Kết quả bóng đá trận Exeter City vs Accrington Stanley, 21:00 ngày 22/08/2026

League 2 (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
Exeter City
2 Kết thúc HT 2-0 0
Accrington Stanley
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 1
Địa điểm: James Park Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃

Diễn biến trận đấu

Exeter City Phút Accrington Stanley
Jack Fitzwater(Assists:Luca Woodhouse) (Kiến tạo: Luca Woodhouse) 1 - 0 2'
Seamus Conneely 1 - 1 13'
45+1' Josh Woods
HT 2-0
Jayden Wareham 48'
Vincent Harper 55'
63' ▲ Cole Stockton ▼ Shaun Whalley
Jack Fitzwater 68'
▲ Sonny Cox ▼ Josh Gordon70'
▲ Ethan Sutherland ▼ Vincent Harper70'
78' ▲ Alex Henderson ▼ Connor OBrien
78' ▲ Liam Coyle ▼ Seamus Conneely
78' ▲ Stefan Mols ▼ Charlie Caton
▲ Taylor Perry ▼ Jake Doyle-Hayes81'
▲ George Birch ▼ Reece Cole81'
85' Tom Moore
▲ Andrew Oluwabori ▼ Gwion Edwards89'
89' ▲ Charlie Brown ▼ Cole Stockton
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 23
Hòa 01 34
Bại 22 53
Ghi bàn 23 1111
Mất bàn 36 1312
Điểm 31 913

Chủ = Exeter City · Khách = Accrington Stanley

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Exeter City (7)Hiệp 1 / Cả trậnAccrington Stanley (8)
2 (29%)Thắng/Thắng1 (13%)
1 (14%)Thắng/Hòa1 (13%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (25%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (25%)
2 (29%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (29%)Bại/Bại2 (25%)

Bảng xếp hạng

Exeter City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4612132152614921
Sân nhà2387830293119
Sân khách23461322321822
6 gần611447--

Accrington Stanley

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201124119
Sân nhà101022113
Sân khách100102023
6 gần632184--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Exeter City 10 (50%)Hòa 3 (15%)Accrington Stanley 7 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L125/03/23Exeter City5-0 (1-0)Accrington Stanley4-0+0.752.5T
ENG L127/08/22Accrington Stanley0-0 (0-0)Exeter City4-602.75H
ENG L214/04/18Accrington Stanley1-1 (1-1)Exeter City13-5-0.52.5H
ENG L225/11/17Exeter City2-0 (1-0)Accrington Stanley9-6+0.252.5T
ENG L211/03/17Exeter City0-2 (0-1)Accrington Stanley3-5+0.52.5B
ENG L220/08/16Accrington Stanley1-2 (0-0)Exeter City8-7-0.252.5T
ENG L223/01/16Exeter City2-1 (1-1)Accrington Stanley2-302.5T
ENG L219/09/15Accrington Stanley4-2 (2-0)Exeter City3-502.5B
ENG L203/01/15Exeter City1-2 (1-0)Accrington Stanley8-5+0.52.5B
ENG L229/11/14Accrington Stanley2-3 (0-1)Exeter City9-2-0.252.5T
ENG L229/03/14Exeter City0-1 (0-1)Accrington Stanley-+0.252.5B
ENG L214/12/13Accrington Stanley2-3 (1-3)Exeter City--0.252.5T
ENG L216/02/13Exeter City2-0 (0-0)Accrington Stanley-+0.752.75T
ENG L225/08/12Accrington Stanley0-3 (0-1)Exeter City--0.252.5T
ENG L221/03/09Accrington Stanley2-1 (1-1)Exeter City-02.25B
ENG L206/09/08Exeter City2-1 (1-1)Accrington Stanley-+0.252.25T
ENG NL31/01/06Exeter City1-3 (0-1)Accrington Stanley-02.5B
ENG NL27/08/05Accrington Stanley1-2 (0-0)Exeter City-02.5T
ENG NL12/02/05Exeter City1-2 (1-1)Accrington Stanley-+0.52.75B
ENG NL06/11/04Accrington Stanley0-0 (0-0)Exeter City---H

