Kết quả bóng đá trận Eyupspor vs Alanyaspor, 23:00 ngày 30/08/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 23:00 ngày 30/08/2026
Eyupspor 2 Kết thúc HT 1-1 1
Alanyaspor
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Eyupspor
Alanyaspor
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Cihan Aydin
1'
⚽ BÀN THẮNG - Arda Usluoglu 0-1
1'
🎯 Dứt điểm - Arda Usluoglu (chân trái) — vào lưới
1'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Kaya (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Konrad Michalak (chân phải) — chệch khung thành
18'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Konrad Michalak (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Bilal Boutobba (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Ahmed Abdullahi 1-1, kiến tạo: Zak Jules
🎯 Dứt điểm - Ahmed Abdullahi (chân phải) — vào lưới
43'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Jawad El Yamiq (đánh đầu) — chệch khung thành
45+2'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Kaya (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Bilal Boutobba (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Chandrel Massanga
50'
🎯 Dứt điểm - Florent Hadergjonaj (chân phải) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Ruan Pereira Duarte (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bilal Boutobba (chân trái) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Ruan Pereira Duarte (chân phải) — chệch khung thành
60'
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Hwang Ui Jo (chân phải) — bị cản phá
60'
⛳ Phạt góc
62'
🟨 Thẻ vàng - Umit Akdag
🟨 Thẻ vàng - Talha Ulvan
🔁 Thay người: vào Yusuf Barasi, ra Bilal Boutobba
66'
🔁 Thay người: vào Omar Ben Ali, ra Arda Usluoglu
67'
🔁 Thay người: vào Elia Meschack, ra Ibrahim Kaya
🎯 Dứt điểm - Yusuf Barasi (chân phải) — chệch khung thành
74'
🔁 Thay người: vào Ianis Hagi, ra Hwang Ui Jo
🔁 Thay người: vào Lenny Pintor, ra Ahmed Abdullahi
🟨 Thẻ vàng - Charles Raux Yao
🔁 Thay người: vào Hamza Akman, ra Charles Raux Yao
🎯 Dứt điểm - Chandrel Massanga (chân phải) — bị chặn
89'
🔁 Thay người: vào Ozdemir, ra Ruan Pereira Duarte
90+1'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Zak Jules (đánh đầu) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Zak Jules 2-1
🎯 Dứt điểm - Zak Jules (đánh đầu) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Eyupspor | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 Arda Usluoglu | |
| 1' | ⚽ 0 - 2 Usluoglu A. | |
| 18' | ⚽ 0 - 3 | |
| Ahmed Abdullahi(Assists:Zak Jules) (Kiến tạo: Zak Jules) 1 - 3 ⚽ | 39' | |
| A.Abdullahi (Kiến tạo: Zak Jules) 2 - 3 ⚽ | 39' | |
| HT 1-1 | ||
| Chandrel Massanga | 49' | |
| 62' | Umit Akdag | |
| Talha Ulvan | 66' | |
| ▲ Yusuf Barasi ▼ Bilal Boutobba | 66' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Omar Ben Ali ▼ Arda Usluoglu | |
| 67' ⇄ | ▲ Elia Meschack ▼ Ibrahim Kaya | |
| 74' ⇄ | ▲ Ianis Hagi ▼ Hwang Ui Jo | |
| ▲ Lenny Pintor ▼ Ahmed Abdullahi | 76' ⇄ | |
| Charles Raux Yao | 77' | |
| ▲ Hamza Akman ▼ Charles Raux Yao | 81' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Ozdemir ▼ Ruan Pereira Duarte | |
| Zak Jules 3 - 3 ⚽ | 90+4' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 14 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Điểm | 3 | 4 | 15 | 10 |
Chủ = Eyupspor · Khách = Alanyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Eyupspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 3 (38%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Eyupspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 4 | - | - |
Alanyaspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Eyupspor 6 (38%)Hòa 8 (50%)Alanyaspor 2 (13%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 6 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 2 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/01/26 | Alanyaspor | 1-3 (1-0) | Eyupspor | -0.75 | 2.5 | T |
| 25/08/25 | Eyupspor | 2-1 (1-0) | Alanyaspor | 0 | 2.5 | T |
