Kết quả bóng đá trận Excelsior Virton vs Genk II, 01:00 ngày 13/09/2026
Hạng Nhì Bỉ · 01:00 ngày 13/09/2026
Excelsior Virton 3 Kết thúc HT 1-0 0
Genk II
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 1
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Excelsior Virton | Phút | |
| 22' | Mocsnik M. | |
| Tchaptchet A. 📺 VAR | 24' | |
| 26' | Kapers W. | |
| 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| Goudani I. 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 17 | 21 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 11 | 18 |
| Điểm | 3 | 4 | 15 | 12 |
Chủ = Excelsior Virton · Khách = Genk II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Excelsior Virton | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
Excelsior Virton
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 1 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
Genk II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 9 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 6 | 3 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
01
Sút bóng
31
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
69%31%
Chuyền bóng
8990
TL chuyền bóng thành công
79%74%
Phạm lỗi
26
Việt vị
10
Cứu thua
01
Quả ném biên
43
Chuyền dài
66
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Excelsior Virton (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Genk II (15 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Excelsior Virton | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923-4-13 | Thành lập | |
| Yvan Georges Stadion | Sân nhà | |
| 4000 | Sức chứa | 0 |
| Drazen Brncic | HLV | Igor De Camargo |
| HALANZY | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.01 | 3.70 | 3.00 | 0.87 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.55 | 3.00 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.82 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.40 ↑ | 26.00 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.30 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.75 ↑ | 33.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.55 | 3.00 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.82 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.40 ↑ | 26.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.98 | 3.75 | 3.05 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 2.43 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.35 | 2.88 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.40 ↑ | 22.00 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 2.63 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.15 | 0.87 | 3.00 | 0.66 | 0.88 | 0.50 | 0.66 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.96 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 4.93 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.28 | 0.58 | 2.50 | 1.18 | 0.48 | 0.00 | 1.35 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 3.27 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 2.32 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.20 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Excelsior Virton | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Genk II | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).