Kết quả bóng đá trận Exeter City vs Accrington Stanley, 21:00 ngày 22/08/2026
League 2 (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
Exeter City 2 Kết thúc HT 2-0 0
Accrington Stanley
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 1
Địa điểm: James Park Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Exeter City | Phút | |
| Jack Fitzwater(Assists:Luca Woodhouse) (Kiến tạo: Luca Woodhouse) 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Seamus Conneely 1 - 1 ⚽ | 13' | |
| 45+1' | Josh Woods | |
| HT 2-0 | ||
| Jayden Wareham | 48' | |
| Vincent Harper | 55' | |
| 63' ⇄ | ▲ Cole Stockton ▼ Shaun Whalley | |
| Jack Fitzwater | 68' | |
| ▲ Sonny Cox ▼ Josh Gordon | 70' ⇄ | |
| ▲ Ethan Sutherland ▼ Vincent Harper | 70' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Alex Henderson ▼ Connor OBrien | |
| 78' ⇄ | ▲ Liam Coyle ▼ Seamus Conneely | |
| 78' ⇄ | ▲ Stefan Mols ▼ Charlie Caton | |
| ▲ Taylor Perry ▼ Jake Doyle-Hayes | 81' ⇄ | |
| ▲ George Birch ▼ Reece Cole | 81' ⇄ | |
| 85' | Tom Moore | |
| ▲ Andrew Oluwabori ▼ Gwion Edwards | 89' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Charlie Brown ▼ Cole Stockton | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 13 | 12 |
| Điểm | 3 | 1 | 9 | 13 |
Chủ = Exeter City · Khách = Accrington Stanley
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Exeter City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Exeter City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 12 | 13 | 21 | 52 | 61 | 49 | 21 |
| Sân nhà | 23 | 8 | 7 | 8 | 30 | 29 | 31 | 19 |
| Sân khách | 23 | 4 | 6 | 13 | 22 | 32 | 18 | 22 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 7 | - | - |
Accrington Stanley
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 19 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 23 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Exeter City 10 (50%)Hòa 3 (15%)Accrington Stanley 7 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/03/23 | Exeter City | 5-0 (1-0) | Accrington Stanley | +0.75 | 2.5 | T |
| 27/08/22 | Accrington Stanley | 0-0 (0-0) | Exeter City | 0 | 2.75 | H |
| 14/04/18 | Accrington Stanley | 1-1 (1-1) | Exeter City | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/11/17 | Exeter City | 2-0 (1-0) | Accrington Stanley | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/03/17 | Exeter City | 0-2 (0-1) | Accrington Stanley | +0.5 | 2.5 | B |
| 20/08/16 | Accrington Stanley | 1-2 (0-0) | Exeter City | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/01/16 | Exeter City | 2-1 (1-1) | Accrington Stanley | 0 | 2.5 | T |
| 19/09/15 | Accrington Stanley | 4-2 (2-0) | Exeter City | 0 | 2.5 | B |
| 03/01/15 | Exeter City | 1-2 (1-0) | Accrington Stanley | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/11/14 | Accrington Stanley | 2-3 (0-1) | Exeter City | -0.25 | 2.5 | T |
| 29/03/14 | Exeter City | 0-1 (0-1) | Accrington Stanley | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/12/13 | Accrington Stanley | 2-3 (1-3) | Exeter City | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/02/13 | Exeter City | 2-0 (0-0) | Accrington Stanley | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/08/12 | Accrington Stanley | 0-3 (0-1) | Exeter City | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/09 | Accrington Stanley | 2-1 (1-1) | Exeter City | 0 | 2.25 | B |
| 06/09/08 | Exeter City | 2-1 (1-1) | Accrington Stanley | +0.25 | 2.25 | T |
| 31/01/06 | Exeter City | 1-3 (0-1) | Accrington Stanley | 0 | 2.5 | B |
| 27/08/05 | Accrington Stanley | 1-2 (0-0) | Exeter City | 0 | 2.5 | T |
| 12/02/05 | Exeter City | 1-2 (1-1) | Accrington Stanley | +0.5 | 2.75 | B |
| 06/11/04 | Accrington Stanley | 0-0 (0-0) | Exeter City | - | - | H |
Thành tích gần đây — Exeter City
BBHBTBBHHH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Grimsby Town | 1-0 (1-0) | Exeter City | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/08/26 | Plymouth Argyle | 2-0 (0-0) | Exeter City | -1 | 3 | B |
| 01/08/26 | Exeter City | 1-1 (1-0) | Bristol City | - | - | H |
| 01/08/26 | Torquay United | 2-1 (2-1) | Exeter City | -0.75 | 3 | B |
| 25/07/26 | Weston Super Mare | 0-2 (0-1) | Exeter City | +0.75 | 3 | T |
