Kết quả bóng đá trận Excelsior SBV vs Sparta Rotterdam, 21:30 ngày 29/08/2026
Eredivisie (Hà Lan) · 21:30 ngày 29/08/2026
Excelsior SBV 2 Kết thúc HT 1-0 1
Sparta Rotterdam
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Stadion Woudestein Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Excelsior SBV
Sparta Rotterdam
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Serdar Gozubuyuk
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Simon Janssen (chân trái) — chệch khung thành
15'
⛳ Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Lushendry Martes (chân phải) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Milan Zonneveld (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Irakli Yegoian (chân phải) — bị cản phá
20'
🟨 Thẻ vàng - Jens Toornstra
🎯 Dứt điểm - Aymen Sliti (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Aymen Sliti 1-0
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Aymen Sliti (chân trái) — vào lưới
27'
🎯 Dứt điểm - Mitchell Van Bergen (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Simon Janssen
31'
🎯 Dứt điểm - Jens Toornstra (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Aymen Sliti (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Agust Orri Thorsteinsson
39'
🔁 Thay người: vào Casper Terho, ra Robin van Cruijsen
40'
🎯 Dứt điểm - Casper Terho (chân trái) — bị chặn
40'
🎯 Dứt điểm - Casper Terho (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - David Garden (chân phải) — bị chặn
45+1'
⛳ Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Marvin Young (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
48'
⚽ BÀN THẮNG - Milan Zonneveld 1-1, kiến tạo: Mitchell Van Bergen
48'
🎯 Dứt điểm - Milan Zonneveld (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Irakli Yegoian (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Irakli Yegoian (chân trái) — bị chặn
57'
⛳ Phạt góc
59'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Alireza Jahanbakhsh, ra Aymen Sliti
🔁 Thay người: vào Eric Emanuel da Silva Moreira, ra Daniel van Vianen
🎯 Dứt điểm - Alireza Jahanbakhsh (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - David Garden (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Nesto Groen, ra David Garden
🔁 Thay người: vào Ilano Silva Timas, ra Ágúst Orri Porsteinsson
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Simon Janssen (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nesto Groen (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Casper Widell (chân phải) — bị chặn
79'
🎯 Dứt điểm - Milan Zonneveld (chân trái) — chệch khung thành
83'
🔁 Thay người: vào Alwande Roaldsoy, ra Jens Toornstra
83'
🔁 Thay người: vào Joel Ideho, ra Mitchell Van Bergen
🔁 Thay người: vào Kasey Bos, ra Simon Janssen
🎯 Dứt điểm - Jan Plug (đánh đầu) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Alwande Roaldsoy (chân phải) — bị cản phá
89'
🔁 Thay người: vào Nick Verschuren, ra Julian Baas
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Nesto Groen 2-1, kiến tạo: Ilano Silva Timas
🎯 Dứt điểm - Nesto Groen (đánh đầu) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Excelsior SBV | Phút | |
| 20' | Jens Toornstra | |
| 20' | Toornstra J. | |
| Aymen Sliti 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| Sliti A. 2 - 0 ⚽ | 24' | |
| Simon Janssen | 28' | |
| Janssen S. | 28' | |
| Ágúst Orri Porsteinsson | 37' | |
| 39' ⇄ | ▲ Casper Terho ▼ Robin van Cruijsen | |
| HT 1-0 | ||
| 48' | ⚽ 2 - 1 Milan Zonneveld(Assists:Mitchell Van Bergen) (Kiến tạo: Mitchell Van Bergen) | |
| ▲ Alireza Jahanbakhsh ▼ Aymen Sliti | 59' ⇄ | |
| ▲ Eric Emanuel da Silva Moreira ▼ Daniel van Vianen | 59' ⇄ | |
| ▲ Nesto Groen ▼ David Garden | 67' ⇄ | |
| ▲ Ilano Silva Timas ▼ Ágúst Orri Porsteinsson | 67' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Alwande Roaldsoy ▼ Jens Toornstra | |
| 83' ⇄ | ▲ Joel Ideho ▼ Mitchell Van Bergen | |
| ▲ Kasey Bos ▼ Simon Janssen | 85' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Nick Verschuren ▼ Julian Baas | |
