950.000.77
Live100.00 ↑8.00 ↑1.08 ↓5.00 ↑1.500.10 ↓1.10 ↑0.000.70 ↓
10BETSớm2.553.752.490.892.500.85---
Live100.00 ↑6.47 ↑1.09 ↓4.36 ↑1.500.13 ↓---
12betSớm2.873.152.410.922.500.921.090.000.77
Live72.00 ↑5.20 ↑1.12 ↓6.66 ↑1.500.03 ↓0.21 ↓0.003.22 ↑
CrownSớm2.723.402.400.942.500.931.060.000.82
Live36.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓6.25 ↑1.500.04 ↓5.26 ↑0.250.07 ↓
SbobetSớm2.743.192.360.932.500.931.080.000.80
Live46.00 ↑5.60 ↑1.10 ↓4.54 ↑1.500.12 ↓0.18 ↓0.003.57 ↑
WewbetSớm2.603.182.390.952.500.911.050.000.83
Live21.00 ↑4.12 ↑1.25 ↓2.08 ↑1.500.36 ↓1.53 ↑0.250.53 ↓
LadbrokesSớm2.803.402.450.852.500.83---
Live101.00 ↑15.00 ↑1.02 ↓16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.653.102.550.872.500.870.870.000.87
Live150.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓6.15 ↑1.500.08 ↓13.49 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.733.382.700.872.500.930.920.000.90
Live30.61 ↑4.79 ↑1.20 ↓4.01 ↑1.500.17 ↓2.70 ↑0.250.28 ↓
BwinSớm2.753.302.400.852.500.83---
Live151.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓0.95 ↑1.500.75 ↓---
1xBetSớm2.623.832.570.972.500.910.970.000.91
Live235.00 ↑10.00 ↑1.06 ↓6.30 ↑1.500.09 ↓4.20 ↑0.250.18 ↓
SNAISớm2.803.252.40------
Live2.803.252.45 ↑------
Bet 365Sớm2.703.302.380.902.500.901.030.000.78
Live501.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓4.25 ↑1.500.16 ↓0.20 ↓0.003.40 ↑
William HillSớm2.503.202.500.912.500.800.53-0.501.40
Live41.00 ↑5.50 ↑1.15 ↓3.50 ↑1.500.17 ↓0.69 ↑-0.250.96 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Eyupspor0100
Gazisehir Gaziantep0011

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).