| 19/01/25 | Eyupspor | 3-0 (1-0) | Alanyaspor | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/08/24 | Alanyaspor | 1-1 (0-0) | Eyupspor | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/12/22 | Alanyaspor | 2-2 (0-1) | Eyupspor | -0.75 | 2.75 | H |
| 27/04/14 | Alanyaspor | 2-2 (0-1) | Eyupspor | - | - | H |
| 08/12/13 | Eyupspor | 0-0 (0-0) | Alanyaspor | - | - | H |
| 17/03/13 | Eyupspor | 2-0 (1-0) | Alanyaspor | - | - | T |
| 28/10/12 | Alanyaspor | 3-3 (2-2) | Eyupspor | - | - | H |
| 29/04/12 | Alanyaspor | 1-1 (0-0) | Eyupspor | - | - | H |
| 18/12/11 | Eyupspor | 0-0 (0-0) | Alanyaspor | - | - | H |
| 31/03/10 | Alanyaspor | 4-1 (2-0) | Eyupspor | -0.25 | 2.5 | B |
| 31/01/10 | Eyupspor | 3-0 (1-0) | Alanyaspor | - | - | T |
| 20/12/09 | Eyupspor | 2-0 (0-0) | Alanyaspor | - | - | T |
| 18/10/09 | Alanyaspor | 1-1 (1-0) | Eyupspor | - | - | H |
| 05/01/08 | Alanyaspor | 2-1 (0-1) | Eyupspor | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Eyupspor
BBHBTTHHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Eyupspor | 0-1 (0-0) | Gazisehir Gaziantep | 0 | 2.5 | B |
| 17/08/26 | Besiktas JK | 1-0 (1-0) | Eyupspor | -1.5 | 3 | B |
| 07/08/26 | Eyupspor | 1-1 (0-0) | KF Tirana | - | - | H |
| 30/07/26 | Eyupspor | 0-1 (0-1) | MC Oran | +0.5 | 2.75 | B |
| 24/07/26 | Eyupspor | 2-0 (0-0) | Istanbulspor | - | - | T |
| 20/07/26 | Eyupspor | 1-0 (0-0) | Mardin BB | - | - | T |
| 18/07/26 | Eyupspor | 1-1 (0-1) | Bandirmaspor | - | - | H |
| 18/05/26 | Fenerbahce | 3-3 (0-2) | Eyupspor | -2 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | Eyupspor | 4-0 (3-0) | Caykur Rizespor | 0 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Kayserispor | 1-1 (0-1) | Eyupspor | -0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Eyupspor | 3-0 (0-0) | Gazisehir Gaziantep | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Karagumruk | 1-2 (1-2) | Eyupspor | -0.5 | 2.25 | T |
| 14/04/26 | Eyupspor | 1-2 (1-0) | Samsunspor | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Antalyaspor | 3-0 (0-0) | Eyupspor | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/03/26 | Eyupspor | 0-1 (0-0) | Trabzonspor | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Kasimpasa | 1-0 (1-0) | Eyupspor | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/03/26 | Eyupspor | 0-1 (0-1) | Kocaelispor | -0.25 | 2.25 | B |
| 06/03/26 | Eyupspor | 0-1 (0-1) | Konyaspor | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Goztepe | 0-0 (0-0) | Eyupspor | -1 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Eyupspor | 1-0 (0-0) | Genclerbirligi | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Alanyaspor
THHBBHBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Alanyaspor | 1-0 (0-0) | Besiktas JK | -0.5 | 2.75 | T |
| 16/08/26 | Gazisehir Gaziantep | 1-1 (0-1) | Alanyaspor | 0 | 2.5 | H |
| 04/08/26 | Alanyaspor | 0-0 (0-0) | Erzurumspor FK | -0.25 | 2.75 | H |
| 30/07/26 | Alanyaspor | 0-1 (0-0) | Persepolis | +0.25 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Alanyaspor | 0-2 (0-1) | Pyramids FC | - | - | B |
| 23/07/26 | Amedspor | 1-1 (1-1) | Alanyaspor | - | - | H |
| 16/05/26 | Karagumruk | 2-1 (0-1) | Alanyaspor | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Alanyaspor | 3-1 (2-1) | Kayserispor | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Antalyaspor | 0-0 (0-0) | Alanyaspor | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/04/26 | Alanyaspor | 2-3 (0-2) | Samsunspor | +0.25 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Besiktas JK | 3-0 (1-0) | Alanyaspor | -1 | 3 | B |
| 19/04/26 | Kasimpasa | 1-0 (0-0) | Alanyaspor | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Alanyaspor | 1-1 (0-0) | Trabzonspor | 0 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Gazisehir Gaziantep | 1-1 (0-1) | Alanyaspor | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Alanyaspor | 5-0 (2-0) | Kocaelispor | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Goztepe | 2-2 (1-1) | Alanyaspor | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/03/26 | Alanyaspor | 0-0 (0-0) | Genclerbirligi | +0.5 | 2.5 | H |