Thành tích gần đây — Exeter City

BBHBTBBHHH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L215/08/26Grimsby Town1-0 (1-0)Exeter City6-3-0.52.5B
ENG LC11/08/26Plymouth Argyle2-0 (0-0)Exeter City9-3-13B
INT CF01/08/26Exeter City1-1 (1-0)Bristol City---H
INT CF01/08/26Torquay United2-1 (2-1)Exeter City6-5-0.753B
INT CF25/07/26Weston Super Mare0-2 (0-1)Exeter City1-7+0.753T
INT CF18/07/26Truro City1-0 (0-0)Exeter City1-3+0.52.75B
ENG L102/05/26Exeter City1-2 (0-1)Bradford City6-7-0.252.5B
ENG L125/04/26Burton Albion1-1 (0-1)Exeter City3-1-0.52.75H
ENG L118/04/26Exeter City3-3 (1-2)Stockport County4-6-0.52.75H
ENG L111/04/26Plymouth Argyle2-2 (0-0)Exeter City12-2-12.75H
ENG L106/04/26Exeter City3-0 (1-0)Doncaster Rovers7-4-0.252.5T
ENG L103/04/26Blackpool1-0 (1-0)Exeter City5-10-0.252.5B
ENG L128/03/26Exeter City0-0 (0-0)Leyton Orient6-3+0.252.5H
ENG L121/03/26Wigan Athletic2-0 (1-0)Exeter City3-4-0.52.25B
ENG L118/03/26Luton Town3-2 (3-1)Exeter City7-2-0.752.5B
ENG L114/03/26Exeter City0-4 (0-2)Cardiff City0-10-0.52.5B
ENG L111/03/26Exeter City0-1 (0-1)Lincoln City6-7-0.52.25B
ENG L107/03/26Barnsley2-1 (2-0)Exeter City6-6-0.52.75B
ENG L104/03/26Exeter City1-1 (0-0)Burton Albion11-5+0.252.5H
ENG L128/02/26Exeter City1-5 (0-1)Bolton Wanderers4-3-0.252.5B

Thành tích gần đây — Accrington Stanley

HBHTTTHBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L215/08/26Accrington Stanley2-2 (2-1)Colchester United9-402.25H
ENG LC08/08/26Crewe Alexandra2-1 (1-0)Accrington Stanley1-6-0.52.75B
INT CF01/08/26Accrington Stanley0-0 (0-0)Sheffield Wednesday8-4-0.52.75H
INT CF29/07/26Accrington Stanley1-0 (0-0)Bury5-5+13T
INT CF25/07/26Chorley FC0-3 (0-0)Accrington Stanley3-12+0.52.5T
INT CF18/07/26Accrington Stanley1-0 (1-0)Bradford City4-6-1.252.75T
INT CF11/07/26Accrington Stanley0-0 (0-0)Blackburn Rovers1-4-0.52.75H
ENG L202/05/26Oldham Athletic3-0 (1-0)Accrington Stanley5-0-0.752.5B
ENG L225/04/26Accrington Stanley3-3 (1-1)Crawley Town5-3-0.252.25H
ENG L218/04/26Swindon Town2-2 (2-1)Accrington Stanley5-6-0.752.5H
ENG L215/04/26Colchester United2-1 (1-1)Accrington Stanley6-2-0.752.5B
ENG L211/04/26Accrington Stanley1-2 (0-1)Fleetwood Town4-8-0.252.25B
ENG L206/04/26Gillingham2-0 (1-0)Accrington Stanley6-2-0.52.25B
ENG L203/04/26Accrington Stanley2-0 (0-0)Crewe Alexandra4-7-0.252.5T
ENG L228/03/26Bristol Rovers2-0 (1-0)Accrington Stanley5-7-0.752.5B
ENG L221/03/26Accrington Stanley0-1 (0-0)Chesterfield4-7-0.52.5B
ENG L218/03/26Accrington Stanley0-4 (0-2)Notts County3-12-0.52.25B
ENG L214/03/26Barrow0-0 (0-0)Accrington Stanley7-5-0.252.25H
ENG L207/03/26Accrington Stanley1-1 (1-0)Cambridge United0-12-0.52.25H
ENG L228/02/26Bromley2-1 (1-1)Accrington Stanley4-5-0.752.25B

Đội hình

Exeter CityAccrington Stanley
1Jack Bycroft3Luca Woodhouse5CJack Fitzwater40Edward James7Gwion Edwards16Charlie Cummins24Vincent Harper31Jake Doyle-Hayes12Reece Cole9Jayden Wareham10Josh Gordon1Louie Moulden22Anderson J.4Tom Moore5Farrend Rawson17Devon Matthews2Donald Love22Joseph Anderson28CSeamus Conneely38Connor OBrien7Shaun Whalley18Charlie Caton39Josh Woods

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3412
Khách · 3412

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
1
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
19
14
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
95
109
Tấn công nguy hiểm
50
25
Sút ngoài cầu môn
9
4
Cản bóng
5
8
Đá phạt trực tiếp
12
13
TL kiểm soát bóng
36%
64%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Chuyền bóng
232
421
TL chuyền bóng thành công
54%
71%
Phạm lỗi
13
12
Việt vị
0
4
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
3
7
Quả ném biên
35
29
Cắt bóng
5
7
Tạt bóng thành công
7
7
Chuyền dài
24
33
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.08
0.93
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T10 H3 B7
T7 H3 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B5
T5 H0 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Exeter City (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Accrington Stanley (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Exeter City (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Accrington Stanley (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Exeter CityAccrington Stanley

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Exeter CityAccrington Stanley

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
02
Thắng 1
67
Hòa
85
Thua 1
44
Thua 2+
Exeter CityAccrington Stanley