| 18/07/26 | Truro City | 1-0 (0-0) | Exeter City | +0.5 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Exeter City | 1-2 (0-1) | Bradford City | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Burton Albion | 1-1 (0-1) | Exeter City | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Exeter City | 3-3 (1-2) | Stockport County | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Plymouth Argyle | 2-2 (0-0) | Exeter City | -1 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Exeter City | 3-0 (1-0) | Doncaster Rovers | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Blackpool | 1-0 (1-0) | Exeter City | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Exeter City | 0-0 (0-0) | Leyton Orient | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Wigan Athletic | 2-0 (1-0) | Exeter City | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/03/26 | Luton Town | 3-2 (3-1) | Exeter City | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Exeter City | 0-4 (0-2) | Cardiff City | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | Exeter City | 0-1 (0-1) | Lincoln City | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Barnsley | 2-1 (2-0) | Exeter City | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/03/26 | Exeter City | 1-1 (0-0) | Burton Albion | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Exeter City | 1-5 (0-1) | Bolton Wanderers | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Accrington Stanley
HBHTTTHBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Accrington Stanley | 2-2 (2-1) | Colchester United | 0 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | Crewe Alexandra | 2-1 (1-0) | Accrington Stanley | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Accrington Stanley | 0-0 (0-0) | Sheffield Wednesday | -0.5 | 2.75 | H |
| 29/07/26 | Accrington Stanley | 1-0 (0-0) | Bury | +1 | 3 | T |
| 25/07/26 | Chorley FC | 0-3 (0-0) | Accrington Stanley | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Accrington Stanley | 1-0 (1-0) | Bradford City | -1.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Accrington Stanley | 0-0 (0-0) | Blackburn Rovers | -0.5 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Oldham Athletic | 3-0 (1-0) | Accrington Stanley | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Accrington Stanley | 3-3 (1-1) | Crawley Town | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Swindon Town | 2-2 (2-1) | Accrington Stanley | -0.75 | 2.5 | H |
| 15/04/26 | Colchester United | 2-1 (1-1) | Accrington Stanley | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Accrington Stanley | 1-2 (0-1) | Fleetwood Town | -0.25 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Gillingham | 2-0 (1-0) | Accrington Stanley | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Accrington Stanley | 2-0 (0-0) | Crewe Alexandra | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Bristol Rovers | 2-0 (1-0) | Accrington Stanley | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Accrington Stanley | 0-1 (0-0) | Chesterfield | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Accrington Stanley | 0-4 (0-2) | Notts County | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Barrow | 0-0 (0-0) | Accrington Stanley | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Accrington Stanley | 1-1 (1-0) | Cambridge United | -0.5 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Bromley | 2-1 (1-1) | Accrington Stanley | -0.75 | 2.25 | B |
Đội hình
Exeter City
Accrington Stanley
1Jack Bycroft3Luca Woodhouse5CJack Fitzwater40Edward James7Gwion Edwards16Charlie Cummins24Vincent Harper31Jake Doyle-Hayes12Reece Cole9Jayden Wareham10Josh Gordon1Louie Moulden22Anderson J.4Tom Moore5Farrend Rawson17Devon Matthews2Donald Love22Joseph Anderson28CSeamus Conneely38Connor OBrien7Shaun Whalley18Charlie Caton39Josh Woods
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 1Jack Bycroft6.7
- 3Luca Woodhouse🎯 Kiến tạo 2'8.7
- 5Jack Fitzwater C⚽ Ghi bàn 2' · 🟨 Thẻ vàng 68'8.3
- 7Gwion Edwards▼ Rời sân 89'6.9
- 9Jayden Wareham🟨 Thẻ vàng 48'6.1
- 10Josh Gordon▼ Rời sân 70'5.8
- 12Reece Cole▼ Rời sân 81'6.7
- 16Charlie Cummins7.4
- 24Vincent Harper🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 70'6.4
- 31Jake Doyle-Hayes▼ Rời sân 81'7.5
- 40Edward James6.9
Khách · 3412
- 1Louie Moulden7.3
- 2Donald Love6.5
- 4Tom Moore🟨 Thẻ vàng 85'6.5
- 5Farrend Rawson6.8
- 7Shaun Whalley▼ Rời sân 63'6
- 17Devon Matthews7.1
- 18Charlie Caton▼ Rời sân 78'5.6
- 22Anderson J.
