Kết quả bóng đá trận Extremadura vs Real Union Irun, 23:45 ngày 17/10/2026
Primera Hạng RFEF Tây Ban Nha · 23:45 ngày 17/10/2026
Extremadura 2 Kết thúc HT 0-2 2
Real Union Irun
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Extremadura | Phút | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 | |
| 28' | ⚽ 0 - 2 Galarza A. | |
| 45' | ⚽ 0 - 3 Azkune E. | |
| HT 0-2 | ||
| 51' | ⚽ 0 - 4 | |
| 52' | 📺 Galarza A. VAR | |
| 53' | ❌ Garcia U. Đá hỏng penalty | |
| 54' | Garcia U. | |
| Bekhoucha I. | 57' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 3 | 1 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 17 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 11 | 12 |
| Điểm | 4 | 3 | 16 | 17 |
Chủ = Extremadura · Khách = Real Union Irun
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Extremadura | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 4 (67%) |
| 4 (36%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Extremadura
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 17 |
Real Union Irun
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
11
Sút bóng
109
Sút cầu môn
14
Sút ngoài cầu môn
62
Cản bóng
33
TL kiểm soát bóng
43%57%
Chuyền bóng
202275
TL chuyền bóng thành công
73%79%
Phạm lỗi
610
Việt vị
10
Cứu thua
21
Quả ném biên
1424
Chuyền dài
2122
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Extremadura (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Real Union Irun (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Extremadura | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1915 | |
| Sân nhà | GAL | |
| 0 | Sức chứa | 5000 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.17 | 3.20 | 3.10 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.91 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.25 | 2.88 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.89 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.05 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 1.10 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 6.75 ↑ | 1.17 ↓ | 12.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.10 | 0.50 | 0.60 | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.25 | 2.88 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.30 | 2.71 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.16 | 3.12 | 2.80 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.80 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.10 | 2.90 | 0.87 | 2.50 | 0.67 | 0.80 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.18 ↓ | 10.00 ↑ | 3.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.30 | 3.05 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | 0.87 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 16.70 ↑ | 1.05 ↓ | 19.30 ↑ | 6.98 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.00 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.20 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.