| Nesto Groen(Assists:Ilano Silva Timas) (Kiến tạo: Ilano Silva Timas) 3 - 1 ⚽ | 90+2' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 28 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 10 | 14 | 21 |
| Điểm | 2 | 1 | 20 | 7 |
Chủ = Excelsior SBV · Khách = Sparta Rotterdam
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Excelsior SBV | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (58%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Excelsior SBV
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 20 | 7 | - | - |
Sparta Rotterdam
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 7 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 11 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Excelsior SBV 8 (40%)Hòa 5 (25%)Sparta Rotterdam 7 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Sparta Rotterdam | 2-3 (0-1) | Excelsior SBV | -0.5 | 3.25 | T |
| 14/09/25 | Excelsior SBV | 0-1 (0-0) | Sparta Rotterdam | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/02/24 | Sparta Rotterdam | 4-2 (2-2) | Excelsior SBV | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/10/23 | Excelsior SBV | 2-1 (0-0) | Sparta Rotterdam | -0.5 | 2.75 | T |
| 05/03/23 | Excelsior SBV | 1-4 (1-1) | Sparta Rotterdam | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/01/23 | Sparta Rotterdam | 1-0 (0-0) | Excelsior SBV | -1 | 3 | B |
| 31/07/21 | Excelsior SBV | 0-3 (0-0) | Sparta Rotterdam | -0.75 | 3.5 | B |
| 21/01/18 | Sparta Rotterdam | 2-3 (2-2) | Excelsior SBV | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/10/17 | Excelsior SBV | 1-1 (0-0) | Sparta Rotterdam | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/04/17 | Sparta Rotterdam | 2-3 (1-2) | Excelsior SBV | -0.5 | 2.5 | T |
| 20/11/16 | Excelsior SBV | 3-2 (2-1) | Sparta Rotterdam | 0 | 2.75 | T |
| 13/11/15 | Excelsior SBV | 4-0 (2-0) | Sparta Rotterdam | +0.25 | 3.25 | T |
| 14/11/14 | Excelsior SBV | 2-3 (0-2) | Sparta Rotterdam | +0.5 | 3.25 | B |
| 08/12/13 | Sparta Rotterdam | 1-1 (1-0) | Excelsior SBV | -0.75 | 2.75 | H |
| 03/09/13 | Excelsior SBV | 1-0 (0-0) | Sparta Rotterdam | -0.5 | 2.75 | T |
| 27/04/13 | Sparta Rotterdam | 1-1 (0-1) | Excelsior SBV | -1 | 3.25 | H |
| 08/12/12 | Excelsior SBV | 2-1 (2-1) | Sparta Rotterdam | -0.75 | 3 | T |
| 01/08/10 | Excelsior SBV | 1-2 (0-1) | Sparta Rotterdam | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/10 | Sparta Rotterdam | 1-1 (0-0) | Excelsior SBV | -0.5 | 2.75 | H |
| 13/05/10 | Excelsior SBV | 0-0 (0-0) | Sparta Rotterdam | +0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Excelsior SBV
BTTTTTTTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 30/14 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Excelsior SBV | 1-2 (0-1) | PSV Eindhoven | -1 | 3.5 | B |
| 08/08/26 | SC Cambuur | 0-4 (0-3) | Excelsior SBV | 0 | 3 | T |
| 01/08/26 | De Graafschap | 1-5 (0-3) | Excelsior SBV | +0.5 | 4.25 | T |
| 24/07/26 | Heracles Almelo | 3-5 (1-4) | Excelsior SBV | - | - | T |
| 18/07/26 | NAC Breda | 1-3 (1-2) | Excelsior SBV | 0 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Dordrecht | 0-2 (0-0) | Excelsior SBV | - | - | T |
| 04/07/26 | Excelsior SBV | 3-2 (2-0) | SC Cambuur | +0.25 | 3 | T |
| 17/05/26 | Sparta Rotterdam | 2-3 (0-1) | Excelsior SBV | -0.5 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Excelsior SBV | 1-1 (1-1) | Volendam | +0.75 | 3 | H |
| 02/05/26 | Groningen | 2-3 (1-1) | Excelsior SBV | -0.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | Excelsior SBV | 5-0 (2-0) | FC Utrecht | -0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | PEC Zwolle | 2-2 (1-1) | Excelsior SBV | -0.25 | 3 | H |
| 05/04/26 | Excelsior SBV | 0-2 (0-1) | NEC Nijmegen | -0.5 | 3 | B |