- 22Joseph Anderson6.7
- 28Seamus Conneely C⚽ Phản lưới 13' · ▼ Rời sân 78'6.2
- 38Connor OBrien▼ Rời sân 78'6.4
- 39Josh Woods🟨 Thẻ vàng 45+1'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
91
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1914
Sút cầu môn
52
Tấn công
95109
Tấn công nguy hiểm
5025
Sút ngoài cầu môn
94
Cản bóng
58
Đá phạt trực tiếp
1213
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
232421
TL chuyền bóng thành công
54%71%
Phạm lỗi
1312
Việt vị
04
Cứu thua
24
Tắc bóng
37
Quả ném biên
3529
Cắt bóng
57
Tạt bóng thành công
77
Chuyền dài
2433
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.080.93
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T10 H3 B7T7 H3 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B5T5 H0 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Exeter City (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Accrington Stanley (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Exeter City (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Accrington Stanley (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Exeter City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Luca Woodhouse Hậu vệ | 8.7 | 1 | 1/0 | 13/20 | 2 | ||
| 5Jack Fitzwater Hậu vệ | 8.3 | 1 | 3/1 | 6/14 | 1 | 🟨 | |
| 31Jake Doyle-Hayes Tiền vệ | 7.5 | 0/0 | 16/25 | 4 | |||
| 16Charlie Cummins Tiền vệ | 7.4 | 1/0 | 20/32 | 1 | |||
| 7Gwion Edwards Tiền đạo | 6.9 | 2/0 | 6/16 | 3 | |||
| 40Edward James Hậu vệ | 6.9 | 2/0 | 9/15 | 0 | |||
| 12Reece Cole Tiền vệ | 6.7 | 3/2 | 14/24 | 0 | |||
| 1Jack Bycroft Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 9/33 | 0 | |||
| 24Vincent Harper Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 6/9 | 2 | 🟨 | ||
| 9Jayden Wareham Tiền đạo | 6.1 | 4/2 | 7/15 | 1 | 🟨 | ||
| 10Josh Gordon Tiền đạo | 5.8 | 2/0 | 7/11 | 2 | |||
| 23Ethan Sutherland (dự bị) Tiền đạo | 7 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 20George Birch (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 8Taylor Perry (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 3/4 | 1 | |||
| 19Sonny Cox (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 11Andrew Oluwabori (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Accrington Stanley
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Louie Moulden Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 26/41 | 0 | |||
| 17Devon Matthews Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 50/60 | 4 | |||
| 5Farrend Rawson Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 24/39 | 2 | |||
| 39Josh Woods Tiền đạo | 6.7 | 3/0 | 18/25 | 1 | 🟨 | ||
| 22Joseph Anderson Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 29/41 | 4 | |||
| 2Donald Love Hậu vệ | 6.5 | 2/0 | 31/44 | 2 | |||
| 4Tom Moore Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 40/51 | 2 | 🟨 | ||
| 38Connor OBrien Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 16/27 | 0 | |||
| 28Seamus Conneely Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 36/42 | 1 | |||
| 7Shaun Whalley Tiền đạo | 6 | 2/1 | 15/23 | 0 | |||
| 18Charlie Caton Tiền đạo | 5.6 | 3/0 | 3/8 | 0 | |||
| 10Alex Henderson (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 2/4 | 1 | |||
| 6Liam Coyle (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 13Cole Stockton (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 0/0 | 0 | |||
| 14Stefan Mols (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 3/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Exeter City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904 | Thành lập | 1876 |
| James Park Stadium | Sân nhà | Crown Ground |
| 8830 | Sức chứa | 5075 |
| Kevin McDonald | HLV | John Doolan |
| Exeter | Khu vực | Accrington |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.93 | 3.40 | 3.70 | 0.96 | 2.50 | 0.87 | 0.93 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.40 | 3.75 | 0.98 | 2.50 | 0.85 | 0.93 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.35 | 3.45 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.89 | 3.40 | 3.75 | 0.77 | 2.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.35 ↓ | 3.65 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.35 | 3.45 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.50 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.90 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 20.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 3.10 | 3.36 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.92 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 2.07 ↑ | 3.08 ↓ | 3.18 ↓ | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.86 | 1.07 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.93 | 3.38 | 3.85 | 0.77 | 2.25 | 1.03 | 0.93 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.30 ↑ | 75.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.90 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 201.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.80 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 0.86 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 326.00 ↑ | 8.97 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.35 | 3.86 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.94 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.08 ↓ | 10.08 ↑ | 30.82 ↑ | 3.04 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.80 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 301.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.79 | 1.03 | 2.50 | 0.70 | 0.39 | 0.00 | 1.62 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 2.96 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.50 ↑ | 3.60 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.86 | 3.30 | 3.70 | 0.85 | 2.25 | 1.00 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.25 | 4.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.71 ↓ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Exeter City | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Accrington Stanley | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).