| 04/03/26 | Alanyaspor | 1-2 (0-2) | Galatasaray | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Galatasaray | 3-1 (1-0) | Alanyaspor | -1.75 | 3.25 | B |
| 21/02/26 | Alanyaspor | 1-2 (0-2) | Istanbul Basaksehir | 0 | 2.5 | B |
Đội hình
Eyupspor
Alanyaspor
31Horatiu Moldovan5Jawad El Yamiq7CTalha Ulvan21Simone Giordano33Zak Jules88Chandrel Massanga8David Costa15Charles Raux Yao77Konrad Michalak98Bilal Boutobba29Ahmed Abdullahi48Paulo Victor Mileo Vidotti3Nuno Lima5CFidan Aliti50Umit Akdag11Ruan Pereira Duarte42Gaius Makouta55Baran Gezek94Florent Hadergjonaj7Ibrahim Kaya16Hwang Ui Jo17Arda Usluoglu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 5Jawad El Yamiq6.7
- 7Talha Ulvan C🟨 Thẻ vàng 66'6
- 8David Costa6.4
- 15Charles Raux Yao🟨 Thẻ vàng 77' · ▼ Rời sân 81'6.9
- 21Simone Giordano7.4
- 29Ahmed Abdullahi⚽ Ghi bàn 39' · ⚽ Ghi bàn 39' · ▼ Rời sân 76'7.5
- 31Horatiu Moldovan7.1
- 33Zak Jules⚽ Ghi bàn 90+4' · 🎯 Kiến tạo 39' · 🎯 Kiến tạo 39'7.9
- 77Konrad Michalak6.4
- 88Chandrel Massanga🟨 Thẻ vàng 49'6.8
- 98Bilal Boutobba▼ Rời sân 66'7
Khách · 343
- 3Nuno Lima6.4
- 5Fidan Aliti C6.5
- 7Ibrahim Kaya▼ Rời sân 67'6.7
- 11Ruan Pereira Duarte▼ Rời sân 89'6.8
- 16Hwang Ui Jo▼ Rời sân 74'6.9
- 17Arda Usluoglu⚽ Ghi bàn 1' · ⚽ Ghi bàn 1' · ▼ Rời sân 66'7.3
- 42Gaius Makouta6.6
- 48Paulo Victor Mileo Vidotti7.2
- 50Umit Akdag🟨 Thẻ vàng 62'6.2
- 55Baran Gezek6.7
- 94Florent Hadergjonaj6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
31
Sút bóng
117
Sút cầu môn
42
Tấn công
12056
Tấn công nguy hiểm
4118
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
2216
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%28%
Chuyền bóng
484292
TL chuyền bóng thành công
86%77%
Phạm lỗi
1622
Việt vị
13
Cứu thua
12
Tắc bóng
04
Quả ném biên
1813
Cắt bóng
67
Tạt bóng thành công
32
Chuyền dài
2514
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.320.62
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
64 36
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T6 H8 B2T2 H8 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B0T0 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Eyupspor (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Alanyaspor (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Eyupspor (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Alanyaspor (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Eyupspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Zak Jules Trung vệ | 7.9 | 1 | 1 | 2/2 | 78/83 | 1 | |
| 29Ahmed Abdullahi Trung phong | 7.5 | 1 | 1/1 | 9/13 | 0 | ||
| 21Simone Giordano Hậu vệ trái | 7.4 | 0/0 | 46/52 | 0 | |||
| 31Horatiu Moldovan Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 40/58 | 0 | |||
| 98Bilal Boutobba Tiền đạo cánh phải | 7 | 3/1 | 16/19 | 0 | |||
| 15Charles Raux Yao Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 23/26 | 0 | 🟨 | ||
| 88Chandrel Massanga Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 57/61 | 1 | 🟨 | ||
| 5Jawad El Yamiq Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 51/54 | 3 | |||
| 77Konrad Michalak Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 2/0 | 21/26 | 1 | |||
| 8David Costa Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 38/47 | 1 | |||
| 7Talha Ulvan Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 24/28 | 0 | 🟨 | ||
| 9Yusuf Barasi (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1/0 | 6/7 | 1 | |||
| 11Lenny Pintor (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 18Hamza Akman (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 5/5 | 0 |
Alanyaspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Arda Usluoglu Trung phong | 7.3 | 1 | 1/1 | 5/8 | 0 | ||
| 48Paulo Victor Mileo Vidotti Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 14/22 | 0 | |||
| 16Hwang Ui Jo Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/1 | 9/13 | 0 | |||
