Kết quả bóng đá trận Exeter City vs Rotherham United, 21:00 ngày 03/10/2026

League 2 (Anh) · 21:00 ngày 03/10/2026
Exeter City
1 Kết thúc HT 0-0 0
Rotherham United
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 2
Địa điểm: James Park Stadium Nhiệt độ: 16℃~17℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 32
Hòa 11 34
Bại 11 44
Ghi bàn 32 811
Mất bàn 32 715
Điểm 44 1210

Chủ = Exeter City · Khách = Rotherham United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Exeter City (15)Hiệp 1 / Cả trậnRotherham United (16)
3 (20%)Thắng/Thắng3 (19%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (7%)Hòa/Thắng2 (13%)
2 (13%)Hòa/Hòa4 (25%)
4 (27%)Hòa/Bại1 (6%)
1 (7%)Bại/Hòa2 (13%)
3 (20%)Bại/Bại4 (25%)

Bảng xếp hạng

Exeter City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4612132152614921
Sân nhà2387830293119
Sân khách23461322321822

Rotherham United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4610112541714123
Sân nhà2369824322722
Sân khách23421717391423

Đội hình

Exeter CityRotherham United
1Bycroft J.2Samuel L.3L.Woodhouse5Fitzwater J.6Taylor J.8Perry T.31Doyle-Hayes J.10Gordon J.16Cummins C.20Birch G.25Scully A.13Eyestone J.5Ngwenya K.14Aljofree S.27Iorfa D.4Austerfield J.6Ashley O.12Hall D.24Buyabu J.15Fitzgerald J.17Kaleta M.10Mullin P.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

TL kiểm soát bóng
58%
42%
Chuyền bóng
7
5
TL chuyền bóng thành công
57%
40%
Phạm lỗi
0
1
Quả ném biên
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Exeter City (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Rotherham United (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Exeter City Thông tin Rotherham United
1904 Thành lập 1884
James Park Stadium Sân nhà New York Stadium
8830 Sức chứa 11514
Matt Taylor HLV Alex Bruce
Exeter Khu vực Yorkshire
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.373.412.450.892.500.830.860.000.92
Live2.23 ↓3.43 ↑2.61 ↑0.87 ↓2.500.85 ↑0.75 ↓0.001.03 ↑
EasybetsSớm2.603.402.600.942.500.860.870.000.92
Live1.05 ↓13.00 ↑251.00 ↑5.10 ↑1.500.04 ↓0.84 ↓0.001.03 ↑
VcbetSớm2.503.202.600.992.500.840.880.000.95
Live1.03 ↓11.50 ↑301.00 ↑3.45 ↑1.500.18 ↓0.81 ↓0.001.03 ↑
Mansion88Sớm2.433.202.530.932.500.870.860.000.94
Live1.02 ↓8.60 ↑150.00 ↑8.33 ↑1.500.03 ↓0.90 ↑0.000.98 ↑
InterwettenSớm2.453.102.700.952.500.750.750.000.95
Live1.02 ↓10.00 ↑100.00 ↑5.00 ↑1.500.07 ↓0.750.000.95
12betSớm2.433.202.530.932.500.870.860.000.94
Live1.02 ↓8.70 ↑150.00 ↑8.33 ↑1.500.03 ↓0.94 ↑0.000.94
CrownSớm2.453.402.510.902.500.860.860.000.90
Live1.01 ↓12.50 ↑29.00 ↑4.76 ↑1.500.07 ↓5.26 ↑0.250.07 ↓
SbobetSớm2.443.042.480.952.500.850.920.000.90
Live1.03 ↓6.70 ↑190.00 ↑4.54 ↑1.500.10 ↓0.82 ↓0.001.06 ↑
LadbrokesSớm2.403.402.870.952.500.75---
Live1.02 ↓15.00 ↑126.00 ↑16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.303.252.900.832.500.890.990.250.74
Live1.01 ↓16.00 ↑67.00 ↑8.97 ↑1.500.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
1xBetSớm2.313.252.950.872.500.870.960.250.76
Live1.05 ↓11.00 ↑201.00 ↑4.94 ↑1.500.11 ↓0.83 ↓0.000.98 ↑
Bet 365Sớm2.403.202.650.882.250.980.830.001.03
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑8.00 ↑1.500.07 ↓0.88 ↑0.000.98 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Exeter City0020
Rotherham United0100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).