Exeter City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Luca Woodhouse
Hậu vệ
8.711/013/202
5Jack Fitzwater
Hậu vệ
8.313/16/141🟨
31Jake Doyle-Hayes
Tiền vệ
7.50/016/254
16Charlie Cummins
Tiền vệ
7.41/020/321
7Gwion Edwards
Tiền đạo
6.92/06/163
40Edward James
Hậu vệ
6.92/09/150
12Reece Cole
Tiền vệ
6.73/214/240
1Jack Bycroft
Thủ môn
6.70/09/330
24Vincent Harper
Hậu vệ
6.40/06/92🟨
9Jayden Wareham
Tiền đạo
6.14/27/151🟨
10Josh Gordon
Tiền đạo
5.82/07/112
23Ethan Sutherland (dự bị)
Tiền đạo
70/05/60
20George Birch (dự bị)
Tiền vệ
6.90/01/30
8Taylor Perry (dự bị)
Tiền vệ
6.71/03/41
19Sonny Cox (dự bị)
Tiền đạo
6.60/02/40
11Andrew Oluwabori (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/00

Accrington Stanley

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Louie Moulden
Thủ môn
7.30/026/410
17Devon Matthews
Tiền vệ
7.11/050/604
5Farrend Rawson
Hậu vệ
6.80/024/392
39Josh Woods
Tiền đạo
6.73/018/251🟨
22Joseph Anderson
Hậu vệ
6.71/029/414
2Donald Love
Hậu vệ
6.52/031/442
4Tom Moore
Hậu vệ
6.50/040/512🟨
38Connor OBrien
Hậu vệ
6.41/016/270
28Seamus Conneely
Tiền vệ
6.20/036/421
7Shaun Whalley
Tiền đạo
62/115/230
18Charlie Caton
Tiền đạo
5.63/03/80
10Alex Henderson (dự bị)
Tiền vệ
6.60/02/41
6Liam Coyle (dự bị)
Tiền vệ
6.50/05/70
13Cole Stockton (dự bị)
Tiền đạo
6.41/10/00
14Stefan Mols (dự bị)
Tiền vệ
6.40/03/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Exeter City Thông tin Accrington Stanley
1904 Thành lập 1876
James Park Stadium Sân nhà Crown Ground
8830 Sức chứa 5075
Kevin McDonald HLV John Doolan
Exeter Khu vực Accrington
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.933.403.700.962.500.870.930.500.86
Live1.02 ↓51.00 ↑501.00 ↑5.70 ↑2.500.03 ↓0.64 ↓0.001.37 ↑
VcbetSớm1.873.403.750.982.500.850.930.500.90
Live1.01 ↓17.00 ↑101.00 ↑2.90 ↑2.500.23 ↓0.82 ↓0.001.02 ↑
Mansion88Sớm1.883.353.450.922.500.880.880.500.92
Live1.01 ↓9.70 ↑150.00 ↑9.09 ↑2.500.02 ↓0.80 ↓0.001.08 ↑
InterwettenSớm1.953.253.800.952.500.750.900.500.80
Live1.01 ↓25.00 ↑100.00 ↑6.50 ↑2.500.04 ↓0.95 ↑0.500.75 ↓
10BETSớm1.893.403.750.772.250.90---
Live2.00 ↑3.35 ↓3.65 ↓0.90 ↑2.500.80 ↓---
12betSớm1.883.353.450.922.500.880.880.500.92
Live1.01 ↓9.70 ↑150.00 ↑9.09 ↑2.500.02 ↓0.84 ↓0.001.04 ↑
CrownSớm1.903.503.500.922.500.880.900.500.92
Live1.01 ↓15.50 ↑20.00 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.923.103.360.942.500.860.920.500.90
Live2.07 ↑3.08 ↓3.18 ↓1.02 ↑2.500.861.07 ↑0.500.83 ↓
WewbetSớm1.933.383.850.772.251.030.930.500.89
Live1.01 ↓13.30 ↑75.00 ↑5.25 ↑2.500.07 ↓0.80 ↓0.001.06 ↑
LadbrokesSớm1.913.503.900.912.500.80---
Live1.01 ↓56.00 ↑201.00 ↑7.50 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm1.903.303.800.812.250.920.860.500.86
Live1.01 ↓30.00 ↑326.00 ↑8.97 ↑2.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.933.353.860.812.250.950.940.500.83
Live1.08 ↓10.08 ↑30.82 ↑3.04 ↑2.500.24 ↓0.78 ↓0.001.04 ↑
BwinSớm1.903.503.800.902.500.78---
Live1.01 ↓101.00 ↑301.00 ↑0.85 ↓2.500.77 ↓---
1xBetSớm1.903.353.791.032.500.700.390.001.62
Live1.00 ↓51.00 ↑401.00 ↑2.96 ↑2.500.25 ↓0.81 ↑0.001.01 ↓
SNAISớm1.903.403.75------
Live1.95 ↑3.50 ↑3.60 ↓------
Bet 365Sớm1.863.303.700.852.251.000.980.500.88
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑4.90 ↑2.500.14 ↓0.65 ↓0.001.30 ↑
William HillSớm1.853.254.000.952.500.750.910.500.80
Live1.01 ↓81.00 ↑151.00 ↑2.80 ↑2.500.22 ↓0.71 ↓0.250.92 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Exeter City+1/2100
Accrington Stanley-1/2002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).