| 21/03/26 | Heracles Almelo | 1-1 (1-0) | Excelsior SBV | 0 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Feyenoord | 2-1 (0-1) | Excelsior SBV | -1.5 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | Excelsior SBV | 1-2 (0-1) | SC Heerenveen | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/03/26 | Excelsior SBV | 0-1 (0-0) | Go Ahead Eagles | 0 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Fortuna Sittard | 2-1 (1-0) | Excelsior SBV | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Excelsior SBV | 1-2 (1-0) | AZ Alkmaar | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | NAC Breda | 0-2 (0-2) | Excelsior SBV | -0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Sparta Rotterdam
HTBHHBBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Sparta Rotterdam | 3-3 (1-1) | FC Utrecht | 0 | 2.75 | H |
| 15/08/26 | SC Telstar | 1-3 (0-1) | Sparta Rotterdam | -0.25 | 3 | T |
| 09/08/26 | Sparta Rotterdam | 0-1 (0-1) | Feyenoord | -0.75 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | Sparta Rotterdam | 0-0 (0-0) | MSV Duisburg | +1 | 3.25 | H |
| 29/07/26 | Sparta Rotterdam | 1-1 (0-1) | Asteras Tripolis | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Zulte-Waregem | 3-2 (1-2) | Sparta Rotterdam | 0 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | SV Meppen | 3-2 (0-0) | Sparta Rotterdam | - | - | B |
| 11/07/26 | Sparta Rotterdam | 1-0 (0-0) | SC Telstar | +0.25 | 3 | T |
| 08/07/26 | VOC Rotterdam | 0-4 (0-2) | Sparta Rotterdam | - | - | T |
| 04/07/26 | SV VELO | 0-8 (0-5) | Sparta Rotterdam | - | - | T |
| 17/05/26 | Sparta Rotterdam | 2-3 (0-1) | Excelsior SBV | +0.5 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | FC Twente Enschede | 4-0 (0-0) | Sparta Rotterdam | -1.5 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Sparta Rotterdam | 2-2 (1-0) | Go Ahead Eagles | +0.5 | 3 | H |
| 23/04/26 | SC Telstar | 4-1 (1-1) | Sparta Rotterdam | 0 | 3 | B |
| 11/04/26 | Sparta Rotterdam | 0-2 (0-1) | PSV Eindhoven | -0.5 | 3.5 | B |
| 05/04/26 | NAC Breda | 0-0 (0-0) | Sparta Rotterdam | -0.25 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Sparta Rotterdam | 2-0 (2-0) | Volendam | +1 | 3 | T |
| 15/03/26 | AFC Ajax | 4-0 (2-0) | Sparta Rotterdam | -1 | 3 | B |
| 08/03/26 | Sparta Rotterdam | 1-1 (0-0) | PEC Zwolle | +1 | 3 | H |
| 28/02/26 | SC Heerenveen | 2-1 (1-0) | Sparta Rotterdam | -0.5 | 3 | B |
Đội hình
Excelsior SBV
Sparta Rotterdam
1Stijn van Gassel3Rick Meissen4CCasper Widell14Jan Plug15Simon Janssen6Daniel van Vianen8Irakli Yegoian20Lennard Hartjes7Aymen Sliti19David Garden30Ágúst Orri Thorsteinsson30Agust Orri Thorsteinsson30Ágúst Orri Porsteinsson1Filip Bednarek2Lushendry Martes3Marvin Young4CBruno Martins Indi5Bas Kuipers6Julian Baas8Jens Toornstra7Robin van Cruijsen10Shunsuke Mito11Mitchell Van Bergen9Milan Zonneveld
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Stijn van Gassel
- 3Rick Meissen
- 4Casper Widell C
- 6Daniel van Vianen▼ Rời sân 59'
- 7Aymen Sliti⚽ Ghi bàn 24' · ⚽ Ghi bàn 24' · ▼ Rời sân 59'
- 8Irakli Yegoian
- 14Jan Plug
- 15Simon Janssen🟨 Thẻ vàng 28' · 🟨 Thẻ vàng 28' · ▼ Rời sân 85'
- 19David Garden▼ Rời sân 67'
- 20Lennard Hartjes
- 30Ágúst Orri Thorsteinsson
- 30Agust Orri Thorsteinsson
- 30Ágúst Orri Porsteinsson🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 67'
Khách · 4231
- 1Filip Bednarek
- 2Lushendry Martes
- 3Marvin Young
- 4Bruno Martins Indi C
- 5Bas Kuipers
- 6Julian Baas▼ Rời sân 89'
- 7Robin van Cruijsen▼ Rời sân 39'
- 8Jens Toornstra🟨 Thẻ vàng 20' · 🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 83'
- 9Milan Zonneveld⚽ Ghi bàn 48'
- 10Shunsuke Mito
- 11Mitchell Van Bergen🎯 Kiến tạo 48' · ▼ Rời sân 83'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1410
Sút cầu môn
42
Tấn công
90101
Tấn công nguy hiểm
6652
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
54
Đá phạt trực tiếp
713
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
371487
TL chuyền bóng thành công
79%83%
Phạm lỗi
137
Cứu thua
13
Tắc bóng
96
Quả ném biên
189
Cắt bóng
87
Tạt bóng thành công
62
Chuyền dài
2928
