Kết quả bóng đá trận Eyupspor U19 vs Gazisehir Gaziantep FK U19, 20:00 ngày 23/08/2026
A2 League U19 (Thổ Nhĩ Kỳ) · 20:00 ngày 23/08/2026
Eyupspor U19 4 Kết thúc HT 2-0 0
Gazisehir Gaziantep FK U19
🟨 4 - 6 🟥 0 - 3 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Eyupspor U19 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 32' | ||
| 42' | ||
| 42' | ||
| 45' | ||
| 45+1' | ||
| 45+2' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 45+3' | |
| HT 2-0 | ||
| 3 - 0 ⚽ | 54' | |
| 75' | ||
| 79' | ||
| 4 - 0 ⚽ | 83' | |
| 83' | ||
| 5 - 0 ⚽ | 88' | |
| 90+3' | ||
| 90+3' | ||
| 90+3' | ||
| 90+4' | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 9 |
| Ghi bàn | 7 | 0 | 19 | 3 |
| Mất bàn | 1 | 8 | 12 | 23 |
| Điểm | 7 | 0 | 15 | 1 |
Chủ = Eyupspor U19 · Khách = Gazisehir Gaziantep FK U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Eyupspor U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 3 (17%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 6 (33%) | Bại/Bại | 11 (65%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
46
Sút bóng
175
Sút cầu môn
112
Tấn công
9780
Tấn công nguy hiểm
5628
Sút ngoài cầu môn
63
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Eyupspor U19 (18 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Gazisehir Gaziantep FK U19 (18 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 2.39 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Eyupspor U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.00 | 0.92 | 2.75 | 0.87 | 0.87 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.00 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | 1.75 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.30 | 2.83 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.79 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 60.00 ↑ | 2.22 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.90 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.50 | 3.00 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.03 | 3.40 | 2.80 | 0.85 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 30.80 ↑ | 100.00 ↑ | 1.81 ↑ | 4.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.35 | 2.81 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.76 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 60.00 ↑ | 2.22 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.99 | 3.35 | 2.86 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.76 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 2.22 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 3.12 | 2.89 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.82 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.27 ↓ | 3.89 ↑ | 9.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 2.08 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.14 | 3.44 | 2.96 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.87 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.40 ↑ | 31.00 ↑ | 2.22 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.92 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.50 | 2.90 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.50 | 2.90 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.05 | 3.33 | 3.15 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.81 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.57 ↑ | 18.30 ↑ | 2.47 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 2.36 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.50 | 2.90 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.50 | 2.90 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.50 | 3.04 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 4.52 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 2.88 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.88 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.00 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.