| 11Ruan Pereira Duarte Tiền vệ trái | 6.8 | 2/0 | 13/17 | 3 | |||
| 55Baran Gezek Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 30/35 | 3 | |||
| 7Ibrahim Kaya Tiền vệ tấn công | 6.7 | 2/0 | 9/13 | 0 | |||
| 94Florent Hadergjonaj Tiền vệ phải | 6.6 | 1/0 | 14/19 | 1 | |||
| 42Gaius Makouta Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 23/26 | 1 | |||
| 5Fidan Aliti Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 25/34 | 2 | |||
| 3Nuno Lima Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 43/50 | 3 | |||
| 50Umit Akdag Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 28/40 | 2 | 🟨 | ||
| 10Ianis Hagi (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 12Elia Meschack (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 9Omar Ben Ali (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 88Ozdemir (dự bị) Tiền vệ trái | 6.3 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Eyupspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | |
| Eyup | Sân nhà | Alanya Oba Stadium |
| 2367 | Sức chứa | 0 |
| Ozhan Pulat | HLV | Joao Pedro da Silva Pereira |
| Istanbul | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.88 | 3.18 | 2.15 | 0.75 | 2.25 | 0.97 | 0.89 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 2.97 ↑ | 3.18 | 2.10 ↓ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | 0.98 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.17 | 1.04 | 2.50 | 0.78 | 0.91 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.20 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.84 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 3.95 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.84 | 0.00 | 0.95 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.97 | 3.30 | 2.21 | 0.79 | 2.25 | 1.05 | 0.88 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.30 | 2.30 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 1.20 | 0.00 | 0.63 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.67 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.40 | 0.98 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 18.16 ↑ | 1.04 ↓ | 15.40 ↑ | 5.48 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.97 | 3.30 | 2.21 | 0.79 | 2.25 | 1.05 | 0.88 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.95 | 3.30 | 2.28 | 0.82 | 2.25 | 1.05 | 0.85 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.50 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.08 | 3.19 | 2.16 | 1.06 | 2.50 | 0.80 | 0.94 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.85 | 3.09 | 2.26 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.89 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 12.60 ↑ | 1.08 ↓ | 11.70 ↑ | 8.30 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.30 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 3.15 | 2.20 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.83 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 8.37 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.20 | 3.25 | 2.27 | 0.79 | 2.25 | 1.03 | 0.86 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 12.46 ↑ | 1.14 ↓ | 9.93 ↑ | 4.38 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.30 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.07 ↓ | 16.00 ↑ | 1.00 | 2.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.78 | 3.73 | 2.48 | 1.06 | 2.50 | 0.84 | 1.07 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.08 ↓ | 16.30 ↑ | 6.30 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.02 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.25 | 2.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.50 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.00 | 2.25 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.83 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↑ | -0.25 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Eyupspor | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Alanyaspor | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).