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.170.97
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
54 46
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B5T5 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Excelsior SBV (13 trận)
Ghi 2.54 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Sparta Rotterdam (17 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Excelsior SBV (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Sparta Rotterdam (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
VWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Excelsior SBV | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1930 | Thành lập | 1888-7-1 |
| Stadion Woudestein | Sân nhà | Sparta Stadion Het Kasteel |
| 3527 | Sức chứa | 11026 |
| Ruben den Uil | HLV | Rogier Meijer |
| Rotterdam | Khu vực | Rotterdam |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.25 | 3.63 | 2.45 | 0.85 | 3.00 | 0.87 | 0.80 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.12 ↓ | 3.63 | 2.65 ↑ | 1.36 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.47 | 3.70 | 2.70 | 0.86 | 3.00 | 0.94 | 0.81 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.17 ↓ | 11.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.70 | 2.60 | 0.93 | 3.00 | 0.92 | 0.84 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 3.55 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.38 | 3.60 | 2.62 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 0.85 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.70 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.06 | 3.55 | 3.10 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 7.57 ↑ | 1.19 ↓ | 9.30 ↑ | 3.24 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.38 | 3.60 | 2.62 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 0.85 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.42 | 3.90 | 2.64 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 0.85 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.33 | 3.47 | 2.59 | 0.91 | 3.00 | 0.95 | 0.84 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.84 | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.33 | 3.55 | 2.47 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.85 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 8.90 ↑ | 1.15 ↓ | 10.20 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.70 | 3.10 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.22 ↓ | 8.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.05 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 28.00 ↑ | 11.21 ↑ | 2.75 | 0.02 ↓ | 7.87 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.44 | 3.46 | 2.77 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.79 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 10.81 ↑ | 1.13 ↓ | 11.75 ↑ | 4.33 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.13 | 3.45 | 2.68 | 0.69 | 2.75 | 1.04 | 0.97 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.14 ↓ | 8.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.75 | 0.17 ↓ | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.70 | 3.10 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.67 | 3.36 | 0.73 | 2.50 | 1.15 | 0.56 | 0.00 | 1.50 |
| Live | 9.58 ↑ | 1.20 ↓ | 10.70 ↑ | 4.10 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 1.10 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.35 | 3.75 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.35 | 3.60 ↓ | 2.60 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.80 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.70 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.73 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 3.90 ↑ | 1.25 ↓ | 7.50 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.80 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Excelsior SBV | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Sparta Rotterdam | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).